Đơn kiện lại là một cơ chế tố tụng quan trọng nhằm bảo đảm quyền chủ động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị đơn trong giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Khoản 1 Điều 36 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 ghi nhận quyền của bị đơn được kiện lại nguyên đơn về những vấn đề có liên quan đến vụ tranh chấp.
Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa đưa ra định nghĩa cụ thể về đơn kiện lại, cũng chưa làm rõ đầy đủ tiêu chí xác định thế nào là “những vấn đề có liên quan đến vụ tranh chấp”. Điều này có thể dẫn đến những cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tiễn, đặc biệt khi yêu cầu của bị đơn có mối liên hệ nhất định nhưng không hoàn toàn trùng với quan hệ pháp luật mà nguyên đơn khởi kiện.
Bài viết phân tích bản chất pháp lý, phạm vi, điều kiện, trình tự thực hiện quyền kiện lại của bị đơn; đồng thời đưa ra một số tình huống minh họa và kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao tính minh bạch, thống nhất và hiệu quả của cơ chế này.
1. Một số vấn đề pháp lý và thực tiễn về đơn kiện lại của bị đơn
1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của đơn kiện lại
Hiện nay, Luật Trọng tài thương mại năm 2010 chưa đưa ra một định nghĩa trực tiếp về “đơn kiện lại”. Tuy nhiên, căn cứ khoản 1 Điều 36 Luật trọng tài thương mại 2010 có thể hiểu đơn kiện lại là văn bản tố tụng do bị đơn đưa ra nhằm yêu cầu Hội đồng Trọng tài giải quyết một hoặc một số yêu cầu của mình đối với nguyên đơn trong cùng vụ tranh chấp, với điều kiện các yêu cầu đó có liên quan đến tranh chấp đang được giải quyết và thuộc phạm vi thỏa thuận trọng tài.
Về bản chất, đơn kiện lại có những điểm tương đồng với đơn khởi kiện bởi trong cả hai trường hợp, chủ thể đưa ra yêu cầu đều mong muốn cơ quan tài phán bảo vệ một quyền hoặc lợi ích hợp pháp của mình. Tuy nhiên, điểm khác biệt cơ bản là đơn kiện lại được đưa ra trong một vụ tranh chấp đã được khởi kiện bởi nguyên đơn và gắn với quan hệ tranh chấp đang được Hội đồng Trọng tài giải quyết.
Vì vậy, không nên đồng nhất kiện lại với việc bị đơn chỉ đưa ra ý kiến phản bác yêu cầu của nguyên đơn thông qua bản tự bảo vệ.
Ví dụ, Công ty A khởi kiện Công ty B yêu cầu thanh toán 2 tỷ đồng tiền hàng. B cho rằng mình không có nghĩa vụ thanh toán vì A chưa hoàn thành nghĩa vụ giao hàng. Nếu B chỉ trình bày rằng A không có căn cứ yêu cầu thanh toán thì đây là hoạt động tự bảo vệ của bị đơn thông qua bản tự bảo vệ.
Ngược lại, nếu B cho rằng việc A giao hàng không đúng chất lượng đã khiến B thiệt hại 800 triệu đồng và yêu cầu Hội đồng Trọng tài buộc A bồi thường 800 triệu đồng thì B đã đưa ra một yêu cầu chủ động đối với A. Yêu cầu này, nếu có liên quan đến hợp đồng đang tranh chấp và thuộc phạm vi thỏa thuận trọng tài, có thể được xem xét dưới hình thức đơn kiện lại.
Cơ chế này đặc biệt có ý nghĩa trong các tranh chấp thương mại phức tạp, trong đó quyền và nghĩa vụ của các bên thường có tính chất song phương, liên kết và phụ thuộc lẫn nhau. Việc giải quyết riêng biệt từng yêu cầu có thể làm phát sinh nguy cơ kéo dài thời gian, gia tăng chi phí và thậm chí dẫn đến những phán quyết không thống nhất.
1.2. Phạm vi và điều kiện thực hiện quyền kiện lại
Khoản 1 Điều 36 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 không trao cho bị đơn quyền kiện lại một cách không giới hạn mà sử dụng cụm từ “về những vấn đề có liên quan đến vụ tranh chấp”.
Trước hết, yêu cầu kiện lại phải có mối liên hệ với vụ tranh chấp đang được Hội đồng Trọng tài giải quyết. Mối liên hệ này có thể xuất phát từ cùng một hợp đồng, cùng một giao dịch hoặc từ các quyền và nghĩa vụ có quan hệ trực tiếp với đối tượng tranh chấp.
Thứ hai, yêu cầu kiện lại phải nằm trong phạm vi thỏa thuận trọng tài. Thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài bắt nguồn từ thỏa thuận trọng tài của các bên. Vì vậy, việc bị đơn đưa thêm một yêu cầu vào vụ tranh chấp không thể tự động mở rộng thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài nếu yêu cầu đó không thuộc phạm vi thỏa thuận trọng tài.
Thứ ba, quyền kiện lại phải được thực hiện theo đúng trình tự, thời hạn mà pháp luật trọng tài và quy tắc tố tụng của trung tâm trọng tài áp dụng quy định. Việc kiện lại không thể được sử dụng tùy tiện nhằm kéo dài hoặc gây cản trở cho quá trình tố tụng.
Có thể minh họa bằng một tình huống đơn giản. Giả sử Công ty A khởi kiện Công ty B liên quan đến ba vấn đề A, B và C phát sinh từ Hợp đồng X. Trong đơn kiện lại, B đưa ra yêu cầu liên quan đến A, B, C và đồng thời yêu cầu A thanh toán khoản nợ D phát sinh từ một Hợp đồng Y hoàn toàn độc lập.
Trong trường hợp này, yêu cầu D không đương nhiên trở thành yêu cầu kiện lại chỉ vì B và A là hai bên của cả hai hợp đồng. Hội đồng Trọng tài cần xác định liệu yêu cầu D có liên quan đến tranh chấp đang được giải quyết và có thuộc phạm vi thỏa thuận trọng tài hay không. Nếu không đáp ứng các điều kiện này, yêu cầu D có thể nằm ngoài phạm vi giải quyết của Hội đồng Trọng tài trong vụ việc hiện tại.
Do đó, có thể thấy khoản 1 Điều 36 Luật Trọng tài thương mại 2010 vừa ghi nhận quyền kiện lại của bị đơn, vừa đặt ra giới hạn đối với việc thực hiện quyền này.
1.3. Thời điểm, hình thức và thủ tục nộp đơn kiện lại
Điều 36 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định tương đối cụ thể về thủ tục kiện lại.
Theo khoản 2 Điều 36 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, đơn kiện lại của bị đơn phải được gửi cho Trung tâm Trọng tài. Nếu tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài vụ việc, đơn kiện lại phải được gửi cho Hội đồng Trọng tài và nguyên đơn. Đáng chú ý, đơn kiện lại phải được nộp cùng thời điểm nộp bản tự bảo vệ.
Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tiến độ tố tụng. Bị đơn được trao cơ hội đưa ra yêu cầu của mình nhưng đồng thời phải thực hiện quyền đó trong một thời điểm nhất định, qua đó tránh việc bị đơn liên tục bổ sung những yêu cầu mới làm thay đổi phạm vi tranh chấp và kéo dài quá trình giải quyết.
Sau khi nhận được đơn kiện lại, khoản 3 Điều 36 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định nguyên đơn có 30 ngày để gửi bản tự bảo vệ đối với yêu cầu kiện lại. Đối với trọng tài vụ việc, bản tự bảo vệ được gửi cho Hội đồng Trọng tài và bị đơn.
Quy định này thể hiện sự bảo đảm tương đối rõ nét đối với quyền tranh tụng và quyền được biết của nguyên đơn. Nếu bị đơn có quyền đưa ra yêu cầu mới thì nguyên đơn cũng phải được tạo điều kiện hợp lý để tiếp cận yêu cầu, đưa ra lập luận và cung cấp chứng cứ phản bác.
Khoản 4 Điều 36 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 tiếp tục quy định việc giải quyết đơn kiện lại do chính Hội đồng Trọng tài giải quyết đơn khởi kiện của nguyên đơn thực hiện theo các quy định của Luật Trọng tài thương mại về trình tự, thủ tục giải quyết đơn khởi kiện.
Như vậy, về nguyên tắc, yêu cầu kiện lại được tích hợp vào cùng một quá trình tố tụng với yêu cầu khởi kiện ban đầu.
1.4. Nội dung cơ bản của đơn kiện lại
Mặc dù Luật Trọng tài thương mại năm 2010 không thiết lập một mẫu đơn kiện lại thống nhất, về phương diện thực tiễn, đơn kiện lại cần thể hiện đầy đủ các thông tin cần thiết để Hội đồng Trọng tài xác định chủ thể, nội dung và căn cứ của yêu cầu.
Trước hết, đơn cần xác định rõ thông tin của các bên, bao gồm tên, địa chỉ của nguyên đơn và bị đơn; đối với tổ chức cần xác định người đại diện có thẩm quyền.
Tiếp theo, bị đơn cần trình bày khái quát quá trình phát sinh tranh chấp, đặc biệt là những sự kiện làm phát sinh quyền yêu cầu của mình.
Phần quan trọng nhất là nội dung yêu cầu kiện lại. Bị đơn cần xác định rõ mình yêu cầu Hội đồng Trọng tài giải quyết vấn đề gì, chẳng hạn yêu cầu thanh toán, bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm hoặc thực hiện một nghĩa vụ cụ thể.
Bên cạnh đó, bị đơn cần trình bày căn cứ pháp lý và căn cứ thực tế cho yêu cầu của mình, đồng thời cung cấp các tài liệu, chứng cứ chứng minh.
Chẳng hạn, trong tranh chấp xây dựng, chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu bồi thường do chậm tiến độ. Nhà thầu cho rằng việc chậm tiến độ xuất phát từ việc chủ đầu tư bàn giao mặt bằng không đúng thời hạn và yêu cầu chủ đầu tư bồi thường 1 tỷ đồng. Khi đó, nhà thầu cần cung cấp hợp đồng, biên bản bàn giao mặt bằng, tiến độ thi công, thư trao đổi giữa các bên và các tài liệu chứng minh thiệt hại.
Những tài liệu này không chỉ chứng minh cho yêu cầu kiện lại mà còn giúp Hội đồng Trọng tài xác định mối liên hệ giữa yêu cầu kiện lại và tranh chấp ban đầu.
1.5. Kiện lại có làm thay đổi tư cách tố tụng của các bên không?
Một vấn đề đáng chú ý là khi bị đơn đưa ra yêu cầu kiện lại, liệu tư cách tố tụng của các bên có thay đổi hay không.
Về nguyên tắc, việc kiện lại không làm mất tư cách nguyên đơn và bị đơn ban đầu. Nguyên đơn vẫn là chủ thể đã khởi kiện vụ tranh chấp; bị đơn vẫn là chủ thể bị khởi kiện.
Tuy nhiên, về phương diện nội dung yêu cầu, việc kiện lại tạo ra một quan hệ yêu cầu theo chiều ngược lại. Trong quan hệ này, bị đơn trở thành chủ thể đưa ra yêu cầu và nguyên đơn trở thành chủ thể phải phản hồi đối với yêu cầu đó.
Cơ chế này cho phép Hội đồng Trọng tài xem xét các yêu cầu có liên quan trong cùng một quá trình tố tụng. Điều đó góp phần tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế khả năng phát sinh những kết quả giải quyết mâu thuẫn nếu các bên phải khởi kiện riêng biệt.
Chẳng hạn, A yêu cầu B thanh toán 5 tỷ đồng, trong khi B yêu cầu A bồi thường 3 tỷ đồng do cùng một hành vi vi phạm hợp đồng. Nếu hai yêu cầu được giải quyết trong cùng một vụ việc, Hội đồng Trọng tài có thể đánh giá tổng thể quyền và nghĩa vụ của các bên, từ đó xác định chính xác trách nhiệm của mỗi bên.
Tuy nhiên, việc kiện lại không làm mất nghĩa vụ chứng minh của bị đơn. Bị đơn vẫn phải chứng minh các căn cứ để bác bỏ yêu cầu của nguyên đơn và đồng thời phải chứng minh độc lập cho những yêu cầu được đưa ra trong đơn kiện lại.
2. Thực tiễn áp dụng và những vấn đề đặt ra
2.1. Phân biệt yêu cầu phản bác và yêu cầu kiện lại
Một trong những vấn đề có thể phát sinh trong thực tiễn là sự phân biệt giữa phản bác yêu cầu khởi kiện và kiện lại.
Nếu nguyên đơn yêu cầu B thanh toán 5 tỷ đồng và B chỉ lập luận rằng mình không có nghĩa vụ thanh toán thì B đang thực hiện quyền tự bảo vệ.
Nhưng nếu B yêu cầu Hội đồng Trọng tài buộc A phải thanh toán cho mình 2 tỷ đồng tiền bồi thường thì đây là một yêu cầu theo hướng ngược lại và có thể cấu thành yêu cầu kiện lại.
Sự phân biệt này không chỉ có ý nghĩa về mặt thuật ngữ. Nó quyết định việc yêu cầu của bị đơn có phải tuân thủ cơ chế của Điều 36 hay không, đồng thời xác định phạm vi mà Hội đồng Trọng tài cần xem xét.
2.2. Vấn đề xác định “những vấn đề có liên quan đến vụ tranh chấp”
Cụm từ “những vấn đề có liên quan đến vụ tranh chấp” tại khoản 1 Điều 36 là điểm cần được chú ý.
Pháp luật không quy định một tiêu chí cụ thể để xác định mức độ liên quan. Trong thực tế, có thể xuất hiện những trường hợp yêu cầu kiện lại có mối liên hệ trực tiếp với yêu cầu khởi kiện, nhưng cũng có trường hợp mối liên hệ chỉ mang tính gián tiếp.
Ví dụ, A kiện B yêu cầu thanh toán tiền hàng theo Hợp đồng X. B kiện lại A yêu cầu bồi thường do A giao hàng không đúng chất lượng theo chính Hợp đồng X. Đây là trường hợp có mối liên hệ rất rõ.
Trong khi đó, nếu B yêu cầu A thanh toán khoản tiền phát sinh từ Hợp đồng Y được ký trước đó giữa hai bên thì mặc dù cùng tồn tại quan hệ thương mại giữa A và B, yêu cầu này không đương nhiên được xem là liên quan đến tranh chấp theo Hợp đồng X.
Vì vậy, việc xác định “liên quan” cần dựa trên bản chất của quan hệ pháp luật, nguồn gốc phát sinh quyền và nghĩa vụ, đối tượng tranh chấp và phạm vi thỏa thuận trọng tài, thay vì chỉ căn cứ vào việc các bên có cùng là chủ thể của một quan hệ thương mại.
2.3. Nguy cơ sử dụng đơn kiện lại nhằm kéo dài tố tụng
Quyền kiện lại là một quyền tố tụng quan trọng nhưng cũng có khả năng bị lạm dụng.
Nếu bị đơn liên tục đưa ra những yêu cầu mới, yêu cầu không có liên hệ thực chất với tranh chấp ban đầu hoặc đưa ra yêu cầu vào thời điểm quá muộn, quá trình tố tụng có thể bị kéo dài đáng kể.
Ví dụ, sau khi Hội đồng Trọng tài đã tổ chức nhiều phiên họp và các bên gần hoàn tất việc trình bày chứng cứ, bị đơn mới đưa ra một yêu cầu kiện lại hoàn toàn mới. Nếu yêu cầu này được chấp nhận mà không có sự cân nhắc về quyền phản hồi của nguyên đơn, nguyên đơn có thể không có đủ thời gian chuẩn bị chứng cứ và lập luận.
Do đó, việc bảo đảm quyền kiện lại cần được đặt trong mối quan hệ cân bằng với yêu cầu bảo đảm hiệu quả, nhanh chóng và công bằng của tố tụng trọng tài.
2.4. Tình huống thực tiễn minh họa
Giả định Công ty A và Công ty B ký hợp đồng cung cấp thiết bị trị giá 10 tỷ đồng, trong đó có thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
Sau khi thực hiện hợp đồng, A cho rằng B còn nợ 5 tỷ đồng và khởi kiện yêu cầu B thanh toán.
B không phủ nhận hoàn toàn nghĩa vụ nhưng cho rằng A đã giao một phần thiết bị không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, khiến B phải thuê đơn vị khác sửa chữa với chi phí 1 tỷ đồng. B đồng thời cho rằng A vi phạm thời hạn giao hàng và yêu cầu phạt vi phạm 500 triệu đồng.
Trong trường hợp này, B có thể đưa yêu cầu bồi thường 1 tỷ đồng và phạt vi phạm 500 triệu đồng vào đơn kiện lại nếu các yêu cầu này phát sinh từ chính hợp đồng đang tranh chấp và nằm trong phạm vi thỏa thuận trọng tài.
Ngược lại, nếu B đưa thêm yêu cầu A phải trả khoản vay 2 tỷ đồng phát sinh từ một hợp đồng vay độc lập, Hội đồng Trọng tài cần xem xét riêng vấn đề thẩm quyền và mức độ liên quan. Không thể chỉ dựa vào việc A và B là hai bên của cùng một vụ tranh chấp để mặc nhiên coi mọi yêu cầu của B là yêu cầu kiện lại.
Tình huống này cho thấy điểm cốt lõi của đơn kiện lại không phải là việc bị đơn gọi tên yêu cầu của mình như thế nào, mà là bản chất của yêu cầu và mối liên hệ pháp lý giữa yêu cầu đó với vụ tranh chấp đang được giải quyết.
3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
3.1. Làm rõ khái niệm và phạm vi của đơn kiện lại
Luật Trọng tài thương mại năm 2010 nên được nghiên cứu bổ sung quy định giải thích hoặc hướng dẫn rõ hơn về khái niệm đơn kiện lại.
Đặc biệt, cần xác định tiêu chí để đánh giá một yêu cầu là “có liên quan đến vụ tranh chấp”. Có thể xem xét các yếu tố như: yêu cầu phát sinh từ cùng hợp đồng hoặc giao dịch; cùng sự kiện pháp lý; có quan hệ trực tiếp về quyền và nghĩa vụ với yêu cầu khởi kiện; hoặc việc giải quyết yêu cầu kiện lại có ý nghĩa trực tiếp đối với việc xác định trách nhiệm của các bên trong tranh chấp ban đầu.
Việc làm rõ tiêu chí này sẽ hạn chế tình trạng mỗi Hội đồng Trọng tài có cách hiểu khác nhau về phạm vi của quyền kiện lại.
3.2. Hoàn thiện quy định về thời điểm và việc bổ sung yêu cầu kiện lại
Khoản 2 Điều 36 đã quy định đơn kiện lại phải được nộp cùng thời điểm với bản tự bảo vệ. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm tiến độ tố tụng.
Tuy nhiên, thực tiễn có thể phát sinh trường hợp bị đơn chỉ phát hiện căn cứ kiện lại sau thời điểm nộp bản tự bảo vệ. Vì vậy, cần có hướng dẫn rõ hơn về khả năng bổ sung yêu cầu kiện lại trong những trường hợp có lý do chính đáng.
Việc bổ sung chỉ nên được chấp nhận khi không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền được biết, được trình bày ý kiến và cung cấp chứng cứ của nguyên đơn.
3.3. Bảo đảm sự cân bằng giữa quyền kiện lại và hiệu quả tố tụng
Quyền kiện lại cần được bảo đảm nhưng không nên trở thành công cụ làm trì hoãn tố tụng.
Hội đồng Trọng tài cần đánh giá tính liên quan, phạm vi thỏa thuận trọng tài và thời điểm đưa ra yêu cầu trước khi chấp nhận yêu cầu kiện lại. Trong trường hợp yêu cầu không thuộc phạm vi thỏa thuận trọng tài hoặc hoàn toàn độc lập với tranh chấp ban đầu, cần có cơ chế xử lý rõ ràng để tránh mở rộng không kiểm soát phạm vi vụ tranh chấp.
Đồng thời, nguyên đơn phải được bảo đảm một khoảng thời gian hợp lý để phản hồi đối với yêu cầu kiện lại theo tinh thần khoản 3 Điều 36.
3.4. Tăng cường hướng dẫn và thống nhất thực tiễn áp dụng
Bên cạnh việc hoàn thiện Luật Trọng tài thương mại, cần tiếp tục phát triển các hướng dẫn áp dụng và thực tiễn xét xử liên quan đến quyền kiện lại của bị đơn.
Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao có ý nghĩa trong việc hướng dẫn thi hành một số quy định của Luật Trọng tài thương mại. Tuy nhiên, đối với vấn đề đặc thù của đơn kiện lại, việc có thêm hướng dẫn cụ thể sẽ giúp các bên, Hội đồng Trọng tài và Tòa án có cơ sở thống nhất hơn trong việc xác định phạm vi và hiệu lực của yêu cầu kiện lại.
Về lâu dài, những vụ việc có tình tiết điển hình liên quan đến đơn kiện lại cũng có thể được nghiên cứu để phát triển thành án lệ, qua đó nâng cao tính dự đoán của pháp luật trọng tài.
4. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế
Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:

4.1. Điều khoản trọng tài mẫu
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].
(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**
Ghi chú:
* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
4.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 37 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **
Ghi chú:
* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!
5. Kết luận
Đơn kiện lại là cơ chế bảo đảm quyền chủ động của bị đơn trong tố tụng trọng tài, được ghi nhận tại khoản 1 Điều 36 Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Theo đó, bị đơn có quyền đưa ra yêu cầu đối với nguyên đơn về những vấn đề có liên quan đến vụ tranh chấp. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa làm rõ khái niệm và phạm vi của “đơn kiện lại”, dẫn đến khó khăn trong thực tiễn áp dụng.
Vì vậy, cần hoàn thiện quy định về phạm vi, thời điểm và thủ tục kiện lại, đồng thời bảo đảm quyền phản hồi của nguyên đơn. Việc giải quyết đồng thời yêu cầu khởi kiện và kiện lại góp phần tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế các phán quyết mâu thuẫn.
