Trọng tài viên là chủ thể trung tâm trong quá trình giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, trực tiếp thực hiện chức năng phán quyết trên cơ sở thỏa thuận của các bên và quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, để trở thành trọng tài viên không chỉ cần đáp ứng các điều kiện pháp lý theo Luật Trọng tài thương mại năm 2010 mà còn đòi hỏi trình độ chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn, kỹ năng tố tụng và những chuẩn mực nghiêm ngặt về tính độc lập, vô tư, bảo mật. Bài viết phân tích các điều kiện pháp lý và yêu cầu thực tiễn đối với trọng tài viên, đồng thời đề xuất định hướng chuẩn bị nghề nghiệp đối với người có mong muốn theo đuổi lĩnh vực này.
1. Điều kiện pháp lý để trở thành trọng tài viên
Điều kiện đầu tiên cần được xem xét là các tiêu chuẩn được quy định trực tiếp tại Điều 20 Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Theo đó, người có đủ điều kiện có thể làm trọng tài viên khi có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; có trình độ đại học và đã qua thực tế công tác theo ngành đã học từ 05 năm trở lên. Trong trường hợp đặc biệt, người có trình độ chuyên môn cao và nhiều kinh nghiệm thực tiễn vẫn có thể được lựa chọn làm trọng tài viên dù không đáp ứng yêu cầu về thời gian công tác.
Quy định này cho thấy pháp luật không đặt trọng tâm tuyệt đối vào nghề nghiệp pháp lý. Người có nền tảng chuyên môn trong kinh tế, tài chính, xây dựng, kỹ thuật hoặc các ngành nghề khác vẫn có thể trở thành trọng tài viên nếu đáp ứng điều kiện luật định. Đây là điểm phù hợp với đặc thù của trọng tài thương mại, bởi nhiều tranh chấp đòi hỏi người giải quyết phải hiểu sâu về lĩnh vực chuyên ngành bên cạnh kiến thức pháp luật.
Tuy nhiên, đáp ứng điều kiện tối thiểu chưa đồng nghĩa với việc đương nhiên trở thành trọng tài viên của một trung tâm trọng tài. Khoản 3 Điều 20 Luật Trọng tài thương mại 2010 cho phép Trung tâm trọng tài quy định các tiêu chuẩn cao hơn đối với trọng tài viên thuộc tổ chức mình. Đồng thời, Điều 28 Luật Trọng tài thương mại 2010 cũng trao cho Trung tâm trọng tài quyền xây dựng tiêu chuẩn, quy trình xét chọn, lập danh sách và xóa tên trọng tài viên trong danh sách của tổ chức.
Bên cạnh tiêu chuẩn về trình độ và kinh nghiệm, pháp luật còn quy định những trường hợp không được làm trọng tài viên. Theo khoản 2 Điều 20 Luật Trọng tài thương mại 2010, người đang là Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên, Chấp hành viên hoặc công chức thuộc Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra, Cơ quan thi hành án; người đang là bị can, bị cáo, đang chấp hành án hình sự hoặc đã chấp hành xong bản án nhưng chưa được xóa án tích không được làm trọng tài viên.
Như vậy, có thể khái quát rằng Điều 20 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 tạo ra “ngưỡng pháp lý tối thiểu”, trong khi yêu cầu của từng trung tâm trọng tài và thực tiễn lựa chọn trọng tài viên tạo ra “ngưỡng nghề nghiệp” cao hơn.
2. Những yêu cầu về chuyên môn và năng lực thực tiễn
Nếu điều kiện pháp lý là yêu cầu bắt buộc thì năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn lại là yếu tố quyết định khả năng một người có thể phát triển lâu dài trong nghề trọng tài.
Trước hết, người muốn trở thành trọng tài viên cần xây dựng nền tảng pháp lý vững chắc. Không chỉ cần nắm Luật Trọng tài thương mại năm 2010, người hành nghề còn phải có khả năng vận dụng Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại, pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, xây dựng, đất đai, sở hữu trí tuệ và các quy định chuyên ngành có liên quan.
Đặc biệt, trọng tài viên phải hiểu rõ các nguyên tắc tố tụng như quyền tự định đoạt của các bên, nguyên tắc độc lập và vô tư, nghĩa vụ chứng minh, thu thập và đánh giá chứng cứ, thẩm quyền của Hội đồng trọng tài và giới hạn của thỏa thuận trọng tài.
Điều 21 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 cũng đặt ra những yêu cầu gắn trực tiếp với quá trình hành nghề. Trọng tài viên có quyền chấp nhận hoặc từ chối giải quyết tranh chấp, phải độc lập, giữ bí mật nội dung vụ tranh chấp, bảo đảm giải quyết tranh chấp vô tư, nhanh chóng, kịp thời và tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
Do đó, kỹ năng tố tụng là năng lực không thể thiếu. Một trọng tài viên cần biết cách kiểm soát thời hạn, tổ chức phiên họp, xử lý yêu cầu của các bên, đánh giá chứng cứ, xác định vấn đề cần giải quyết và xây dựng phán quyết có lập luận chặt chẽ.
Bên cạnh đó, kinh nghiệm thực tiễn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Một người có nhiều năm làm luật sư, chuyên gia pháp lý, thẩm phán, chuyên gia kinh tế, tài chính, xây dựng hoặc quản trị doanh nghiệp có thể có lợi thế nhất định nếu kinh nghiệm đó gắn với lĩnh vực tranh chấp mà họ tham gia.
Ví dụ, trong một tranh chấp xây dựng về chất lượng công trình, trọng tài viên có nền tảng pháp luật cần đồng thời hiểu về hợp đồng xây dựng, nghiệm thu, tiêu chuẩn kỹ thuật, tiến độ, thanh toán và cơ chế xác định thiệt hại. Chính khả năng kết hợp giữa kiến thức pháp lý và hiểu biết chuyên ngành mới tạo nên năng lực giải quyết tranh chấp thực chất.
3. Con đường và quá trình phát triển nghề nghiệp của trọng tài viên
Trên thực tế, trở thành trọng tài viên không nên được nhìn nhận như một “đích đến” mà là một quá trình tích lũy nghề nghiệp. Người có định hướng theo nghề này trước hết cần lựa chọn một lĩnh vực chuyên môn phù hợp và xây dựng kinh nghiệm đủ sâu trong lĩnh vực đó.
Đối với sinh viên luật hoặc người mới bắt đầu nghề pháp lý, việc tham gia nghiên cứu pháp luật, tranh tụng, thực tập tại các tổ chức hành nghề luật, doanh nghiệp hoặc trung tâm trọng tài sẽ giúp hình thành nền tảng cần thiết. Kỹ năng viết pháp lý, nghiên cứu án lệ, phân tích hợp đồng và lập luận pháp lý là những năng lực nên được rèn luyện từ sớm.
Sau khi có đủ điều kiện về thời gian công tác, người có định hướng trở thành trọng tài viên có thể tìm hiểu tiêu chuẩn và quy trình xét chọn của các trung tâm trọng tài. Điều 28 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 ghi nhận quyền của Trung tâm trọng tài trong việc xây dựng tiêu chuẩn, quy trình xét chọn và lập danh sách trọng tài viên. Trung tâm cũng có trách nhiệm tổ chức bồi dưỡng, nâng cao trình độ và kỹ năng giải quyết tranh chấp cho trọng tài viên.
Tuy nhiên, việc được đưa vào danh sách trọng tài viên cũng chưa phải yếu tố duy nhất quyết định sự phát triển nghề nghiệp. Trong thực tiễn, uy tín cá nhân, chuyên môn chuyên sâu, khả năng phân tích hồ sơ, kinh nghiệm tham gia các vụ tranh chấp và sự tín nhiệm của cộng đồng doanh nghiệp, luật sư và các chủ thể tham gia tố tụng mới là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được lựa chọn.
Vì vậy, người theo đuổi nghề trọng tài nên xác định một chuyên môn trọng tâm thay vì cố gắng trở thành người am hiểu tất cả lĩnh vực. Một trọng tài viên có thể xây dựng lợi thế cạnh tranh từ một hoặc một số nhóm tranh chấp như xây dựng, M&A, ngân hàng, bảo hiểm, đầu tư hoặc thương mại quốc tế.
4. Những vấn đề cần lưu ý khi lựa chọn và hành nghề trọng tài
Một trong những yêu cầu quan trọng nhất đối với trọng tài viên là tính độc lập và vô tư. Đây không chỉ là yêu cầu đạo đức mà còn có ý nghĩa trực tiếp đối với tính hợp pháp của quá trình tố tụng. Trọng tài viên phải có khả năng đưa ra quyết định dựa trên chứng cứ và pháp luật, không chịu sự chi phối bởi lợi ích cá nhân hoặc quan hệ với các bên.
Chẳng hạn, nếu một trọng tài viên từng có quan hệ tư vấn pháp lý với một bên tranh chấp hoặc có lợi ích tài chính liên quan đến kết quả vụ việc, vấn đề không chỉ nằm ở khả năng thiên vị thực tế mà còn có thể làm phát sinh nghi ngờ hợp lý về tính độc lập của trọng tài viên.
Điều 21 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 vì vậy yêu cầu trọng tài viên phải độc lập, bảo đảm giải quyết tranh chấp vô tư và tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
Một yêu cầu khác là khả năng bảo mật thông tin. Khác với tố tụng tại Tòa án, trọng tài thường được lựa chọn bởi các doanh nghiệp vì khả năng bảo đảm tính riêng tư của quá trình giải quyết tranh chấp. Trọng tài viên vì vậy phải có ý thức đặc biệt về việc quản lý hồ sơ, tài liệu kinh doanh, bí mật thương mại và các thông tin mà mình tiếp cận trong quá trình giải quyết vụ việc.
Ngoài ra, trọng tài viên cần có kỹ năng viết phán quyết. Một phán quyết trọng tài không chỉ cần đưa ra kết quả mà phải thể hiện được quá trình lập luận: xác định yêu cầu của các bên, vấn đề thuộc thẩm quyền, chứng cứ được chấp nhận, quy định pháp luật được áp dụng và lý do dẫn đến kết luận của Hội đồng trọng tài. Đây là một trong những năng lực khó nhưng có tính quyết định đối với chất lượng nghề nghiệp của trọng tài viên.
5. Kiến nghị và định hướng hoàn thiện
Pháp luật Việt Nam hiện đã xây dựng được khung pháp lý cơ bản về tiêu chuẩn trọng tài viên tại Điều 20 Luật Trọng tài thương mại 2010 và quyền, nghĩa vụ của trọng tài viên tại Điều 21 Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Tuy nhiên, yêu cầu của thực tiễn trọng tài ngày càng cao, đặc biệt trong bối cảnh tranh chấp thương mại có tính chất chuyên môn và yếu tố quốc tế ngày càng gia tăng.
Do đó, các trung tâm trọng tài cần tiếp tục xây dựng tiêu chuẩn nghề nghiệp và chương trình đào tạo chuyên sâu, không chỉ tập trung vào kiến thức pháp luật mà còn chú trọng kỹ năng tố tụng, kỹ năng đánh giá chứng cứ, kỹ năng điều hành phiên họp và kỹ năng soạn thảo phán quyết.
Đối với cá nhân có định hướng trở thành trọng tài viên, thay vì chỉ tập trung vào việc “đủ điều kiện theo luật”, cần xây dựng lộ trình dài hạn gồm kiến thức pháp lý – chuyên môn ngành – kinh nghiệm thực tiễn – kỹ năng tố tụng – đạo đức nghề nghiệp – uy tín cá nhân.
6. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế
Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:
6.1. Điều khoản trọng tài mẫu
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].
(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**
Ghi chú:
* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
6.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 37 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **
Ghi chú:
* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!
7. Kết luận
Để trở thành trọng tài viên tại Việt Nam, cá nhân trước hết phải đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý tại Điều 20 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 và không thuộc các trường hợp bị loại trừ. Tuy nhiên, đây chỉ là điều kiện ban đầu, bởi nghề trọng tài còn đòi hỏi nền tảng pháp lý vững chắc, chuyên môn chuyên sâu, kinh nghiệm thực tiễn và đạo đức nghề nghiệp. Theo đó, trọng tài viên phải bảo đảm tính độc lập, vô tư, khách quan và khả năng giải quyết tranh chấp hiệu quả.
Trong thực tiễn, uy tín và năng lực chuyên môn cũng là những yếu tố quyết định khả năng được các bên lựa chọn. Vì vậy, người theo đuổi nghề trọng tài không chỉ cần “đủ điều kiện để trở thành trọng tài viên”, mà còn phải từng bước xây dựng năng lực và uy tín để “trở thành một trọng tài viên được các bên tin tưởng lựa chọn”.
