Hòa giải ở cơ sở trong pháp luật Việt Nam: Bản chất, đặc điểm và ý nghĩa thực tiễn

Hòa giải ở cơ sở trong pháp luật Việt Nam Bản chất, đặc điểm và ý nghĩa thực tiễn
Mục lục

Trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc giải quyết mâu thuẫn và tranh chấp bằng các cơ chế thân thiện, gần gũi và hiệu quả luôn là vấn đề được chú trọng. Một trong những thiết chế quan trọng, gắn liền với đời sống cộng đồng chính là hòa giải ở cơ sở. Đây không chỉ là hoạt động mang tính truyền thống, được hun đúc trong lịch sử lâu đời của dân tộc, mà còn là một chế định pháp lý quan trọng, được Nhà nước ghi nhận và điều chỉnh bằng pháp luật hiện hành.

1. Khái niệm và cơ sở pháp lý của hòa giải ở cơ sở

Khái niệm về hòa giải ở cơ sở được quy định cụ thể trong pháp luật Việt Nam. Theo Điều 2 Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013: “Hòa giải ở cơ sở là việc hòa giải viên hướng dẫn, giúp đỡ các bên đạt được thỏa thuận, tự nguyện giải quyết với nhau các mâu thuẫn, tranh chấp, vi phạm pháp luật theo quy định của Luật này.” Từ định nghĩa này có thể rút ra một số nội dung cốt lõi. Trước hết, hòa giải ở cơ sở là một hoạt động mang tính tự nguyện, không áp đặt, do các hòa giải viên thực hiện trên tinh thần hỗ trợ và thuyết phục, chứ không mang tính quyền lực nhà nước. Thứ hai, hòa giải ở cơ sở chỉ giới hạn trong phạm vi các mâu thuẫn, tranh chấp và vi phạm pháp luật mang tính nhỏ lẻ, đời thường, chưa đến mức phải xử lý bằng thủ tục tố tụng tại cơ quan tài phán. Thứ ba, hoạt động hòa giải được tiến hành dựa trên nguyên tắc tự nguyện, thỏa thuận và tuân thủ pháp luật, đảm bảo các bên đạt được sự đồng thuận, góp phần duy trì ổn định trong quan hệ xã hội.

Xét về cơ sở pháp lý, hòa giải ở cơ sở hiện nay được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật khá toàn diện. Trước hết, Hiến pháp năm 2013, tại Điều 9, đã khẳng định vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong việc phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, thực hiện dân chủ, tăng cường đồng thuận xã hội. Đây chính là nền tảng hiến định cho sự ra đời và phát triển của cơ chế hòa giải ở cơ sở, bởi hoạt động này gắn liền với cộng đồng dân cư, lấy tính tự quản và đồng thuận xã hội làm nền tảng.

Bên cạnh đó, Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 là văn bản pháp luật chuyên ngành, quy định chi tiết và toàn diện về hoạt động hòa giải ở cơ sở. Luật này không chỉ đưa ra khái niệm, phạm vi và nguyên tắc của hòa giải, mà còn thiết lập cơ chế tổ chức, hoạt động của tổ hòa giải, quyền và nghĩa vụ của hòa giải viên, cũng như sự quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Ngoài ra, các văn bản hướng dẫn thi hành, như Nghị định số 15/2014/NĐ-CP ngày 27/2/2014 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hòa giải ở cơ sở, đã góp phần làm rõ thêm cách thức tổ chức, hỗ trợ và kinh phí bảo đảm cho hoạt động hòa giải.

Hơn nữa, hòa giải ở cơ sở còn chịu sự chi phối của các văn bản pháp luật chuyên ngành khác. Chẳng hạn, Bộ luật Dân sự năm 2015 thừa nhận nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận trong giao dịch dân sự (Điều 3), tạo cơ sở chung cho việc các bên tự giải quyết mâu thuẫn bằng hòa giải. Tương tự, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 cũng đề cao yếu tố hòa giải trong giải quyết các mâu thuẫn gia đình, góp phần khuyến khích sử dụng hòa giải ở cơ sở như một kênh hỗ trợ quan trọng.

Ngoài hệ thống pháp luật quốc gia, cần thấy rằng hòa giải ở cơ sở còn mang ý nghĩa phù hợp với truyền thống văn hóa, phong tục tập quán lâu đời của Việt Nam. Trong lịch sử, từ làng xã, thôn bản cho đến các tổ chức đoàn thể quần chúng, tinh thần “dĩ hòa vi quý”, “chín bỏ làm mười” luôn được coi trọng, qua đó hình thành những thiết chế hòa giải truyền thống. Việc pháp điển hóa cơ chế hòa giải ở cơ sở trong Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 có thể xem là bước đi quan trọng nhằm đưa một tập quán xã hội trở thành một chế định pháp lý hiện đại, có tính hệ thống và được bảo đảm bằng quyền lực công.

Tóm lại, hòa giải ở cơ sở là một chế định pháp lý đặc thù, vừa mang dấu ấn truyền thống, vừa được hoàn thiện bằng quy định pháp luật hiện đại. Cơ sở pháp lý của hòa giải ở cơ sở được ghi nhận từ Hiến pháp đến luật chuyên ngành và các văn bản hướng dẫn, tạo nên khung pháp lý đầy đủ để hoạt động này phát huy hiệu quả trong thực tiễn đời sống xã hội.

Hòa giải ở cơ sở trong pháp luật Việt Nam Bản chất, đặc điểm và ý nghĩa thực tiễn
Hòa giải ở cơ sở trong pháp luật Việt Nam Bản chất, đặc điểm và ý nghĩa thực tiễn

2. Đặc điểm pháp lý của hòa giải ở cơ sở

Từ khái niệm và cơ sở pháp lý đã phân tích ở chương trước, có thể khẳng định rằng hòa giải ở cơ sở là một chế định mang những đặc điểm pháp lý riêng biệt, khác biệt so với các cơ chế giải quyết tranh chấp khác. Những đặc điểm này thể hiện bản chất, phạm vi điều chỉnh, cũng như phương thức tổ chức và triển khai của hoạt động hòa giải.

2.1. Tính phi quyền lực nhà nước

Khác với hoạt động xét xử của Tòa án hay giải quyết tranh chấp tại trọng tài thương mại, hòa giải ở cơ sở không phải là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước. Hòa giải viên không có quyền ra quyết định bắt buộc đối với các bên tranh chấp, mà chỉ đóng vai trò trung gian, định hướng, thuyết phục để các bên tự nguyện đi đến thỏa thuận. Theo khoản 2 Điều 4 Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013, nguyên tắc cơ bản của hòa giải là “tự nguyện, không bắt buộc, không áp đặt”. Điều này khẳng định bản chất mềm dẻo của hòa giải ở cơ sở, xuất phát từ sự đồng thuận, chứ không dựa trên cưỡng chế.

2.2. Tính tự nguyện và đồng thuận

Hoạt động hòa giải ở cơ sở chỉ được tiến hành khi các bên có nhu cầu, mong muốn hòa giải. Hòa giải viên không thể tự ý can thiệp hoặc áp đặt ý chí của mình lên các bên. Chính vì vậy, kết quả hòa giải, nếu thành công, là sản phẩm của sự đồng thuận tự nguyện, chứ không phải là một “phán quyết” có hiệu lực pháp lý như bản án hay quyết định trọng tài. Đây là điểm đặc thù bảo đảm sự thoải mái, thiện chí, và củng cố tinh thần đoàn kết trong cộng đồng.

2.3. Phạm vi giải quyết hạn chế

Theo Điều 3 Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013, hòa giải ở cơ sở chỉ áp dụng đối với những “mâu thuẫn, tranh chấp, vi phạm pháp luật nhỏ” phát sinh trong đời sống cộng đồng dân cư. Những vụ việc có tính chất phức tạp, nghiêm trọng, xâm phạm lợi ích công cộng hoặc vi phạm pháp luật hình sự nghiêm trọng thì không thuộc thẩm quyền hòa giải. Quy định này nhằm bảo đảm hòa giải ở cơ sở không trở thành công cụ thay thế cơ quan tư pháp, mà chỉ là biện pháp bổ trợ, mang tính phòng ngừa và giảm tải cho hệ thống Tòa án.

2.4. Gắn bó với cộng đồng dân cư

Một đặc điểm nổi bật của hòa giải ở cơ sở là tính cộng đồng, gắn liền với đời sống thôn, ấp, tổ dân phố. Các hòa giải viên thường là những cá nhân có uy tín, am hiểu phong tục, tập quán, được nhân dân bầu chọn. Nhờ vậy, việc hòa giải không chỉ dựa trên quy định pháp luật mà còn kết hợp với yếu tố đạo lý, tình cảm, phong tục, tạo nên sự thuyết phục cao. Đây cũng là sự khác biệt căn bản so với các cơ chế giải quyết tranh chấp mang tính chuyên môn pháp lý thuần túy.

2.5. Không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền, nghĩa vụ pháp lý bắt buộc

Kết quả hòa giải thành, về bản chất, là một sự thỏa thuận giữa các bên, không phải là quyết định mang tính quyền lực nhà nước. Theo Điều 25 Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013, biên bản hòa giải thành chỉ có giá trị ràng buộc về mặt đạo đức, không có hiệu lực thi hành như bản án hay quyết định hành chính. Nếu các bên không tự nguyện thực hiện thì không có cơ chế cưỡng chế thi hành. Chính vì vậy, hòa giải ở cơ sở thiên về khía cạnh phòng ngừa, giáo dục, định hướng hành vi, hơn là tạo lập quan hệ pháp lý mới.

2.6. Sự kết hợp giữa yếu tố pháp luật và yếu tố xã hội – đạo lý

Hòa giải ở cơ sở không chỉ dựa vào quy phạm pháp luật, mà còn vận dụng thuần thục các giá trị đạo đức, phong tục, tập quán tốt đẹp của cộng đồng. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh, “Dân ta có truyền thống đoàn kết, thương yêu nhau, cần phát huy để giữ gìn tình làng nghĩa xóm.” Chính nhờ sự kết hợp này, hòa giải ở cơ sở mang tính gần gũi, linh hoạt, phù hợp với tâm lý, văn hóa của người dân Việt Nam, và từ đó nâng cao hiệu quả giải quyết mâu thuẫn.

2.7. Sự hỗ trợ từ phía Nhà nước

Mặc dù không mang tính quyền lực, hoạt động hòa giải ở cơ sở vẫn được Nhà nước quan tâm, hỗ trợ và bảo đảm bằng nhiều cơ chế. Theo Điều 30 Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013, Nhà nước hỗ trợ kinh phí cho hoạt động hòa giải, tổ chức bồi dưỡng kiến thức pháp luật cho hòa giải viên, và ban hành các quy định pháp lý cần thiết để hoạt động này được tiến hành thống nhất. Điều đó cho thấy hòa giải ở cơ sở là sự kết hợp hài hòa giữa tự quản cộng đồng và bảo trợ của Nhà nước, nhằm đảm bảo tính bền vững và hiệu quả.

Từ đó, có thể thấy rằng hòa giải ở cơ sở là một cơ chế giải quyết tranh chấp có đặc điểm pháp lý riêng biệt, thể hiện sự khác biệt so với tố tụng tư pháp. Nó vừa phản ánh bản chất mềm dẻo, linh hoạt, vừa dựa trên sự đồng thuận tự nguyện của các bên, đồng thời vẫn được Nhà nước ghi nhận và bảo trợ. Đây là cơ sở để hòa giải ở cơ sở phát huy vai trò quan trọng trong duy trì trật tự, ổn định và đoàn kết trong cộng đồng dân cư.

3. Vai trò và ý nghĩa của hòa giải ở cơ sở

Phương thức hòa giải ở cơ sở không chỉ là một cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tố tụng đơn thuần, mà còn có ý nghĩa pháp lý và xã hội đặc biệt trong đời sống cộng đồng. Trước hết, hòa giải ở cơ sở góp phần duy trì sự ổn định, trật tự trong xã hội bằng cách xử lý những mâu thuẫn, tranh chấp từ khi chúng mới manh nha. Theo khoản 1 Điều 2 Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013, phạm vi hòa giải bao gồm “mâu thuẫn, tranh chấp, vi phạm pháp luật xảy ra trong cộng đồng dân cư” mà pháp luật không cấm hòa giải. Đây là một quy định mở, cho phép cơ chế hòa giải thâm nhập vào nhiều lĩnh vực của đời sống thường nhật, từ các quan hệ dân sự, hôn nhân và gia đình, đất đai cho đến các xích mích trong sinh hoạt cộng đồng. Khi những vấn đề này được xử lý kịp thời, êm thấm ở cấp cơ sở, chúng sẽ không leo thang thành những vụ kiện tụng phức tạp, từ đó giảm thiểu gánh nặng cho hệ thống tư pháp.

Hòa giải ở cơ sở còn đóng vai trò là một công cụ để củng cố khối đoàn kết nội bộ nhân dân. Khác với tố tụng tại tòa án vốn dựa trên cơ chế phán quyết thắng – thua, hòa giải hướng đến sự đồng thuận và thỏa thuận trên tinh thần tự nguyện. Điều 4 Luật Hòa giải ở cơ sở 2013 đã khẳng định nguyên tắc cơ bản: “Tôn trọng sự tự nguyện của các bên; không bắt buộc các bên phải chấp nhận hòa giải hoặc thỏa thuận trong hòa giải.” Chính tính chất này đã giúp hòa giải trở thành phương tiện hữu hiệu để hàn gắn các mối quan hệ xã hội bị rạn nứt, tạo ra sự hiểu biết lẫn nhau và khôi phục các giá trị cộng đồng vốn có. Trong môi trường nông thôn, nơi mà các quan hệ xã hội có sự gắn kết chặt chẽ, hiệu quả này càng được phát huy rõ rệt, góp phần giữ gìn tình làng nghĩa xóm và hạn chế xung đột.

Bên cạnh đó, hòa giải ở cơ sở còn có ý nghĩa thiết thực trong việc nâng cao nhận thức pháp luật và xây dựng văn hóa pháp lý cho người dân. Thông qua hoạt động hòa giải, hòa giải viên – những người am hiểu phong tục, tập quán và có uy tín trong cộng đồng – đồng thời cũng phổ biến, giải thích những quy định pháp luật liên quan cho các bên. Quá trình này không chỉ giải quyết xong vụ việc cụ thể mà còn để lại hiệu ứng lâu dài, giúp người dân hiểu hơn về quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó hình thành ý thức tôn trọng pháp luật. Có thể thấy, hòa giải ở cơ sở chính là một kênh giáo dục pháp luật mềm dẻo nhưng hiệu quả, phù hợp với chủ trương của Đảng và Nhà nước về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dựa trên sự đồng thuận và ý thức chấp hành pháp luật của nhân dân.

Một khía cạnh quan trọng khác là hòa giải ở cơ sở góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia tranh chấp. Khi phát sinh mâu thuẫn, người dân thường ngại đến cơ quan nhà nước do e dè thủ tục pháp lý phức tạp hoặc chi phí cao. Hòa giải ở cơ sở với thủ tục linh hoạt, chi phí hầu như không đáng kể, lại gần gũi, dễ tiếp cận, đã trở thành lựa chọn khả thi cho người dân ở nhiều vùng miền. Cơ chế này phù hợp với đặc điểm văn hóa, kinh tế – xã hội của Việt Nam, nơi mà đa số tranh chấp dân sự có giá trị nhỏ và quan hệ xã hội mang tính gắn bó chặt chẽ. Việc giải quyết sớm những tranh chấp đó vừa bảo đảm quyền lợi trước mắt cho các bên, vừa ngăn ngừa nguy cơ phát sinh các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng hơn.

Không chỉ có tác động ở cấp độ vi mô, hòa giải ở cơ sở còn mang lại hiệu quả vĩ mô đối với hệ thống pháp luật và tư pháp quốc gia. Trong bối cảnh số lượng vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình ngày càng gia tăng, sự tồn tại của cơ chế hòa giải cơ sở đã giúp giảm tải cho tòa án nhân dân các cấp. Theo báo cáo của Bộ Tư pháp, tỷ lệ thành công của các vụ hòa giải thành ở nhiều địa phương luôn đạt trên 80%. Điều này không chỉ phản ánh niềm tin của nhân dân vào phương thức hòa giải, mà còn khẳng định vị trí quan trọng của nó trong chiến lược cải cách tư pháp và xây dựng xã hội hài hòa, ổn định.

Nhìn từ phương diện văn hóa pháp lý, hòa giải ở cơ sở còn thể hiện sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống và hiện đại. Việt Nam vốn có truyền thống “dĩ hòa vi quý”, coi trọng tình nghĩa và sự ổn thỏa trong ứng xử. Nhà nước đã khéo léo đưa truyền thống này vào khuôn khổ pháp lý thông qua việc ban hành Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013. Như vậy, hòa giải ở cơ sở không chỉ đơn thuần là công cụ pháp lý mà còn là phương thức kế thừa, phát huy những giá trị đạo lý truyền thống trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Từ tất cả những khía cạnh trên có thể khẳng định rằng, hòa giải ở cơ sở giữ vị trí quan trọng trong hệ thống pháp luật và trong đời sống xã hội Việt Nam. Nó vừa là một thiết chế pháp lý đặc thù, vừa là một công cụ xã hội – văn hóa, góp phần tạo dựng môi trường ổn định, dân chủ và văn minh. Trong điều kiện hiện nay, khi quá trình đô thị hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, hòa giải ở cơ sở càng có ý nghĩa như một giải pháp mềm dẻo, nhân văn để hóa giải những mâu thuẫn xã hội, tăng cường đồng thuận và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Tin liên quan
.
Lên đầu trang

Đăng tài liệu

TIÊU ĐỀ BÀI ĐĂNG
NỘI DUNG BÀI ĐĂNG
tải tệp lên (chỉ pdf)
Maximum file size: 512 MB