Khái quát về trọng tài thương mại và toà án
1.Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thoả thuận, theo đó tranh chấp được giải quyết bởi trọng tài viên hoặc Hội đồng trọng tài theo quy định của pháp luật về trọng tài. Tại Việt Nam, trọng tài thương mại được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Trọng tài thương mại năm 2010.
2.Toà án là cơ quan xét xử của Nhà nước, có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp theo trình tự, thủ tục tố tụng do pháp luật quy định. Phán quyết của Toà án mang tính quyền lực nhà nước và được bảo đảm thi hành bằng cơ chế cưỡng chế.
Ưu điểm của trọng tài thương mại
1.Tính linh hoạt và nhanh chóng
Thủ tục giải quyết tranh chấp bằng trọng tài đơn giản, ít mang tính hình thức, không bị ràng buộc chặt chẽ như tố tụng tại toà án. Thời gian giải quyết tranh chấp thường ngắn hơn, giúp các bên tiết kiệm thời gian và chi phí.
2.Tính bảo mật cao.
Khác so với xét xử tại toà án thường diễn ra công khai, các phiên họp trọng tài được tiến hành kín, trừ khi các bên có thoả thuận khác. Điều này giúp bảo vệ bí mật kinh doanh, uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp.
3.Quyền tự do lựa chọn trọng tài viên.
Các bên có quyền lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn, kinh nghiệm phù hợp với lĩnh vực tranh chấp. Đây là ưu thế lớn của trọng tài so với toà án, nơi Thẩm phán được phân công theo cơ chế hành chính.
4.Tính chung thẩm của phán quyết trọng tài.
Phán quyết trọng tài có hiệu lực ngay, không bị kháng cáo hay kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm, giúp chấm dứt nhanh chóng tranh chấp và tạo sự ổn định cho quan hệ kinh doanh.
Nhược điểm của trọng tài thương mại
1.Phụ thuộc vào thoả thuận trọng tài.
Trọng tài chỉ có thẩm quyền khi giữa các bên tồn tại thoả thuận trọng tài hợp pháp. Trong khi đó, toà án có thể thụ lý giải quyết tranh chấp ngay cả khi không có thoả thuận trước.
2.Chi phí giải quyết tranh chấp tương đối cao.
Theo quy định tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 so với án phí tại toà án, phí trọng tài thường cao hơn. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa e ngại lựa chọn trọng tài,đặc biệt đối với các việc tranh chấp có giá trị lớn hoặc phải thuê trọng tài viên nước ngoài.
3.Hạn chế trong việc áp dụng biện pháp cưỡng chế
Trọng tài không có quyền lực cưỡng chế như toà án. Trong nhiều trường hợp, để thi hành phán quyết trọng tài, các bên vẫn cần đến sự hỗ trợ của cơ quan thi hành án nhà nước.
4.Phán quyết trọng tài có thể bị huỷ.
Mặc dù có chung thẩm, phán quyết trọng tài vẫn có thể bị toà án huỷ nếu vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng trọng tài hoặc thoả thuận trọng tài vô hiệu theo quy định của pháp luật.
So sánh với quá trình tố tụng toà án
1.So sánh về điều kiện khởi kiện và thụ lý
Đối với trọng tài thương mại, điều kiện tiên quyết để giải quyết tranh chấp là phải tồn tại thỏa thuận trọng tài hợp pháp giữa các bên theo quy định tại Điều 5 và Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010. Nếu không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận vô hiệu, trọng tài không có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
Trong khi đó, Tòa án có thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp luật tố tụng, không phụ thuộc vào ý chí thỏa thuận trước của các bên. Theo Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền khởi kiện khi cho rằng quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
2.So sánh về chủ thể về giải quyết tranh chấp
Trong trọng tài thương mại, tranh chấp được giải quyết bởi trọng tài viên hoặc Hội đồng trọng tài do các bên lựa chọn hoặc do Trung tâm trọng tài chỉ định theo Điều 40 và Điều 41 Luật Trọng tài thương mại 2010. Trọng tài viên thường là những người có kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực tranh chấp.
Ngược lại, trong tố tụng Tòa án, tranh chấp được giải quyết bởi Thẩm phán và Hội đồng xét xử do Nhà nước bổ nhiệm và phân công theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014. Các bên không có quyền lựa chọn Thẩm phán giải quyết vụ án.
3.So sánh về trình tự, thủ tục giải quyết
Thủ tục giải quyết tranh chấp bằng trọng tài mang tính linh hoạt cao. Theo Điều 25 Luật Trọng tài thương mại 2010, các bên có thể thỏa thuận về địa điểm, ngôn ngữ, luật áp dụng và trình tự thủ tục giải quyết tranh chấp.
Ngược lại, tố tụng tại Tòa án được thực hiện theo trình tự, thủ tục chặt chẽ do Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định, bao gồm các giai đoạn: khởi kiện, thụ lý, chuẩn bị xét xử, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm và các thủ tục đặc biệt khác.
4.So sánh về xét xử/phiên họp giải quyết tranh chấp
Phiên họp giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thường được tiến hành không công khai, trừ khi các bên có thỏa thuận khác, nhằm bảo đảm bí mật kinh doanh theo Điều 4 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Trong khi đó, phiên tòa tại Tòa án về nguyên tắc được tiến hành công khai theo Điều 15 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trừ một số trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định.
5.So sánh về phán quyết, bản án
Phán quyết của trọng tài thương mại có tính chung thẩm, có hiệu lực ngay sau khi ban hành theo Điều 61 Luật Trọng tài thương mại 2010 và không bị kháng cáo, kháng nghị.
Ngược lại, bản án, quyết định của Tòa án có thể bị kháng cáo, kháng nghị theo trình tự phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, dẫn đến thời gian giải quyết tranh chấp kéo dài hơn.
6.So sánh về thi hành quyết định giải quyết tranh chấp
Đối với trọng tài thương mại, phán quyết trọng tài được thi hành theo pháp luật về thi hành án dân sự. Trường hợp bên phải thi hành không tự nguyện, bên được thi hành phải yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền.
Đối với Tòa án, bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật được bảo đảm thi hành bằng quyền lực nhà nước thông qua hệ thống cơ quan thi hành án dân sự, đồng thời Tòa án có thể áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời.
Các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn phương thức giải quyết
1. Ý chí và sự thỏa thuận của các bên
Yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp là ý chí tự do và sự thỏa thuận của các bên. Theo Điều 3 và Điều 5 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, trọng tài chỉ có thẩm quyền khi tồn tại thỏa thuận trọng tài hợp pháp. Do đó, nếu các bên đã thỏa thuận lựa chọn trọng tài ngay từ khi ký kết hợp đồng, tranh chấp phát sinh sẽ được giải quyết bằng trọng tài thay vì Tòa án.
Ngược lại, trong trường hợp không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận vô hiệu, Tòa án trở thành phương thức giải quyết tranh chấp mặc nhiên theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
2. Tính chất và mức độ phức tạp của tranh chấp
Tính chất tranh chấp là yếu tố then chốt trong việc lựa chọn phương thức giải quyết. Đối với các tranh chấp thương mại có tính chuyên môn cao, liên quan đến lĩnh vực tài chính, xây dựng, đầu tư hoặc có yếu tố nước ngoài, trọng tài thương mại thường được ưu tiên do cho phép các bên lựa chọn trọng tài viên có kiến thức chuyên sâu.
Trong khi đó, đối với các tranh chấp đơn giản, giá trị nhỏ hoặc liên quan đến nhiều chủ thể, Tòa án với hệ thống tố tụng chặt chẽ và phạm vi thẩm quyền rộng thường là lựa chọn phù hợp hơn.
3. Nhu cầu bảo mật thông tin và uy tín của các bên
Theo nguyên tắc bảo mật quy định tại Điều 4 Luật Trọng tài thương mại 2010, toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp bằng trọng tài được tiến hành kín, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp có nhu cầu bảo vệ bí mật kinh doanh, công nghệ hoặc uy tín thương mại.
Ngược lại, tố tụng tại Tòa án về nguyên tắc được tiến hành công khai theo Điều 15 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trừ một số trường hợp đặc biệt. Do đó, những tranh chấp không đặt nặng yếu tố bảo mật thường phù hợp với việc giải quyết tại Tòa án.
4. Thời gian và chi phí giải quyết tranh chấp
Thời gian và chi phí là yếu tố thực tiễn ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp. Trọng tài thương mại có ưu thế về thời gian giải quyết nhanh chóng do thủ tục linh hoạt và phán quyết mang tính chung thẩm theo Điều 61 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Tuy nhiên, chi phí trọng tài thường cao hơn án phí Tòa án theo Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14. Vì vậy, đối với các chủ thể có khả năng tài chính hạn chế, Tòa án thường được lựa chọn nhằm tiết kiệm chi phí.
5. Khả năng thi hành quyết định giải quyết tranh chấp
Khả năng thi hành phán quyết hoặc bản án là yếu tố không thể bỏ qua. Bản án, quyết định của Tòa án được bảo đảm thi hành bằng quyền lực nhà nước, có tính cưỡng chế cao.
Đối với trọng tài thương mại, mặc dù phán quyết trọng tài có hiệu lực chung thẩm, nhưng việc thi hành trong một số trường hợp vẫn phải thông qua cơ quan thi hành án dân sự. Tuy nhiên, đối với các tranh chấp có yếu tố nước ngoài, phán quyết trọng tài lại có lợi thế hơn nhờ Công ước New York năm 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài.
6. Yếu tố quốc tế và luật áp dụng
Trong các tranh chấp thương mại quốc tế, các bên thường ưu tiên trọng tài do tính trung lập và khả năng lựa chọn luật áp dụng, ngôn ngữ, địa điểm giải quyết tranh chấp theo Điều 14 và Điều 25 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Ngược lại, tố tụng tại Tòa án Việt Nam thường áp dụng pháp luật Việt Nam và chịu sự chi phối của thẩm quyền lãnh thổ, điều này có thể gây bất lợi cho bên nước ngoài.
7. Mối quan hệ hợp tác lâu dài giữa các bên
Đối với các tranh chấp phát sinh trong quan hệ hợp tác lâu dài, các bên thường ưu tiên trọng tài nhằm duy trì quan hệ kinh doanh, tránh đối đầu gay gắt như trong tố tụng Tòa án. Trọng tài giúp giải quyết tranh chấp trên tinh thần tôn trọng thỏa thuận và thiện chí của các bên.
Kinh nghiệm lựa chọn giữa trọng tài thương mại và toà án.
1.Cần xác định rõ ngay từ giai đoạn ký kết hợp đồng
Trong thực tiễn, nhiều tranh chấp phát sinh do các bên không thỏa thuận rõ phương thức giải quyết tranh chấp trong hợp đồng. Vì vậy, khi ký kết hợp đồng thương mại, các bên nên cân nhắc kỹ và ghi nhận cụ thể điều khoản giải quyết tranh chấp bằng trọng tài hoặc Tòa án, tránh tình trạng thỏa thuận không rõ ràng hoặc vô hiệu.
2.Đánh giá tính chất và giá trị của tranh chấp.
Đối với các tranh chấp có giá trị lớn, phức tạp, liên quan đến chuyên môn sâu hoặc có yếu tố nước ngoài, trọng tài thương mại thường là lựa chọn phù hợp do tính linh hoạt và khả năng lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn. Ngược lại, các tranh chấp nhỏ, đơn giản hoặc phát sinh giữa các chủ thể trong nước thường phù hợp với việc giải quyết tại Tòa án nhằm tiết kiệm chi phí.
3.Cân nhắc yếu tố thời gian và chi phí.
Nếu các bên ưu tiên giải quyết tranh chấp nhanh chóng, hạn chế kéo dài và không muốn trải qua nhiều cấp xét xử, trọng tài thương mại là phương thức nên được ưu tiên. Tuy nhiên, trong trường hợp khả năng tài chính hạn chế, Tòa án là lựa chọn hợp lý hơn do án phí thấp và được Nhà nước bảo đảm.
4.Xem xét nhu cầu bảo mật thông tin và uy tín thương mại.
Đối với doanh nghiệp có nhu cầu bảo vệ bí mật kinh doanh, công nghệ hoặc hình ảnh trên thị trường, trọng tài thương mại là phương thức phù hợp nhờ tính bảo mật cao. Trong khi đó, nếu việc công khai không ảnh hưởng đáng kể đến các bên, Tòa án vẫn bảo đảm hiệu quả giải quyết tranh chấp.
5.Đánh giá khả năng thi hành quyết định giải quyết tranh chấp.
Trong thực tiễn, nếu bên còn lại có dấu hiệu không tự nguyện thi hành, việc lựa chọn Tòa án sẽ thuận lợi hơn do có quyền lực cưỡng chế rõ ràng. Tuy nhiên, đối với tranh chấp quốc tế, trọng tài thương mại thường có ưu thế hơn nhờ cơ chế công nhận và thi hành phán quyết trọng tài ở nhiều quốc gia.
6.Xem xét mối quan hệ hợp tác lâu dài giữa các bên.
Đối với các quan hệ hợp tác kinh doanh lâu dài, các bên thường ưu tiên trọng tài nhằm hạn chế đối đầu, giữ gìn quan hệ và tạo điều kiện tiếp tục hợp tác sau tranh chấp.
Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế Bigboss
Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:
1. Điều khoản trọng tài mẫu
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].
(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].
(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].
Ghi chú:
- Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
- Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 37 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].
(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ].
Ghi chú:
- Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
- Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!