Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt là khả năng tạo lập hình ảnh, âm thanh và video giả mạo có độ chân thực cao.
Công nghệ deepfake có thể được sử dụng để giả giọng nói của người đại diện doanh nghiệp, tạo video về một cuộc họp chưa từng diễn ra hoặc làm sai lệch nội dung trao đổi giữa các bên trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Khi những dữ liệu này xuất hiện trong hồ sơ giải quyết tranh chấp thương mại, việc xác định tính xác thực của chứng cứ trở thành một thách thức pháp lý đáng chú ý. Vậy Hội đồng trọng tài cần xử lý như thế nào khi một bên xuất trình chứng cứ có dấu hiệu bị tạo lập hoặc chỉnh sửa bằng deepfake?
1. Deepfake và nguy cơ sai lệch chứng cứ trong tranh chấp thương mại
Deepfake là thuật ngữ chỉ những nội dung hình ảnh, âm thanh hoặc video được tạo lập bằng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo nhằm mô phỏng người thật, giọng nói hoặc sự kiện với mức độ chân thực cao. Deepfake có thể tạo ra nội dung khiến người xem tin rằng một cá nhân đã phát ngôn, thực hiện hành vi hoặc tham gia một sự kiện trên thực tế, mặc dù điều đó không xảy ra.
Trong hoạt động thương mại, nguy cơ từ deepfake có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn của quan hệ hợp đồng. Trước khi giao kết, một bên có thể nhận được đoạn ghi âm giả mạo giọng nói của người đại diện doanh nghiệp nhằm xác nhận một đề nghị giao dịch.
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, video hoặc hình ảnh giả mạo có thể được sử dụng để tạo ấn tượng rằng hàng hóa đã được bàn giao, công trình đã được nghiệm thu hoặc một nghĩa vụ đã được thực hiện.
Và sau này, khi tranh chấp phát sinh, các nội dung này có thể được đưa vào hồ sơ nhằm chứng minh sự tồn tại của thỏa thuận, hành vi vi phạm hoặc thiệt hại.
Chẳng hạn, doanh nghiệp A cho rằng người đại diện của doanh nghiệp B đã xác nhận qua cuộc gọi trực tuyến việc chấp nhận thay đổi giá hợp đồng. A xuất trình đoạn video ghi lại cuộc gọi làm căn cứ yêu cầu B thanh toán khoản chênh lệch. Tuy nhiên, B phủ nhận cuộc gọi và cho rằng hình ảnh, giọng nói của người đại diện đã bị tạo lập bằng AI.
Trong tình huống này, vấn đề không thể được giải quyết chỉ bằng cách quan sát video và đánh giá mức độ chân thực của hình ảnh. Hội đồng trọng tài cần xem xét nguồn gốc dữ liệu, hoàn cảnh hình thành, tính toàn vẹn của tệp tin, thông tin liên quan đến cuộc gọi và các chứng cứ khác về quá trình giao kết, thực hiện hợp đồng.
Điều đó cho thấy deepfake không chỉ là một rủi ro công nghệ mà còn đặt ra vấn đề pháp lý về tính xác thực, độ tin cậy và giá trị chứng minh của chứng cứ trong tố tụng trọng tài.
2. Khung pháp lý về chứng cứ điện tử và việc đánh giá deepfake tại Việt Nam
Pháp luật Việt Nam đã có những quy định tạo cơ sở để xem xét thông điệp dữ liệu và chứng cứ điện tử trong giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, việc xác định một tài liệu có hình thức điện tử không đồng nghĩa với việc nội dung của tài liệu đó đương nhiên là xác thực.
Trước hết, Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 ghi nhận dữ liệu điện tử là một trong các nguồn chứng cứ. Điều 95 của Bộ luật quy định về việc xác định chứng cứ, trong đó có các điều kiện liên quan đến tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được và dữ liệu điện tử.
Những quy định này trực tiếp điều chỉnh hoạt động tố tụng dân sự tại Tòa án; khi xem xét tranh chấp trọng tài, cần phân biệt phạm vi áp dụng trực tiếp với giá trị tham khảo của các quy định đó.
Đối với trọng tài thương mại, Điều 46 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định về việc cung cấp chứng cứ và yêu cầu Hội đồng trọng tài thu thập chứng cứ. Theo đó, các bên có quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ để chứng minh những vấn đề liên quan đến tranh chấp; Hội đồng trọng tài có thể yêu cầu các bên bổ sung chứng cứ nếu xét thấy cần thiết.
Quy định này là cơ sở quan trọng để xử lý tình huống một bên xuất trình video, bản ghi âm hoặc dữ liệu điện tử có dấu hiệu bị giả mạo.
Bên cạnh đó, Luật Giao dịch điện tử năm 2023, quy định về giá trị pháp lý và giá trị chứng cứ của thông điệp dữ liệu.
Điều 8 xác lập nguyên tắc thông tin không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu. Điều 10 quy định về giá trị dùng làm chứng cứ của thông điệp dữ liệu, trong đó việc đánh giá phải xem xét độ tin cậy của cách thức khởi tạo, gửi, nhận, lưu trữ và bảo đảm tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu, cùng các yếu tố có liên quan.
Từ các quy định trên, có thể thấy cần phân biệt hai vấn đề: thứ nhất, dữ liệu điện tử có đáp ứng điều kiện để được xem xét như chứng cứ hay không; thứ hai, nội dung dữ liệu đó có đáng tin cậy và đủ sức chứng minh sự kiện mà bên xuất trình viện dẫn hay không. Một video có thể tồn tại dưới dạng tệp dữ liệu hợp lệ nhưng vẫn chứa nội dung bị thao túng.
Ngược lại, việc một tài liệu có dấu hiệu bất thường cũng chưa tự động chứng minh toàn bộ nội dung của tài liệu là giả mạo.
Do đó, khi xử lý chứng cứ nghi là deepfake, Hội đồng trọng tài cần đánh giá tổng thể căn cứ pháp lý, nguồn gốc dữ liệu, tính toàn vẹn, phương thức thu thập và mối liên hệ giữa chứng cứ với các tình tiết khác của vụ tranh chấp.
3. Những thách thức khi xác định tính xác thực của chứng cứ điện tử
3.1. Khó phân biệt nội dung thật và nội dung được tạo lập bằng AI
Các công cụ tạo sinh ngày càng có khả năng mô phỏng giọng nói, biểu cảm khuôn mặt và chuyển động của con người. Những dấu hiệu bất thường từng dễ nhận biết trong nội dung giả mạo có thể không còn rõ ràng khi công nghệ được cải thiện.
Vì vậy, việc đánh giá bằng mắt thường hoặc nghe trực tiếp không phải lúc nào cũng đủ để xác định tính xác thực của video và bản ghi âm. Một đoạn ghi âm nghe tự nhiên vẫn có thể bị tạo lập hoặc ghép nối; một video có hình ảnh rõ nét vẫn có thể phản ánh sự kiện không có thật.
Hội đồng trọng tài vì thế cần thận trọng khi sử dụng ấn tượng chủ quan để kết luận về tính xác thực của chứng cứ. Trong trường hợp cần thiết, việc đánh giá có thể phải dựa vào chuyên môn kỹ thuật và các nguồn chứng cứ độc lập.
3.2. Khó xác định nguồn gốc và tính toàn vẹn của dữ liệu
Một tệp âm thanh hoặc video được gửi qua nhiều nền tảng có thể trải qua quá trình nén, chuyển đổi định dạng hoặc chỉnh sửa. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm tra dữ liệu, đồng thời gây khó khăn trong việc xác định nội dung ban đầu.
Nếu bên xuất trình chỉ cung cấp một đoạn video đã tải xuống hoặc một bản ghi âm được chuyển tiếp nhiều lần, Hội đồng trọng tài có thể gặp khó khăn khi xác định tệp tin được tạo ra vào thời điểm nào, bởi thiết bị nào và có bị chỉnh sửa hay không.
Các thông tin như dữ liệu gốc, siêu dữ liệu, lịch sử lưu trữ, dấu thời gian có thể hỗ trợ quá trình kiểm tra. Tuy nhiên, không yếu tố nào trong số này tự động chứng minh nội dung là thật. Chẳng hạn, dữ liệu gốc có thể giúp phát hiện việc một tệp tin thay đổi sau khi được ghi nhận, nhưng không chứng minh rằng tệp tin ban đầu không phải là deepfake.
3.3. Bất cân xứng về năng lực kỹ thuật giữa các bên
Trong nhiều tranh chấp, một bên có thể sở hữu hệ thống công nghệ, máy chủ hoặc dữ liệu gốc, trong khi bên còn lại chỉ có bản sao của chứng cứ. Sự chênh lệch này có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm tra và phản bác nội dung bị nghi ngờ.
Nếu bên bị cáo buộc không có điều kiện tiếp cận dữ liệu nguồn hoặc không đủ năng lực chuyên môn để kiểm tra, quyền phản bác chứng cứ có thể bị hạn chế trên thực tế. Ngược lại, việc yêu cầu kiểm định kỹ thuật trong mọi trường hợp cũng có thể làm tăng đáng kể thời gian và chi phí giải quyết tranh chấp.
Bài toán đặt ra là phải cân bằng giữa yêu cầu xác minh chứng cứ, quyền bình đẳng của các bên và hiệu quả tố tụng, đồng thời tránh để lợi thế công nghệ của một bên quyết định kết quả giải quyết tranh chấp.
4. Hội đồng trọng tài cần xử lý chứng cứ nghi là deepfake như thế nào?
4.1. Yêu cầu làm rõ nguồn gốc và quá trình hình thành chứng cứ
Khi một bên phản đối tính xác thực của video, hình ảnh hoặc bản ghi âm, Hội đồng trọng tài có thể yêu cầu bên xuất trình giải thích về nguồn gốc, thời điểm tạo lập, người thực hiện việc ghi nhận, phương thức lưu trữ và quá trình chuyển giao dữ liệu.
Trong trường hợp phù hợp, Hội đồng trọng tài có thể yêu cầu cung cấp tệp gốc, thiết bị hoặc dữ liệu liên quan, cùng những tài liệu hỗ trợ việc xác định tính toàn vẹn. Việc làm rõ này giúp hạn chế tình trạng các bên chỉ dựa vào những bản trích xuất rời rạc mà không thể giải thích cách thức dữ liệu được tạo ra.
Tuy nhiên, yêu cầu cung cấp thông tin cần gắn với tính cần thiết và mức độ liên quan của chứng cứ đối với vụ tranh chấp. Hội đồng trọng tài cũng cần cân nhắc nghĩa vụ bảo mật và quyền đối với dữ liệu của các bên.
4.2. Xem xét trưng cầu hoặc sử dụng ý kiến chuyên gia kỹ thuật
Trong vụ việc có tranh chấp đáng kể về tính xác thực của chứng cứ, việc kiểm tra kỹ thuật có thể giúp làm rõ dấu hiệu chỉnh sửa, ghép nối hoặc tạo sinh bằng AI. Tùy từng trường hợp, chuyên gia có thể phân tích cấu trúc tệp tin, tín hiệu âm thanh, đặc điểm hình ảnh, siêu dữ liệu và các dấu vết kỹ thuật khác.
Điều 45 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định về giám định theo yêu cầu của Hội đồng trọng tài hoặc một bên, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Quy định này có thể được xem xét khi vụ tranh chấp cần đến kết luận chuyên môn để làm rõ vấn đề kỹ thuật.
Dù vậy, kết quả giám định cũng cần được đánh giá thận trọng. Các công cụ phát hiện deepfake có thể đưa ra kết quả sai, đặc biệt khi dữ liệu đã bị nén, chỉnh sửa hoặc không còn bản gốc. Vì thế, kết luận chuyên gia nên được xem xét cùng phương pháp kiểm tra, giới hạn kỹ thuật và các chứng cứ khác, thay vì được coi là căn cứ tuyệt đối.
4.3. Bảo đảm quyền phản bác và tranh luận của các bên
Một nguyên tắc quan trọng trong tố tụng trọng tài là bảo đảm các bên có cơ hội trình bày và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Điều 4 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 ghi nhận nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận của các bên nếu thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm và trái đạo đức xã hội; đồng thời, trọng tài viên phải độc lập, khách quan, vô tư và tuân thủ quy định pháp luật.
Khi một bên xuất trình chứng cứ bị nghi là deepfake, bên còn lại cần có cơ hội tiếp cận, phản đối và đưa ra chứng cứ đối lập theo quy tắc tố tụng áp dụng. Nếu Hội đồng trọng tài sử dụng kết luận kỹ thuật làm căn cứ quan trọng, các bên cũng cần có cơ hội trình bày quan điểm về phương pháp và kết quả kiểm tra đó.
Việc bảo đảm quyền phản bác không chỉ giúp hạn chế nguy cơ dựa vào chứng cứ giả mạo mà còn góp phần củng cố tính minh bạch, công bằng và khả năng được công nhận của quá trình giải quyết tranh chấp.
4.4. Đánh giá chứng cứ trong mối liên hệ tổng thể
Hội đồng trọng tài không nên đánh giá một đoạn video hoặc bản ghi âm tách biệt khỏi toàn bộ hồ sơ vụ việc. Thay vào đó, cần đối chiếu nội dung đó với hợp đồng, email, dữ liệu giao dịch, biên bản làm việc, chứng từ thanh toán và các tài liệu được hình thành trong quá trình thực hiện nghĩa vụ.
Việc đánh giá tổng thể không đồng nghĩa với việc mặc nhiên bác bỏ chứng cứ điện tử khi có nghi ngờ, mà đòi hỏi Hội đồng trọng tài xem xét hợp lý các căn cứ ủng hộ và phản bác trước khi đưa ra kết luận.
5. Giải pháp phòng ngừa rủi ro deepfake cho doanh nghiệp
Để hạn chế rủi ro chứng cứ giả mạo trong tranh chấp thương mại, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng cơ chế xác thực thông tin ngay từ quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng.
Thứ nhất, đối với những quyết định quan trọng như thay đổi giá, gia hạn thời hạn giao hàng, chấp thuận nghiệm thu hay về nghĩa vụ thanh toán, doanh nghiệp nên sử dụng quy trình xác nhận chính thức qua email công vụ, hệ thống quản lý hợp đồng hoặc chữ ký điện tử phù hợp. Việc xác nhận giúp rà soát, giảm nguy cơ một đoạn ghi âm hoặc video đơn lẻ bị sử dụng để chứng minh sự đồng thuận.
Thứ hai, doanh nghiệp nên lưu trữ dữ liệu gốc và lịch sử giao dịch theo quy trình thống nhất. Cần xác định rõ người có thẩm quyền xác nhận, phương thức ghi nhận nội dung trao đổi và thời hạn lưu trữ tài liệu. Khi có tranh chấp, khả năng truy xuất dữ liệu gốc sẽ hỗ trợ việc kiểm tra tính toàn vẹn và nguồn gốc của chứng cứ.
Thứ ba, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình xác minh danh tính đối với những giao dịch có giá trị lớn hoặc có nguy cơ gian lận cao. Nếu nhận được yêu cầu thanh toán hoặc thay đổi hợp đồng thông qua cuộc gọi video, giọng nói hay tin nhắn bất thường, nhân sự phụ trách nên xác nhận lại bằng kênh liên lạc đã được thiết lập trước đó.
Cuối cùng, trong quá trình soạn thảo hợp đồng, các bên có thể thỏa thuận về phương thức trao đổi thông tin chính thức, quy trình xác nhận sửa đổi và cách thức lưu trữ dữ liệu liên quan đến việc thực hiện hợp đồng. Những quy định này không loại trừ hoàn toàn nguy cơ deepfake, nhưng có thể tạo ra cơ sở rõ ràng hơn để xác định ý chí của các bên khi tranh chấp phát sinh.
6. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế Bigboss

Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:
6.1. Điều khoản trọng tài mẫu
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].
(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**
Ghi chú:
*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
6.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 39 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **
Ghi chú:
*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!
7. Kết luận
Deepfake đang đặt ra thách thức mới đối với hoạt động chứng minh trong tranh chấp thương mại, khi hình ảnh, âm thanh và video không còn mặc nhiên phản ánh sự kiện đã xảy ra trên thực tế.
Trong tố tụng trọng tài, việc xử lý loại chứng cứ này đòi hỏi sự kết hợp giữa quy định pháp luật về chứng cứ điện tử, đánh giá chuyên môn kỹ thuật và bảo đảm quyền tranh tụng của các bên. Hội đồng trọng tài cần xem xét nguồn gốc, tính toàn vẹn, độ tin cậy và sự phù hợp của chứng cứ trong mối liên hệ với toàn bộ hồ sơ vụ việc.
Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động xác thực các giao dịch quan trọng, lưu trữ dữ liệu gốc và thiết lập quy trình trao đổi thông tin có thể kiểm chứng để bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khi tham gia vào quy trình tố tụng trọng tài.
