Hòa giải thương mại – Giải pháp tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp

Mục lục

1. Hòa giải thương mại là gì?

1.1. Định nghĩa hòa giải thương mại

Hòa giải thương mại là một phương thức giải quyết tranh chấp ngày càng phổ biến tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp xử lý mâu thuẫn một cách linh hoạt và hiệu quả. Theo định nghĩa từ Từ điển Luật học của Black, hòa giải là sự can thiệp trung lập của bên thứ ba nhằm thuyết phục các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận tự nguyện. Tại Việt Nam, hòa giải thương mại được quy định tại Nghị định số 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 112/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 29/5/2025), quy định chi tiết về thủ tục thành lập trung tâm hòa giải và cấp giấy phép hoạt động. Đây là quá trình các bên tranh chấp tham gia thương lượng với sự hỗ trợ của hòa giải viên trung lập, độc lập, nhằm đạt được thỏa thuận hòa bình, giảm thiểu can thiệp từ tòa án và tiết kiệm chi phí pháp lý.

Phương thức này áp dụng cho các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại, bao gồm hợp đồng mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, đầu tư và các hoạt động sinh lợi khác, theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 22/2017/NĐ-CP. Với các cập nhật mới nhất năm 2025, pháp luật khuyến khích hòa giải như một phần của Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án (sửa đổi theo Luật số 81/2025/QH15), giúp doanh nghiệp giải quyết nhanh chóng các vấn đề liên quan đến thương mại quốc tế và nội địa.

1.2. Sự khác biệt giữa hòa giải thương mại và các phương thức giải quyết tranh chấp khác

 

  • Hòa giải thương mại so với Tòa án

Hòa giải thương mại mang tính tự nguyện, linh hoạt, nơi các bên kiểm soát quá trình và kết quả, với hòa giải viên chỉ hỗ trợ tìm giải pháp chung. Ngược lại, tòa án theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (sửa đổi 2017) là quy trình chính thức, bắt buộc, với phán quyết có tính cưỡng chế thi hành. Kết quả hòa giải chỉ có hiệu lực khi các bên ký kết và có thể yêu cầu tòa công nhận (theo Chương XXXIII BLTTDS), trong khi bản án tòa án tự động thi hành. Về chi phí và thời gian, hòa giải thường nhanh hơn (thường 1-3 tháng) và rẻ hơn (không phí tòa án, luật sư hạn chế), so với kiện tụng thường kéo dài 6-24 tháng tại tòa.

  • Hòa giải thương mại so với Trọng tài

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở quyền hạn của bên thứ ba và hiệu lực kết quả. Hòa giải viên không ra phán quyết mà chỉ hỗ trợ đàm phán tự nguyện; nếu thất bại, các bên có thể chuyển sang trọng tài hoặc tòa án. Trọng tài (theo Luật Trọng tài thương mại 2010) có phán quyết ràng buộc như bản án tòa, thi hành trực tiếp qua cơ quan thi hành án. Theo Quy tắc tố tụng của các trung tâm như BBIAC, trọng tài nhanh hơn tòa án nhưng vẫn phức tạp hơn hòa giải. Chi phí hòa giải thấp hơn (chỉ phí hòa giải viên), trong khi trọng tài cao hơn do phí trọng tài viên và thủ tục.

  • Hòa giải thương mại so với Thương lượng  

Thương lượng là đàm phán trực tiếp giữa các bên mà không có bên thứ ba, theo nguyên tắc tự thỏa thuận. Hòa giải bổ sung hòa giải viên trung lập để hỗ trợ, giúp vượt qua bế tắc và lập biên bản chính thức. Kết quả thương lượng chỉ là thỏa thuận nội bộ, dễ thất bại nếu thiếu trung gian; hòa giải dẫn đến biên bản có giá trị pháp lý nếu được tòa công nhận. Thương lượng miễn phí và nhanh nhất, nhưng hòa giải vẫn tiết kiệm hơn các phương thức khác nhờ hỗ trợ chuyên nghiệp, phù hợp khi các bên cần khách quan.

2. Lợi ích của hòa giải thương mại đối với doanh nghiệp

Hòa giải thương mại mang lại lợi ích vượt trội cho doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số và hội nhập quốc tế, giúp giải quyết tranh chấp nhanh chóng, hiệu quả và ít tốn kém hơn so với tòa án hay trọng tài.

2.1. Tiết kiệm chi phí và thời gian

Hòa giải giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí pháp lý, chỉ khoảng 20-50% so với kiện tụng tòa án hoặc trọng tài, theo khảo sát của Bộ Tư pháp. Quy trình đơn giản, ít yêu cầu chứng cứ phức tạp, thường hoàn tất trong 30-90 ngày, cho phép doanh nghiệp nhanh chóng quay lại hoạt động kinh doanh mà không bị gián đoạn. Ví dụ, các trung tâm hòa giải như VMC (thuộc VIAC) báo cáo tỷ lệ thành công cao, tiết kiệm trung bình 70% thời gian so với tòa án.

 2.2. Bảo mật thông tin trong quá trình giải quyết tranh chấp

Tính bảo mật là lợi thế lớn, với quy trình kín đáo theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP, bảo vệ dữ liệu kinh doanh nhạy cảm khỏi công khai. Điều này đặc biệt quan trọng cho doanh nghiệp sở hữu bí mật thương mại hoặc muốn tránh ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu, khác biệt hoàn toàn với phiên tòa công khai.

2.3. Duy trì mối quan hệ kinh doanh lâu dài

Hòa giải tập trung vào lợi ích chung, giảm đối đầu và xây dựng giải pháp “win-win”, giúp khôi phục niềm tin giữa đối tác, khách hàng hoặc nhà cung cấp. Theo nghiên cứu của VIAC, hơn 80% trường hợp hòa giải thành công dẫn đến hợp tác mới, trong khi kiện tụng thường làm đứt gãy quan hệ kinh doanh.

3. Khi nào doanh nghiệp nên lựa chọn hòa giải thương mại?

Doanh nghiệp nên ưu tiên hòa giải khi cần giải quyết nhanh, tiết kiệm và bảo vệ mối quan hệ, đặc biệt trong bối cảnh tranh chấp thương mại tăng 15% năm 2025 do ảnh hưởng kinh tế toàn cầu.

3.1. Các tình huống phù hợp để áp dụng hòa giải thương mại

Doanh nghiệp nên ưu tiên hòa giải khi thuộc một trong các trường hợp sau:

  1. Tranh chấp hợp đồng thương mại (thanh toán, giao hàng, chất lượng, phạt chậm…).
  2. Tranh chấp giữa cổ đông, thành viên công ty, đối tác liên doanh.
  3. Tranh chấp với khách hàng lớn hoặc nhà cung cấp chiến lược (cần giữ quan hệ lâu dài).
  4. Tranh chấp sở hữu trí tuệ, bí mật kinh doanh (yêu cầu bảo mật tuyệt đối).
  5. Tranh chấp lao động với nhân sự cấp cao.
  6. Tranh chấp xây dựng đang thi công (cần giải quyết gấp để không dừng công trình).
  7. Tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài, giá trị không quá lớn.
  8. Doanh nghiệp đang chuẩn bị IPO, M&A, huy động vốn (không muốn có vụ kiện công khai).
  9. Có nhiều bên tranh chấp hoặc đã thương lượng trực tiếp nhưng thất bại vì mất lòng tin.

3.2. Những lưu ý khi tham gia hòa giải thương mại

Để đạt tỷ lệ thành công cao (trên 80%), doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng: thu thập đầy đủ tài liệu, chứng cứ và xác định rõ mục tiêu lý tưởng, mức chấp nhận được cùng giới hạn nhượng bộ cuối cùng. Người có quyền quyết định thực sự (không phải nhân viên hay luật sư thay mặt) phải trực tiếp tham dự các buổi hòa giải.

Việc chọn hòa giải viên rất quan trọng: cần người có chuyên môn đúng lĩnh vực tranh chấp, kinh nghiệm thực tế và khả năng điều phối tốt. Ngay buổi đầu, các bên phải ký thỏa thuận hòa giải, quy định rõ bảo mật tuyệt đối, cách chia phí hòa giải viên và việc không sử dụng thông tin tại tòa nếu hòa giải thất bại.

Trong quá trình hòa giải, doanh nghiệp cần giữ thái độ cởi mở, tập trung vào lợi ích chung thay vì khăng khăng bảo vệ lập trường. Nên chuẩn bị sẵn phương án dự phòng để biết khi nào nên dừng nhượng bộ. Khi đạt được thỏa thuận, hãy nhờ luật sư soạn biên bản hòa giải thành thật chi tiết và nộp yêu cầu tòa án công nhận trong vòng 30 ngày để biên bản có hiệu lực thi hành bắt buộc.

Cuối cùng, cách tốt nhất là đưa điều khoản hòa giải (hoặc kết hợp hòa giải trước – trọng tài sau) ngay từ khi ký hợp đồng để tranh chấp sau này được giải quyết nhanh chóng và hiệu quả nhất.

4. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế Bigboss (BBIAC)

Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế Bigboss (BBIAC), thành lập năm 2023 theo Quyết định của Bộ Tư pháp, là tổ chức uy tín giải quyết tranh chấp thương mại theo Luật Trọng tài thương mại 2010. Với đội ngũ trọng tài viên chuyên sâu, tập trung vào tranh chấp hợp đồng, đầu tư và thương mại quốc tế. Phán quyết của BBIAC có hiệu lực thi hành tại 170 quốc gia theo Công ước New York 1958, với phí niêm yết công khai (dựa trên giá trị tranh chấp) và thủ tục linh hoạt (2-6 tháng). So với các trung tâm khác như VIAC (lâu đời nhất, giải quyết hàng nghìn vụ quốc tế) hay STAC (mạnh về phía Nam), BBIAC nổi bật với chi phí cạnh tranh và hỗ trợ pháp lý toàn diện.

Để áp dụng trọng tài tại BBIAC, ghi vào hợp đồng một trong hai điều khoản mẫu sau (theo Quy tắc tố tụng của BBIAC, cập nhật 2025):

4.1. Điều khoản trọng tài mẫu

Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này.  

Các bên có thể bổ sung:  

(a) Số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].  

(b) Địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].  

(c) Luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*  

(d) Ngôn ngữ trọng tài là [ ].**  

*Ghi chú: Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài.  

**Ghi chú: Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

4.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn

Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 39 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC. 

Các bên có thể bổ sung:  

(a) Địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].  

(b) Luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*  

(c) Ngôn ngữ trọng tài là [ ].**  

*Ghi chú: Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài.  

**Ghi chú: Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Liên hệ BBIAC tại Số 25 đường GS01, KP Tây B, Phường Đông Hòa, TP. Dĩ An, Bình Dương để được tư vấn miễn phí. Doanh nghiệp có thể kết hợp hòa giải trước để tối ưu hóa quy trình.

Tin liên quan
.
Lên đầu trang

Đăng tài liệu

TIÊU ĐỀ BÀI ĐĂNG
NỘI DUNG BÀI ĐĂNG
tải tệp lên (chỉ pdf)
Maximum file size: 512 MB