1. Quy định về ngôn ngữ trong trọng tài thương mại
Theo Luật Trọng tài thương mại năm 2010 của Việt Nam, quy định về ngôn ngữ trong tố tụng trọng tài được phân định rõ ràng dựa trên yếu tố nước ngoài của tranh chấp.
- Ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng trọng tài là tiếng Việt nếu không có yếu tố nước ngoài
- Nếu một bên tranh chấp không thể sử dụng tiếng Việt, họ có quyền yêu cầu có người phiên dịch.
- Trường hợp có một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, các bên có quyền thỏa thuận về ngôn ngữ trọng tài.
- Trường hợp các bên không thể đạt được thỏa thuận về ngôn ngữ, Hội đồng trọng tài sẽ quyết định ngôn ngữ tố tụng, có tính đến các yếu tố liên quan, bao gồm cả ngôn ngữ của hợp đồng.
Luật Trọng tài thương mại năm 2010 đã mở rộng quyền thỏa thuận ngôn ngữ cho các bên so với Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003, bằng cách bổ sung trường hợp “tranh chấp mà ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài”.
2. Cách lựa chọn ngôn ngữ trọng tài
Việc lựa chọn ngôn ngữ trọng tài là quyền của các bên và có thể được thực hiện linh hoạt.
2.1. Thời điểm thỏa thuận:
- Trước khi phát sinh tranh chấp: Các bên có thể thỏa thuận về ngôn ngữ giải quyết tranh chấp ngay trong điều khoản trọng tài của hợp đồng.
Ví dụ, một điều khoản có thể nêu rõ: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết chung thẩm tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế Bigboss (BBIAC) và sử dụng ngôn ngữ giải quyết là tiếng Anh”.
- Sau khi phát sinh tranh chấp: Nếu hợp đồng ban đầu không có thỏa thuận về ngôn ngữ, các bên vẫn có thể lập một văn bản thỏa thuận riêng về việc lựa chọn ngôn ngữ sau khi tranh chấp đã xảy ra.
Thay đổi thỏa thuận: Các bên cũng có quyền thay đổi thỏa thuận về ngôn ngữ trong quá trình giải quyết tranh chấp. Ví dụ, ban đầu thỏa thuận là tiếng Anh nhưng sau đó có thể thỏa thuận lại thành tiếng Việt và được Hội đồng Trọng tài chấp nhận
2.2. Hình thức thỏa thuận:
Thỏa thuận về ngôn ngữ có thể được xác lập dưới dạng một điều khoản trong hợp đồng chính hoặc một thỏa thuận riêng.

3. Các vấn đề pháp lý liên quan đến ngôn ngữ
Việc lựa chọn và tuân thủ quy định về ngôn ngữ có giá trị pháp lý quan trọng và có thể dẫn đến những hệ quả pháp lý đáng kể
3.1. Giá trị của thỏa thuận ngôn ngữ:
Một thỏa thuận rõ ràng về ngôn ngữ giúp quá trình tố tụng trọng tài diễn ra nhanh chóng, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Việc lựa chọn ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến việc chọn trọng tài viên, hiệu quả của việc trình bày chứng cứ và sự phức tạp trong quá trình thẩm định
3.2. Hệ quả của việc không tuân thủ quy định về ngôn ngữ:
Vi phạm thủ tục tố tụng: Việc Hội đồng trọng tài tự ý xác định ngôn ngữ tố tụng trái với thỏa thuận của các bên có thể bị coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
Hủy phán quyết trọng tài: Đây là một trong những căn cứ để Tòa án có thẩm quyền xem xét hủy phán quyết trọng tài. Đã có trường hợp Tòa án nhân dân TP. Hồ Chí Minh ra quyết định hủy phán quyết trọng tài do Hội đồng trọng tài vi phạm thủ tục trong việc xác định ngôn ngữ giải quyết tranh chấp.
Vai trò của người phiên dịch:
- Trong trường hợp có người tham gia tố tụng không sử dụng được ngôn ngữ đã được thống nhất, việc có người phiên dịch là bắt buộc để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của họ.
- Tài liệu, chứng cứ bằng tiếng nước ngoài phải được dịch sang ngôn ngữ tố tụng và bản dịch phải được công chứng, chứng thực hợp pháp theo quy định.
Tóm lại, các bên tham gia vào các giao dịch thương mại, đặc biệt là các giao dịch có yếu tố nước ngoài, cần hết sức lưu ý đến các quy định về ngôn ngữ trong trọng tài thương mại. Một thỏa thuận rõ ràng và phù hợp về ngôn ngữ sẽ là nền tảng vững chắc cho một quy trình giải quyết tranh chấp hiệu quả và công bằng.