1. Khái quát về hòa giải trong tranh chấp M&A
Trong bối cảnh hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (Mergers & Acquisitions – M&A) ngày càng phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, vấn đề giải quyết tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện các thương vụ này trở thành mối quan tâm hàng đầu của các nhà đầu tư và doanh nghiệp. Các tranh chấp M&A thường liên quan đến các vấn đề phức tạp như thẩm định giá trị doanh nghiệp, trách nhiệm tài chính tiềm ẩn, thực hiện cam kết sau giao dịch, hay quyền quản lý và điều hành sau khi sáp nhập. Chính vì tính chất đa chiều và nhạy cảm, hòa giải được xem như một phương thức giải quyết tranh chấp hữu hiệu, mang lại cơ hội duy trì quan hệ hợp tác, tiết kiệm chi phí, đồng thời bảo đảm bí mật kinh doanh.
Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý của hòa giải thương mại được ghi nhận trong nhiều văn bản. Luật Trọng tài thương mại 2010, đặc biệt tại Điều 58 đến Điều 62, đã dành một chương cho hòa giải, trong đó quy định nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, bảo mật, cùng với giá trị pháp lý của biên bản hòa giải thành. Bên cạnh đó, Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020 cũng thiết lập cơ chế hòa giải trong khuôn khổ tố tụng tư pháp. Ngoài ra, Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Doanh nghiệp 2020 cũng thừa nhận quyền tự do thỏa thuận của các bên trong việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp, bao gồm cả hòa giải. Như vậy, khung pháp luật hiện hành tạo điều kiện thuận lợi cho các bên trong giao dịch M&A áp dụng hòa giải như một công cụ linh hoạt.
2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hòa giải trong tranh chấp M&A
Hòa giải trong tranh chấp M&A tại Việt Nam hiện chưa có quy định chuyên biệt, nhưng được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật mang tính khung. Thứ nhất, Luật Trọng tài thương mại 2010 tại Điều 58 khẳng định: “Trong quá trình giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, các bên có thể thỏa thuận với nhau về việc hòa giải.” Điều 60 tiếp tục nhấn mạnh: nếu hòa giải thành, biên bản hòa giải được lập và có giá trị như một thỏa thuận trọng tài. Điều này cho phép các bên trong giao dịch M&A vừa linh hoạt chọn hòa giải độc lập, vừa có thể kết hợp hòa giải trong quá trình trọng tài.
Thứ hai, Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại tạo hành lang pháp lý cụ thể hơn. Điều 3 Nghị định này xác định hòa giải thương mại là “phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận và được hòa giải viên thương mại hỗ trợ, trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng và bảo mật.” Điều 14 và Điều 16 quy định chi tiết về trình tự, thủ tục hòa giải, bao gồm thỏa thuận hòa giải, lựa chọn hòa giải viên, tiến hành phiên hòa giải và lập biên bản hòa giải thành. Các quy định này hoàn toàn phù hợp để áp dụng cho tranh chấp M&A.
Thứ ba, Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đầu tư 2020 gián tiếp công nhận cơ chế hòa giải khi ghi nhận nguyên tắc tự do thỏa thuận và quyền lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp của nhà đầu tư. Đặc biệt, Điều 14 Luật Đầu tư 2020 khẳng định nhà đầu tư trong và ngoài nước được quyền lựa chọn hòa giải thương mại để giải quyết tranh chấp liên quan đến hoạt động đầu tư.
Ngoài ra, Công ước Singapore về hòa giải năm 2019, mà Việt Nam đã ký kết, cho phép các thỏa thuận hòa giải thành có thể được công nhận và thi hành quốc tế. Điều này mở ra triển vọng quan trọng cho các thương vụ M&A có yếu tố nước ngoài.
Như vậy, mặc dù chưa có luật chuyên biệt về hòa giải trong M&A, nhưng hệ thống pháp luật hiện hành đã tạo nền tảng pháp lý đầy đủ để các bên lựa chọn phương thức này, đặc biệt khi kết hợp với thỏa thuận hợp đồng.

3. Quy trình hòa giải tranh chấp M&A tại Việt Nam
Quy trình hòa giải thường được các bên thỏa thuận trong hợp đồng M&A hoặc tiến hành theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP. Có thể khái quát thành bốn giai đoạn cơ bản:
(i) Thỏa thuận hòa giải
Thỏa thuận hòa giải có thể được lập ngay trong hợp đồng M&A như một điều khoản dự phòng (dispute resolution clause), hoặc được ký kết sau khi phát sinh tranh chấp. Theo Điều 6 Nghị định 22/2017/NĐ-CP, thỏa thuận hòa giải có giá trị bắt buộc nếu được lập bằng văn bản, trong đó quy định phạm vi tranh chấp, nguyên tắc tiến hành và lựa chọn hòa giải viên.
Trong thực tiễn, nhiều hợp đồng M&A ở Việt Nam thường lựa chọn Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) hoặc một tổ chức hòa giải thương mại uy tín để bảo đảm tính chuyên môn và uy tín của hòa giải viên.
(ii) Lựa chọn hòa giải viên
Theo Điều 7 Nghị định 22/2017/NĐ-CP, hòa giải viên thương mại có thể là cá nhân đáp ứng điều kiện về kinh nghiệm và được Bộ Tư pháp cấp thẻ hòa giải viên. Các bên được quyền lựa chọn một hoặc nhiều hòa giải viên. Trong các tranh chấp M&A, do tính chất phức tạp về tài chính và pháp lý, hòa giải viên thường phải là những người am hiểu chuyên sâu về pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, chứng khoán và kế toán.
(iii) Tiến hành hòa giải
Quy trình này bao gồm nhiều bước: thu thập thông tin, lắng nghe quan điểm của các bên, xác định vấn đề cốt lõi và đề xuất giải pháp dung hòa. Điều 14 Nghị định 22/2017/NĐ-CP cho phép hòa giải được tiến hành bằng nhiều hình thức: gặp mặt trực tiếp, qua phương tiện điện tử hoặc kết hợp.
Trong các tranh chấp M&A, việc bảo mật thông tin là yếu tố then chốt. Điều 4 Nghị định 22/2017/NĐ-CP quy định nguyên tắc bảo mật tuyệt đối, trừ trường hợp các bên đồng ý công bố. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với tố tụng tòa án.
(iv) Lập biên bản hòa giải thành và công nhận kết quả
Nếu đạt được thỏa thuận, hòa giải viên lập biên bản hòa giải thành theo Điều 16 Nghị định 22/2017/NĐ-CP. Văn bản này có giá trị ràng buộc như hợp đồng dân sự mới. Trong trường hợp các bên muốn đảm bảo hiệu lực thi hành cao hơn, họ có thể yêu cầu Tòa án công nhận theo thủ tục quy định tại Điều 33 Luật Trọng tài thương mại 2010. Khi đó, biên bản hòa giải thành sẽ có giá trị như bản án, quyết định của Tòa án và được thi hành theo Luật Thi hành án dân sự.
Trong bối cảnh các thương vụ M&A ngày càng phức tạp, việc phát sinh tranh chấp là điều khó tránh khỏi. Nếu khách hàng có nhu cầu lựa chọn phương thức hòa giải trong tranh chấp M&A, họ có thể tìm đến các trung tâm trọng tài và hòa giải uy tín để được hỗ trợ. Tại Việt Nam, bên cạnh các thiết chế quen thuộc như VIAC – Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam, hiện nay còn có Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế Bigboss (BBIAC) – một tổ chức trọng tài và hòa giải thương mại hoạt động theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010. Với đội ngũ trọng tài viên và hòa giải viên am hiểu sâu về các giao dịch M&A, BBIAC có khả năng cung cấp giải pháp hòa giải chuyên nghiệp, linh hoạt và phù hợp với đặc thù từng vụ việc. Việc lựa chọn những trung tâm như BBIAC giúp các bên tranh chấp bảo đảm tính công bằng, hiệu quả và nâng cao khả năng thi hành kết quả hòa giải thành.
4. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế Bigboss
Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:
4.1. Điều khoản trọng tài mẫu
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].
(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].** Ghi chú: *
Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài **
Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
4.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 37 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **
Ghi chú:
* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!
5. Ưu điểm của hòa giải trong tranh chấp M&A
Hòa giải trong các tranh chấp M&A mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Trước hết, nó góp phần duy trì quan hệ hợp tác giữa các bên. Trong thực tiễn M&A, việc chuyển giao thường kéo dài và đòi hỏi sự phối hợp sau giao dịch, nên nếu tranh chấp được giải quyết trong tinh thần hòa giải thì mối quan hệ này có thể được bảo toàn, thay vì rạn nứt như khi đưa ra Tòa.
Ngoài ra, hòa giải còn nổi bật ở tính tiết kiệm. Không giống như tố tụng vốn kéo dài trong nhiều năm, thủ tục hòa giải có thể khép lại trong vài tuần đến vài tháng với chi phí thấp hơn nhiều. Lợi ích khác khó bỏ qua là yếu tố bảo mật: thông tin tài chính, khách hàng hay chiến lược kinh doanh – vốn là “tài sản sống còn” trong M&A – sẽ không bị công khai. Bên cạnh đó, hòa giải cũng thể hiện tính linh hoạt và tự nguyện, khi các bên được toàn quyền lựa chọn địa điểm, thời gian và cách thức tiến hành, phù hợp với nguyên tắc tự do thỏa thuận tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.
6. Hạn chế và khó khăn trong hòa giải tranh chấp M&A
Dù có nhiều điểm mạnh, hòa giải cũng không tránh khỏi những giới hạn nhất định. Yếu tố quan trọng nhất chính là thiện chí của các bên: chỉ cần một bên thiếu thiện chí hoặc cố tình kéo dài, toàn bộ quá trình có thể thất bại. Trên thực tế, mặc dù pháp luật đã có cơ chế công nhận biên bản hòa giải thành, song việc doanh nghiệp ngần ngại nộp lên Tòa để công nhận vẫn phổ biến, bởi lo ngại ảnh hưởng đến tính bảo mật. Điều này làm giảm hiệu lực thi hành trên thực tiễn.
Khó khăn khác nằm ở nhân lực: hòa giải viên trong lĩnh vực M&A vẫn còn hiếm, bởi họ cần không chỉ kiến thức pháp luật mà còn am hiểu tài chính doanh nghiệp và quản trị. Cuối cùng, hệ thống pháp luật Việt Nam chưa dành một khung pháp lý riêng cho hòa giải M&A, khiến việc áp dụng còn phải dựa trên các văn bản chung như Nghị định 22/2017/NĐ-CP, đôi khi thiếu sự chuyên biệt.
7. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hòa giải trong M&A
Để hòa giải phát huy đúng vai trò trong giải quyết tranh chấp M&A, cần những cải cách cả về pháp luật lẫn thực tiễn. Trước hết, có thể tính đến việc xây dựng quy định chuyên biệt về hòa giải M&A trong Luật Doanh nghiệp hoặc Luật Đầu tư, coi đây là phương thức giải quyết ưu tiên. Song song đó, thủ tục công nhận biên bản hòa giải thành nên được cải tiến theo hướng nhanh chóng và hiệu quả, tương tự như cơ chế công nhận phán quyết trọng tài trong Luật Trọng tài thương mại 2010.
Về nhân lực, cần chú trọng đào tạo hòa giải viên chuyên sâu, kết hợp kiến thức pháp luật, tài chính và kinh doanh để đáp ứng đặc thù của hoạt động M&A. Công nghệ cũng nên được ứng dụng mạnh mẽ hơn: dù Nghị định 22/2017/NĐ-CP đã mở đường cho hòa giải trực tuyến, song vẫn cần hướng dẫn rõ ràng về bảo mật dữ liệu và xác thực điện tử trong giao dịch xuyên biên giới. Cuối cùng, để khuyến khích doanh nghiệp chủ động, các hiệp hội ngành nghề có thể ban hành mẫu điều khoản hòa giải chuẩn, giúp đưa cơ chế này vào hợp đồng M&A ngay từ đầu.
Kết luận
Hòa giải trong tranh chấp M&A là một phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp với bối cảnh phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế tại Việt Nam. Mặc dù pháp luật chưa có quy định riêng biệt cho lĩnh vực này, nhưng thông qua Luật Trọng tài thương mại 2010, Nghị định 22/2017/NĐ-CP, cùng các quy định về quyền tự do thỏa thuận trong Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Doanh nghiệp 2020, các bên trong giao dịch M&A hoàn toàn có thể sử dụng hòa giải như một công cụ hiệu quả.
Trong thực tiễn, hòa giải không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, mà còn góp phần bảo vệ bí mật kinh doanh và duy trì quan hệ hợp tác sau giao dịch. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả, cần khắc phục các hạn chế về tính thi hành, nguồn nhân lực và khuôn khổ pháp lý chuyên biệt. Việc hoàn thiện pháp luật và phát triển đội ngũ hòa giải viên chuyên sâu sẽ là chìa khóa để hòa giải trở thành công cụ hữu hiệu trong việc xử lý các tranh chấp M&A ngày càng phức tạp tại Việt Nam.