Trong bối cảnh giống cây trồng ngày càng trở thành một tài sản có giá trị trong hoạt động nghiên cứu, sản xuất và kinh doanh nông nghiệp, tranh chấp liên quan đến quyền đối với giống cây trồng có xu hướng gắn chặt với lợi ích thương mại và quyền sở hữu trí tuệ của các chủ thể.
Nên bài viết tập trung nói về khả năng giải quyết tranh chấp về quyền đối với giống cây trồng bằng trọng tài thương mại, trên cơ sở kết hợp quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ với Luật Trọng tài thương mại 2010, qua đó làm rõ điều kiện để tranh chấp thuộc thẩm quyền của trọng tài, phạm vi yêu cầu có thể giải quyết và một số vấn đề cần lưu ý trong quá trình tố tụng.
1. Quyền đối với giống cây trồng và nhu cầu giải quyết tranh chấp
Trong quá trình phát triển của nông nghiệp công nghệ cao, giống cây trồng không còn chỉ được nhìn nhận dưới góc độ một đối tượng phục vụ sản xuất nông nghiệp mà còn là kết quả của hoạt động nghiên cứu, chọn tạo và đầu tư có giá trị kinh tế. Pháp luật sở hữu trí tuệ vì vậy dành một chế định riêng để xác lập và bảo hộ quyền đối với giống cây trồng.
Quyền đối với giống cây trồng là một dạng quyền sở hữu trí tuệ đặc thù, gắn với giống cây trồng mới do chủ thể chọn tạo hoặc phát hiện và phát triển, đầu tư cho việc chọn tạo hoặc được chuyển giao quyền. Quyền này có thể gắn với nhiều hoạt động khai thác thương mại như sản xuất, nhân giống, chào bán, bán, xuất khẩu, nhập khẩu và lưu giữ vật liệu nhân giống.
Pháp luật hiện hành cũng xác định đối tượng của quyền đối với giống cây trồng là vật liệu nhân giống và vật liệu thu hoạch. Đây là điểm đặc thù cần được lưu ý khi xác định hành vi xâm phạm và phạm vi tranh chấp.
Bên cạnh đó, Điều 186 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 trao cho chủ bằng bảo hộ quyền sử dụng hoặc cho phép người khác sử dụng một loạt hành vi liên quan đến vật liệu nhân giống của giống đã được bảo hộ, trong đó có sản xuất hoặc nhân giống, chế biến nhằm mục đích nhân giống, chào hàng, bán, xuất khẩu, nhập khẩu và lưu giữ.
Khi những quyền này bị xâm phạm hoặc phát sinh tranh chấp từ các giao dịch liên quan đến giống cây trồng, vấn đề đặt ra là chủ thể quyền có thể lựa chọn cơ chế nào để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Trong đó, trọng tài thương mại là một cơ chế đáng chú ý nếu tranh chấp đáp ứng các điều kiện theo pháp luật về trọng tài.
2. Cơ sở pháp lý để giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại
Một điểm quan trọng cần phân biệt là pháp luật sở hữu trí tuệ thừa nhận trọng tài là một phương thức bảo vệ quyền, nhưng điều đó không có nghĩa mọi tranh chấp liên quan đến giống cây trồng đều mặc nhiên thuộc thẩm quyền của trọng tài.
Theo điểm d khoản 1 Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ, chủ thể quyền sở hữu trí tuệ có quyền khởi kiện ra Tòa án hoặc trọng tài để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Quy định này tạo cơ sở pháp lý trực tiếp cho việc sử dụng trọng tài trong bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
Tuy nhiên, để một tranh chấp cụ thể được giải quyết bằng trọng tài, cần tiếp tục xem xét Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010. Theo Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010, trọng tài có thẩm quyền đối với: tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại; tranh chấp trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại; và các tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài.
Như vậy, tranh chấp về quyền đối với giống cây trồng có thể thuộc thẩm quyền của trọng tài khi tranh chấp đó đáp ứng phạm vi được quy định tại Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010 và các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
Điều kiện này có ý nghĩa đặc biệt bởi tranh chấp về giống cây trồng có thể phát sinh dưới nhiều hình thức khác nhau. Chẳng hạn, tranh chấp giữa hai doanh nghiệp về hợp đồng chuyển giao quyền đối với giống cây trồng; tranh chấp về việc sử dụng giống cây trồng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh; tranh chấp về tiền chuyển giao quyền hoặc tiền bồi thường do sử dụng giống được bảo hộ đều có thể mang bản chất thương mại.
Trong trường hợp này, khoản 1 Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài; thỏa thuận này có thể được lập trước hoặc sau khi tranh chấp phát sinh.
Đồng thời, Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010 yêu cầu thỏa thuận trọng tài được xác lập dưới dạng văn bản và công nhận một số hình thức tương đương văn bản, như trao đổi qua thư điện tử, fax, trao đổi thông tin bằng văn bản hoặc trường hợp trao đổi về đơn kiện và bản tự bảo vệ mà một bên đưa ra sự tồn tại của thỏa thuận trọng tài và bên kia không phủ nhận.
Do đó, có thể khái quát điều kiện theo hai tầng: tranh chấp phải thuộc phạm vi có thể giải quyết bằng trọng tài theo Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010 và phải tồn tại thỏa thuận trọng tài đáp ứng Điều 5 và Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010.
3. Những tranh chấp về quyền đối với giống cây trồng có thể được giải quyết bằng trọng tài
Không phải mọi vấn đề liên quan đến giống cây trồng đều có thể đưa ra trọng tài. Trọng tài về bản chất giải quyết tranh chấp giữa các bên trên cơ sở thỏa thuận, do đó cần xác định rõ đối tượng tranh chấp và phạm vi quyền mà các bên có thể định đoạt.
Một nhóm tranh chấp điển hình là tranh chấp phát sinh từ hợp đồng chuyển nhượng quyền đối với giống cây trồng. Theo Điều 194 Luật Sở hữu trí tuệ, chuyển nhượng quyền đối với giống cây trồng là việc chủ bằng bảo hộ chuyển giao toàn bộ quyền đối với giống cây trồng cho bên nhận chuyển nhượng; việc chuyển nhượng phải được thực hiện bằng hợp đồng bằng văn bản và bên nhận chuyển nhượng trở thành chủ bằng bảo hộ kể từ thời điểm hợp đồng được đăng ký theo quy định.
Trong quan hệ này, các bên có thể phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán, phạm vi quyền được chuyển giao, nghĩa vụ thực hiện hợp đồng hoặc trách nhiệm do vi phạm hợp đồng. Nếu hợp đồng có điều khoản trọng tài hợp lệ, những tranh chấp thuộc phạm vi thỏa thuận có thể được đưa ra trọng tài theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Nhóm thứ hai là tranh chấp phát sinh từ việc cho phép sử dụng hoặc khai thác giống cây trồng. Chủ bằng bảo hộ có quyền cho phép người khác thực hiện các quyền liên quan đến giống được bảo hộ. Vì vậy, trong trường hợp các bên xác lập hợp đồng khai thác hoặc sử dụng giống cây trồng và phát sinh tranh chấp về phí, phạm vi sử dụng, thời hạn hoặc hành vi sử dụng vượt quá thỏa thuận, trọng tài có thể là cơ chế được lựa chọn nếu đáp ứng điều kiện của Điều 2 và Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Nhóm thứ ba là tranh chấp về hành vi xâm phạm quyền đối với giống cây trồng gắn với quan hệ thương mại giữa các bên. Chẳng hạn, một doanh nghiệp được cấp quyền khai thác một giống cây trồng phát hiện đối tác sử dụng vật liệu nhân giống vượt quá phạm vi được cho phép và yêu cầu chấm dứt hành vi, bồi thường thiệt hại. Pháp luật sở hữu trí tuệ cho phép chủ thể quyền khởi kiện ra trọng tài để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp theo điểm d khoản 1 Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ.
Tuy nhiên, cần phân biệt tranh chấp về quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể với những vấn đề thuộc thẩm quyền quản lý nhà nước. Ví dụ, việc xác lập, cấp hoặc quản lý văn bằng bảo hộ giống cây trồng là hoạt động quản lý nhà nước và không thể chỉ dựa vào thỏa thuận trọng tài để đưa toàn bộ vấn đề này thành đối tượng của một vụ tranh chấp trọng tài.
Điều này cho thấy khi xây dựng yêu cầu khởi kiện, bên yêu cầu cần xác định chính xác mình đang yêu cầu Hội đồng trọng tài giải quyết tranh chấp về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm giữa các bên, hay đang yêu cầu cơ quan trọng tài thực hiện một chức năng quản lý nhà nước. Hai vấn đề này không đồng nhất.
4. Những vấn đề cần lưu ý trong tố tụng trọng tài
Đặc thù của tranh chấp về giống cây trồng nằm ở việc giải quyết tranh chấp thường đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức pháp lý và kiến thức chuyên môn về giống, vật liệu nhân giống, đặc tính sinh học và quá trình nhân giống.
Theo tài liệu được cung cấp, điều kiện bảo hộ giống cây trồng gắn với các tiêu chí như tính mới, tính khác biệt, tính đồng nhất, tính ổn định và tên giống phù hợp. Những vấn đề này có thể trở thành nội dung cần chứng minh khi tranh chấp liên quan đến phạm vi quyền hoặc hành vi xâm phạm.
Đặc biệt, Điều 46 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định về quyền của Hội đồng trọng tài trong việc thu thập chứng cứ. Khi cần thiết, Hội đồng trọng tài có thể yêu cầu người làm chứng cung cấp thông tin, tài liệu; yêu cầu giám định, định giá hoặc tham vấn ý kiến chuyên gia. Trong trường hợp không thể tự mình hoặc không thể thu thập được chứng cứ, Hội đồng trọng tài hoặc bên liên quan có thể yêu cầu Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ theo điều kiện luật định.
Đây là điểm có ý nghĩa đối với tranh chấp về giống cây trồng, bởi chứng cứ có thể bao gồm hồ sơ đăng ký bảo hộ, bằng bảo hộ, tài liệu về nguồn gốc giống, hồ sơ chọn tạo hoặc phát hiện và phát triển, mẫu giống, kết quả khảo nghiệm, tài liệu kỹ thuật và các kết luận chuyên môn.
Bên cạnh đó, Điều 30 Luật Trọng tài thương mại 2010 yêu cầu đơn khởi kiện phải nêu rõ tóm tắt nội dung tranh chấp, cơ sở và chứng cứ khởi kiện, các yêu cầu cụ thể của nguyên đơn và giá trị tranh chấp; đồng thời phải kèm theo thỏa thuận trọng tài và bản chính hoặc bản sao các tài liệu có liên quan.
Đối với tranh chấp về quyền đối với giống cây trồng, yêu cầu khởi kiện vì vậy cần được xác định cụ thể. Chẳng hạn, thay vì chỉ yêu cầu “bảo vệ quyền đối với giống cây trồng”, nguyên đơn cần xác định hành vi mà mình cho rằng bên kia đã thực hiện, quyền nào bị ảnh hưởng, căn cứ của quyền, thiệt hại phát sinh và yêu cầu cụ thể đối với bị đơn.
Một vấn đề khác là giới hạn thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Theo Điều 43 Luật Trọng tài thương mại 2010, Hội đồng trọng tài có quyền xem xét thẩm quyền của mình đối với tranh chấp, trong đó có việc xem xét sự tồn tại, hiệu lực và khả năng thực hiện của thỏa thuận trọng tài.
Do đó, nếu điều khoản trọng tài trong hợp đồng chỉ quy định giải quyết các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng chuyển giao quyền đối với giống cây trồng, việc một bên mở rộng yêu cầu sang những vấn đề không thuộc phạm vi thỏa thuận cần được xem xét thận trọng. Đây cũng là lý do Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định thỏa thuận trọng tài vô hiệu khi tranh chấp phát sinh trong lĩnh vực không thuộc thẩm quyền của trọng tài theo Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010 hoặc khi thỏa thuận vi phạm các điều kiện luật định.
5. Giá trị của trọng tài trong giải quyết tranh chấp về giống cây trồng
Việc lựa chọn trọng tài trong tranh chấp về quyền đối với giống cây trồng có thể mang lại một số giá trị nhất định đối với các chủ thể kinh doanh. Trước hết, Điều 4 Luật Trọng tài thương mại 2010 ghi nhận nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận của các bên, tính độc lập, khách quan, vô tư của Trọng tài viên và nguyên tắc bình đẳng về quyền, nghĩa vụ của các bên. Đồng thời, tố tụng trọng tài được tiến hành không công khai, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác, và phán quyết trọng tài là chung thẩm.
Đối với tài sản trí tuệ nói chung và giống cây trồng nói riêng, tính không công khai có thể có ý nghĩa nhất định khi tranh chấp liên quan đến thông tin kỹ thuật, phương pháp chọn tạo, dữ liệu khảo nghiệm, chiến lược khai thác thương mại hoặc các thông tin có giá trị đối với hoạt động kinh doanh.
Bên cạnh đó, tính chuyên môn của Trọng tài viên có thể được các bên cân nhắc ngay từ quá trình lựa chọn Hội đồng trọng tài. Theo Điều 39 Luật Trọng tài thương mại 2010, Hội đồng trọng tài có thể gồm một hoặc nhiều Trọng tài viên theo thỏa thuận của các bên. Điều này tạo điều kiện để các bên lựa chọn người có kinh nghiệm phù hợp với tính chất pháp lý và thương mại của tranh chấp.
Tuy nhiên, trọng tài không phải là cơ chế thay thế cho mọi thủ tục hành chính hoặc mọi hình thức bảo hộ quyền đối với giống cây trồng. Giá trị của trọng tài nằm ở việc giải quyết tranh chấp giữa các bên thuộc phạm vi thẩm quyền, trên cơ sở thỏa thuận trọng tài hợp lệ và trong giới hạn mà pháp luật cho phép.
6. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế
Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:

6.1. Điều khoản trọng tài mẫu
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].
(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**
Ghi chú:
* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
6.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 37 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **
Ghi chú:
* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!
7. Kết luận
Đối với tranh chấp về giống cây trồng, việc xác định đúng phạm vi quyền, hành vi tranh chấp và các vấn đề chuyên môn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Vì vậy, hiệu quả của cơ chế trọng tài không chỉ phụ thuộc vào một thỏa thuận trọng tài hợp lệ mà còn phụ thuộc vào khả năng xác định chính xác đối tượng tranh chấp, xây dựng yêu cầu khởi kiện và cung cấp chứng cứ chuyên môn phù hợp. Khi được sử dụng đúng phạm vi, trọng tài có thể trở thành một cơ chế đáng chú ý trong việc giải quyết các tranh chấp thương mại phát sinh từ quá trình khai thác và bảo vệ quyền đối với giống cây trồng.
