1. Khái quát về trọng tài viên
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, trọng tài thương mại được ghi nhận là một phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án, được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Trọng tài thương mại năm 2010 (sau đây gọi tắt là LTTTM 2010). Cơ chế này vận hành trên cơ sở thỏa thuận của các bên, với sự tham gia và vai trò trung tâm của trọng tài viên. Trọng tài viên là người trực tiếp tiến hành thủ tục tố tụng trọng tài, lắng nghe ý kiến của các bên, xem xét chứng cứ và ban hành phán quyết. Có thể khẳng định rằng trọng tài viên là nhân tố quyết định đến chất lượng và uy tín của phán quyết trọng tài, đồng thời phản ánh mức độ hiệu quả của phương thức trọng tài trong thực tiễn.
Khái niệm trọng tài viên được quy định tại khoản 7 Điều 3 LTTTM 2010:
“Trọng tài viên là người được các bên lựa chọn hoặc được Trung tâm trọng tài chỉ định để giải quyết tranh chấp theo quy định của Luật này.”
Quy định này cho thấy trọng tài viên không phải là thẩm phán nhân danh quyền lực Nhà nước mà là cá nhân được trao thẩm quyền giải quyết tranh chấp trên cơ sở sự tín nhiệm của các bên. Điều này phản ánh đặc trưng cốt lõi của trọng tài thương mại: tính thỏa thuận và tự nguyện, đồng thời gắn kết pháp luật với uy tín cá nhân của trọng tài viên.
Trọng tài viên có vai trò quyết định không chỉ về mặt pháp lý mà còn về mặt niềm tin. Một phán quyết trọng tài dù hợp pháp nhưng được ban hành bởi một trọng tài viên thiếu uy tín, thiếu kiến thức, hoặc bị chi phối bởi lợi ích bên ngoài, sẽ khó nhận được sự tôn trọng và thực thi từ các bên. Do đó, việc xác lập và tuân thủ tiêu chuẩn trọng tài viên là yếu tố sống còn để duy trì hiệu lực và uy tín của cơ chế trọng tài.
2. Tiêu chuẩn trở thành trọng tài viên
Để bảo đảm chất lượng hoạt động trọng tài, pháp luật quy định rõ ràng về tiêu chuẩn và điều kiện trở thành trọng tài viên. Phần này sẽ phân tích dựa trên Điều 20 và Điều 21 LTTTM 2010, cùng với các quy định xử lý vi phạm tại Nghị định 82/2020/NĐ-CP.
2.1. Điều kiện cơ bản để trở thành trọng tài viên
Điều 20 LTTTM 2010 quy định cụ thể như sau:
“Điều 20. Tiêu chuẩn Trọng tài viên
1. Những người có đủ các tiêu chuẩn sau đây có thể làm Trọng tài viên:
a) Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của Bộ luật dân sự;
b) Có trình độ đại học và đã qua thực tế công tác theo ngành đã học từ 5 năm trở lên;
c) Trong trường hợp đặc biệt, chuyên gia có trình độ chuyên môn cao và có nhiều kinh nghiệm thực tiễn, tuy không đáp ứng được yêu cầu nêu tại điểm b khoản này, cũng có thể được chọn làm Trọng tài viên.
2. Những người có đủ tiêu chuẩn quy định tại khoản 1 Điều này nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây không được làm Trọng tài viên:
a) Người đang là Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên, Chấp hành viên, công chức thuộc Toà án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Cơ quan điều tra, Cơ quan thi hành án;
b) Người đang là bị can, bị cáo, người đang chấp hành án hình sự hoặc đã chấp hành xong bản án nhưng chưa được xóa án tích.
Trung tâm trọng tài có thể quy định thêm các tiêu chuẩn cao hơn tiêu chuẩn quy định tại khoản 1 Điều này đối với Trọng tài viên của tổ chức mình.”
Qua quy định này có thể nhận thấy, để bảo đảm chất lượng hoạt động trọng tài, pháp luật quy định các tiêu chuẩn và điều kiện trở thành trọng tài viên tại Điều 20 LTTTM 2010. Trọng tài viên phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo Bộ luật Dân sự, có trình độ đại học và ít nhất năm năm kinh nghiệm thực tiễn trong ngành đã học. Pháp luật cũng cho phép cơ chế linh hoạt: các chuyên gia có trình độ chuyên môn cao và nhiều kinh nghiệm thực tiễn vẫn có thể được lựa chọn dù không đáp ứng điều kiện về bằng cấp.
Bên cạnh đó, một số đối tượng bị loại trừ để bảo đảm tính độc lập và uy tín của trọng tài. Những người đang giữ chức vụ tư pháp hoặc tham gia vào hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án không thể đồng thời là trọng tài viên, và các cá nhân có án tích chưa được xóa cũng không đủ tư cách. Quy định này vừa phòng ngừa xung đột lợi ích, vừa bảo đảm chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.
Điều 20 cũng trao quyền cho các trung tâm trọng tài quy định tiêu chuẩn cao hơn đối với trọng tài viên thuộc tổ chức mình, kết hợp giữa chuẩn chung do Nhà nước đặt ra và chuẩn riêng do tổ chức nghề nghiệp phát triển. Điều này khuyến khích nâng cao chất lượng, chuyên môn và uy tín của trọng tài thương mại tại Việt Nam.
2.2. Quyền và nghĩa vụ của trọng tài viên
Tiêu chuẩn của trọng tài viên không chỉ dừng lại ở điều kiện để được lựa chọn, mà còn thể hiện qua cách họ thực hiện quyền và nghĩa vụ. Điều 21 LTTTM 2010 quy định:
“Điều 21. Quyền và nghĩa vụ của Trọng tài viên
- Chấp nhận hoặc từ chối giải quyết tranh chấp.
- Độc lập trong việc giải quyết tranh chấp.
- Từ chối cung cấp các thông tin liên quan đến vụ tranh chấp.
- Được hưởng thù lao.
- Giữ bí mật nội dung vụ tranh chấp mà mình giải quyết, trừ trường hợp phải cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
- Bảo đảm giải quyết tranh chấp vô tư, nhanh chóng, kịp thời.
- Tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp.”
Quyền và nghĩa vụ của trọng tài viên được thiết kế theo hướng vừa bảo vệ vị thế của họ trong quá trình hành nghề, vừa đặt ra những chuẩn mực buộc phải tuân thủ. Đây chính là cơ chế cân bằng để bảo đảm phán quyết trọng tài được ban hành một cách minh bạch, công bằng và có hiệu lực.
Trọng tài viên trước hết có quyền lựa chọn tham gia hay từ chối giải quyết tranh chấp. Điều này phản ánh tính tự nguyện và độc lập, giúp họ tránh rơi vào tình huống xung đột lợi ích hoặc thiếu khách quan. Song song đó là nghĩa vụ giữ lập trường độc lập, không bị chi phối bởi bất kỳ bên nào trong quá trình tố tụng.

Một điểm quan trọng khác là quyền từ chối tiết lộ thông tin về vụ việc, trừ khi pháp luật buộc phải cung cấp. Quy định này gắn liền với đặc trưng bảo mật của trọng tài, vốn được các doanh nghiệp coi trọng, nhất là trong các tranh chấp liên quan đến bí mật kinh doanh. Cùng với đó là nghĩa vụ bảo mật thông tin tuyệt đối, nếu vi phạm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, thậm chí làm phán quyết bị hủy.
Ngoài ra, trọng tài viên được hưởng thù lao xứng đáng cho công việc của mình, điều này khẳng định tính chất nghề nghiệp – dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp của trọng tài. Tuy nhiên, đổi lại họ phải bảo đảm giải quyết vụ việc công bằng, nhanh chóng và kịp thời, tránh kéo dài thủ tục gây bất lợi cho các bên.
Cuối cùng, một yêu cầu mang tính nền tảng là việc tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp. Đây không chỉ là ràng buộc pháp lý mà còn là tiêu chuẩn xã hội đánh giá uy tín của trọng tài viên, góp phần nâng cao niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp đối với cơ chế trọng tài.
Từ đó có thể thấy, các quyền và nghĩa vụ của trọng tài viên không tách rời nhau mà đan xen thành một chỉnh thể: trao quyền để họ thực thi nhiệm vụ độc lập, nhưng đồng thời buộc phải chịu trách nhiệm nghề nghiệp và đạo đức. Đây là cơ chế bảo đảm để trọng tài thương mại duy trì được tính công bằng, hiệu quả và uy tín trong thực tiễn.
2.3. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài – nền tảng cho tiêu chuẩn trọng tài viên
Bên cạnh các điều kiện cá nhân, tiêu chuẩn của trọng tài viên còn gắn liền với nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Điều 4 LTTTM 2010 nêu rõ:
“Điều 4. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài
- Trọng tài viên phải tôn trọng sự thỏa thuận của các bên nếu thỏa thuận đó không trái pháp luật và đạo đức xã hội.
- Trọng tài viên phải độc lập, khách quan, vô tư và tuân theo quy định của pháp luật.
- Các bên tranh chấp bình đẳng về quyền và nghĩa vụ.
- Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài được tiến hành không công khai, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
- Phán quyết trọng tài là chung thẩm.”
Nguyên tắc này khẳng định rằng, ngoài những điều kiện về trình độ, kinh nghiệm, trọng tài viên phải có phẩm chất đạo đức nghề nghiệp. Sự độc lập, khách quan và vô tư chính là tiêu chí quan trọng để bảo đảm chất lượng và tính công bằng của phán quyết trọng tài.
2.4. Trách nhiệm pháp lý khi trọng tài viên vi phạm tiêu chuẩn
Để bảo đảm các quy định trên được thực thi, pháp luật còn đặt ra cơ chế xử lý vi phạm. Nghị định 82/2020/NĐ-CP, Điều 27 quy định:
“Điều 27: Hành vi vi phạm quy định về hoạt động của trọng tài viên
Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau:
a) Giải quyết tranh chấp trong trường hợp trọng tài viên là người thân thích hoặc là người đại diện của một bên trong vụ tranh chấp;
b) Giải quyết tranh chấp trong trường hợp trọng tài viên có lợi ích liên quan trong vụ tranh chấp;
c) Giải quyết tranh chấp trong trường hợp trọng tài viên đã là hòa giải viên, người đại diện, luật sư của một trong các bên trước khi đưa vụ tranh chấp đó ra giải quyết tại trọng tài, trừ trường hợp được các bên chấp thuận bằng văn bản;
d) Giải quyết tranh chấp khi có căn cứ rõ ràng cho thấy trọng tài viên không vô tư, khách quan.
Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau:
a) Tiết lộ bí mật nội dung vụ tranh chấp mà mình giải quyết, trừ trường hợp phải cung cấp thông tin cho cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật;
b) Hoạt động trọng tài thương mại mà không đủ tiêu chuẩn, điều kiện làm trọng tài viên.
Biện pháp khắc phục hậu quả:
Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại các khoản 1 và 2 Điều này.”
Quy định này cho thấy Nhà nước không chỉ dừng ở việc đặt tiêu chuẩn, mà còn kiểm soát bằng chế tài. Việc xử phạt hành chính với hành vi tiết lộ bí mật hoặc nhận hối lộ chính là cách răn đe, bảo vệ sự liêm chính của trọng tài viên và uy tín của trọng tài thương mại.
3. Mối liên hệ giữa tiêu chuẩn trọng tài viên và uy tín của phán quyết trọng tài
Uy tín của phán quyết trọng tài phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng và tính liêm chính của trọng tài viên. Khi trọng tài viên đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về năng lực chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và đạo đức nghề nghiệp, phán quyết trọng tài sẽ được các bên tôn trọng và thi hành, đồng thời nhận được sự tín nhiệm của cộng đồng doanh nghiệp. Ngược lại, trường hợp trọng tài viên vi phạm các tiêu chuẩn này, phán quyết dễ bị Tòa án hủy bỏ theo Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010, theo đó một trong các căn cứ để hủy phán quyết là trọng tài viên vi phạm nghĩa vụ quy định tại Luật.
Tiêu chuẩn về năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn bảo đảm rằng phán quyết được xây dựng trên cơ sở hiểu biết đầy đủ về pháp luật và thực tiễn thương mại. Trọng tài viên thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm sẽ khó có khả năng đánh giá chính xác các chứng cứ, phân tích vấn đề một cách khách quan và ban hành phán quyết thuyết phục, công bằng. Đồng thời, tiêu chuẩn về đạo đức nghề nghiệp, sự độc lập và khách quan là yếu tố quyết định để các bên tranh chấp tin tưởng vào quá trình giải quyết, ngăn ngừa nguy cơ xung đột lợi ích hoặc bị tác động bởi áp lực bên ngoài.
Việc tuân thủ nghĩa vụ giữ bí mật, không tiết lộ thông tin hoặc không nhận lợi ích bất chính góp phần củng cố niềm tin vào tính minh bạch và liêm chính của quá trình trọng tài. Một phán quyết chỉ thực sự có giá trị pháp lý và thực tiễn nếu các bên cảm nhận rằng quá trình giải quyết được tiến hành một cách công bằng, trung thực và không thiên vị.
Như vậy, tiêu chuẩn trọng tài viên không chỉ là điều kiện để được lựa chọn hành nghề mà còn là nền tảng pháp lý và đạo đức quyết định hiệu lực, giá trị và uy tín của phán quyết trọng tài. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia tranh chấp, vừa củng cố vị thế và niềm tin vào cơ chế trọng tài thương mại trong hệ thống pháp luật Việt Nam.