1. Mở đầu
Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, trọng tài thương mại ngày càng được các doanh nghiệp lựa chọn như một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả bên cạnh Tòa án. Trọng tài được đánh giá cao bởi tính linh hoạt, bí mật và khả năng tôn trọng ý chí thỏa thuận của các bên. Tuy nhiên, để cơ chế này thực sự vận hành, điều kiện tiên quyết là phải có một thỏa thuận trọng tài hợp pháp và có khả năng thực thi.
Điều 6 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định:
“Trong trường hợp các bên tranh chấp đã có thỏa thuận trọng tài mà một bên khởi kiện tại Tòa án thì Tòa án phải từ chối thụ lý, trừ trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được.”
Như vậy, bên cạnh yếu tố vô hiệu, tình huống “không thể thực hiện được” cũng là một căn cứ để Tòa án can thiệp.
Để làm rõ nội dung này, Điều 4 Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao đã chỉ ra năm trường hợp cụ thể mà trong đó, thỏa thuận trọng tài bị coi là bất khả thi. Phần dưới đây sẽ phân tích từng trường hợp, đồng thời chỉ ra ý nghĩa thực tiễn của quy định.

2. Các trường hợp thỏa thuận trọng tài bị coi là không thể thực hiện được
2.1. Trung tâm trọng tài chấm dứt hoạt động
Trong nhiều hợp đồng thương mại, các bên thường lựa chọn một trung tâm trọng tài cụ thể để giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, nếu trung tâm này bị chấm dứt hoạt động và không có tổ chức kế thừa, thỏa thuận trọng tài sẽ mất cơ sở thực hiện. Trên thực tế, từng có trường hợp doanh nghiệp lựa chọn một trung tâm trọng tài X, nhưng sau khi trung tâm này bị giải thể, các bên không thể thống nhất chọn một trung tâm khác thay thế.
Điều này cho thấy, quyền tiếp cận công lý không thể bị đình trệ chỉ vì một tổ chức trọng tài không còn tồn tại. Đồng thời, quy định khuyến khích doanh nghiệp khi ký kết hợp đồng nên dự liệu phương án thay thế để tránh rủi ro khi trung tâm được lựa chọn chấm dứt hoạt động.
2.2. Trọng tài viên vụ việc không thể tham gia
Trong trọng tài vụ việc, các bên có thể chỉ định một cá nhân cụ thể làm trọng tài viên. Điều này bảo đảm sự tin tưởng tuyệt đối, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khi cá nhân đó qua đời, mất năng lực hành vi hoặc gặp sự kiện bất khả kháng khiến họ không thể tham gia. Trong tình huống không có thỏa thuận bổ sung, thỏa thuận trọng tài trở nên bất khả thi.
Quy định này thể hiện sự tôn trọng nguyên tắc tự do ý chí: Tòa án không thể tự ý thay thế trọng tài viên ngoài sự đồng thuận của các bên. Đồng thời, nó nhấn mạnh sự cần thiết phải có cơ chế dự phòng, chẳng hạn chỉ định thêm một trọng tài viên thay thế ngay từ khi soạn thảo điều khoản trọng tài.
2.3. Trọng tài viên hoặc Trung tâm trọng tài từ chối tham gia
Một thỏa thuận trọng tài cũng có thể không thể thực hiện nếu trọng tài viên được chỉ định từ chối hoặc trung tâm trọng tài từ chối chỉ định trọng tài viên. Đây là quyền hợp pháp nhằm bảo đảm tính độc lập, khách quan trong tố tụng trọng tài. Trong trường hợp các bên không có thỏa thuận thay thế, điều khoản trọng tài coi như không còn giá trị vận hành.
Việc thừa nhận tình huống này nhấn mạnh nguyên tắc trọng tài là cơ chế giải quyết dựa trên sự tự nguyện, không ai có thể bị buộc làm trọng tài viên nếu họ từ chối. Về phía các bên, bài học rút ra là cần tính đến cơ chế thay thế để tránh rơi vào bế tắc.
2.4. Mâu thuẫn về quy tắc tố tụng
Một số hợp đồng quy định tranh chấp sẽ được giải quyết tại một trung tâm trọng tài nhưng lại áp dụng quy tắc tố tụng của một trung tâm khác. Nếu điều lệ của trung tâm được chọn không cho phép việc này, thỏa thuận trọng tài rơi vào tình trạng không thể triển khai. Thực tế từng xảy ra trường hợp các bên lựa chọn Trung tâm trọng tài A nhưng lại ghi nhận áp dụng Quy tắc tố tụng của Trung tâm B, dẫn đến mâu thuẫn và không thể tiến hành tố tụng trọng tài.
Ý nghĩa của quy định này là ngăn chặn sự bất nhất về thủ tục có thể gây bế tắc, đồng thời nhắc nhở các bên phải nghiên cứu kỹ điều lệ và quy tắc tố tụng của trung tâm được chọn để bảo đảm sự thống nhất và khả thi của thỏa thuận trọng tài.
2.5. Quan hệ tiêu dùng
Khác với quan hệ thương mại, trong quan hệ tiêu dùng, người tiêu dùng thường ở vị thế yếu thế hơn. Nhiều nhà cung cấp dịch vụ soạn sẵn hợp đồng mẫu với điều khoản trọng tài. Tuy nhiên, khi tranh chấp phát sinh, nếu người tiêu dùng không đồng ý giải quyết bằng trọng tài thì thỏa thuận này được coi là không thể thực hiện.
Đây là điểm đặc biệt của pháp luật Việt Nam, phản ánh chính sách bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Nó ngăn chặn việc lợi dụng trọng tài để hạn chế quyền khởi kiện tại Tòa án, bảo đảm sự cân bằng trong các quan hệ pháp lý vốn tiềm ẩn nhiều bất bình đẳng.
3. Bình luận và so sánh
Việc quy định cụ thể năm trường hợp thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện đã thể hiện sự nhất quán trong tư duy lập pháp: tôn trọng tối đa quyền tự do thỏa thuận, song vẫn bảo đảm quyền tiếp cận công lý. Thỏa thuận trọng tài chỉ có giá trị khi nó có thể vận hành trong thực tiễn. Khi điều này không còn khả thi, Tòa án là cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp, tránh việc quyền lợi các bên bị treo lơ lửng.
So với thông lệ quốc tế, cách tiếp cận của Việt Nam không khác biệt lớn. Luật Mẫu UNCITRAL và Đạo luật Trọng tài 1996 của Anh cũng ghi nhận rằng nếu thỏa thuận trọng tài bất khả thi, Tòa án có quyền can thiệp. Tuy nhiên, điểm tiến bộ riêng của Việt Nam là sự bổ sung cơ chế đặc thù cho quan hệ tiêu dùng, nhằm bảo vệ bên yếu thế và tạo ra sự cân bằng xã hội.
4. Kết luận
Từ phân tích trên có thể thấy, thỏa thuận trọng tài chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi nó có tính khả thi. Năm trường hợp được Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP liệt kê đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng, vừa bảo đảm hiệu quả của trọng tài, vừa ngăn chặn tình trạng tranh chấp rơi vào bế tắc.
Đối với doanh nghiệp, việc soạn thảo điều khoản trọng tài cần được thực hiện một cách thận trọng, không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn trung tâm hoặc trọng tài viên, mà còn cần dự liệu phương án thay thế, nghiên cứu kỹ quy tắc tố tụng và bảo đảm sự phù hợp với từng loại quan hệ hợp đồng. Chỉ khi đó, trọng tài mới thực sự trở thành một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, song hành cùng Tòa án trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.