Thời gian làm việc: 07:30 - 11:45 và 13:15 - 17:00 từ Thứ Hai đến Thứ Bảy

Điều gì xảy ra nếu 1 bên tranh chấp không tuân thủ phán quyết trọng tài?

Điều gì xảy ra nếu một bên tranh chấp không tuân thủ phán quyết trọng tài?
Mục lục

Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và có hiệu lực pháp lý ràng buộc các bên, nhưng trên thực tế, bên phải thi hành không phải lúc nào cũng tự nguyện thực hiện nghĩa vụ.

Khi đó, bên được thi hành cần hiểu rõ cơ chế thi hành phán quyết trọng tài trong nước, thủ tục công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam, cũng như các biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

1. Phán quyết trọng tài có giá trị pháp lý như thế nào?

1.1. Phán quyết trọng tài là gì?

Khái niệm về phán quyết trọng tài được pháp luật quy định trong Luật Trọng tài thương mại 2010 tại khoản 10 Điều 3 là quyết định của Hội đồng trọng tài giải quyết toàn bộ nội dung vụ tranh chấp và chấm dứt tố tụng trọng tài.

Nếu như quy trình tố tụng tại Tòa án kết thúc bằng một bản án sơ thẩm hoặc phúc thẩm thì đối với quy trình tố tụng trọng tài, Hội đồng trọng tài sẽ đưa ra một phán quyết có giá trị pháp lý mà các bên trong tranh chấp bắt buộc phải tuân theo.

1.2. Tính chung thẩm và hiệu lực của phán quyết trọng tài

Theo khoản 5 Điều 61 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, phán quyết trọng tài  mang tính chung thẩm và có hiệu lực kể từ ngày ban hành. Tính chung thẩm của phán quyết có nghĩa là phán quyết sẽ không bị kháng cáo hoặc kháng nghị như bản án của Tòa án.

Các bên chỉ có thể yêu cầu Tòa án hủy phán quyết theo quy định Điều 68 và Điều 69 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 trong thời hạn luật định nếu có căn cứ thuộc các trường hợp pháp luật cho phép. Đây không được xem là thủ tục kháng cáo để xét xử lại toàn bộ nội dung tranh chấp.

Phán quyết trọng tài sẽ xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong phạm vi tranh chấp được giải quyết, ví dụ nghĩa vụ thanh toán tiền hàng, bồi thường thiệt hại, trả lãi chậm thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng. Khi phán quyết đã được ban hành, bên phải thi hành thực hiện nghĩa vụ theo nội dung và thời hạn được xác định trong phán quyết.

1.3. Phán quyết trọng tài có thể được tổ chức thi hành như thế nào?

Pháp luật về trọng tài khuyến khích các bên tự nguyện thi hành phán quyết. Nếu bên phải thi hành không tự nguyện thực hiện khi đã hết thời hạn thi hành, bên được thi hành có thể yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền tổ chức thi hành theo Điều 66 và Điều 67 của Luật này.

Đối với phán quyết của trọng tài quy chế tại trung tâm trọng tài, bên được thi hành có thể yêu cầu thi hành theo quy định pháp luật khi đáp ứng các điều kiện tương ứng. Riêng đối với phán quyết trọng tài vụ việc, Điều 62 quy định phán quyết phải được đăng ký tại Tòa án có thẩm quyền trước khi yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành.

Như vậy, phán quyết trọng tài có giá trị ràng buộc nhưng việc thực hiện trên thực tế có thể cần đến cơ chế thi hành án của Nhà nước nếu bên phải thi hành không tự nguyện chấp hành.

2. Hệ quả pháp lý khi một bên không tuân thủ phán quyết trọng tài

Việc không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết trọng tài có thể gây ra nhiều hệ quả đối với bên phải thi hành.

Trước hết, bên được thi hành có quyền dùng các cơ chế pháp lý, yêu cầu thực hiện nghĩa vụ. Đối với phán quyết trọng tài trong nước, cơ chế này được thực hiện thông qua thủ tục thi hành án dân sự theo quy định pháp luật. Đối với phán quyết trọng tài nước ngoài, bên được thi hành cần làm thủ tục công nhận và cho thi hành tại Việt Nam trước khi yêu cầu tổ chức thi hành theo quy định áp dụng.

Bên cạnh đó, việc chậm hoặc không thực hiện nghĩa vụ còn có thể làm phát sinh các vấn đề liên quan đến lãi chậm trả, chi phí thi hành và những nghĩa vụ khác nếu nội dung phán quyết hoặc pháp luật áp dụng có quy định. Doanh nghiệp cũng có thể chịu ảnh hưởng về uy tín, quan hệ thương mại và khả năng hoạt động kinh doanh và tiếp cận các đối tác trong tương lai.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc không tự nguyện thi hành phán quyết không mặc nhiên cấu thành một hành vi vi phạm hành chính hoặc tội phạm. Trách nhiệm cụ thể phải được xác định dựa trên hành vi thực tế, quy định pháp luật liên quan và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

3. Biện pháp thi hành và cưỡng chế thi hành phán quyết trọng tài

3.1. Đối với phán quyết trọng tài trong nước

Theo quy định tại Điều 65, 66 và 67 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Nhà nước khuyến khích các bên tự nguyện thi hành phán quyết trọng tài. Nếu hết thời hạn thi hành mà bên phải thi hành không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ và không có yêu cầu hủy phán quyết theo trường hợp luật định, bên được thi hành có thể yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền tổ chức thi hành.

Đối với phán quyết của trọng tài vụ việc, việc đăng ký phán quyết tại Tòa án có thẩm quyền là điều kiện cần thực hiện trước khi yêu cầu thi hành theo quy định tại Điều 62 Luật Trọng tài thương mại năm 2010.

Tùy thuộc vào nội dung nghĩa vụ và điều kiện thi hành án, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng những biện pháp thi hành hoặc cưỡng chế theo pháp luật thi hành án dân sự đang có hiệu lực. Các biện pháp cụ thể phải căn cứ vào loại nghĩa vụ, tài sản của người phải thi hành và điều kiện pháp luật quy định.

3.2. Đối với phán quyết trọng tài nước ngoài

Đối với phán quyết trọng tài nước ngoài, bên được thi hành không nên mặc nhiên yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức cưỡng chế ngay khi phán quyết được ban hành. Nếu phán quyết cần được công nhận tại Việt Nam, bên được thi hành phải thực hiện thủ tục yêu cầu Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và các quy định có liên quan.

Việt Nam là thành viên Công ước New York năm 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài. Công ước này tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc yêu cầu công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài, đồng thời quy định những căn cứ nhất định mà cơ quan có thẩm quyền có thể dựa vào để từ chối công nhận và thi hành.

Việc xem xét công nhận không đồng nghĩa với xét xử lại toàn bộ nội dung tranh chấp mà tập trung vào xem xét các điều kiện pháp lý và những căn cứ từ chối công nhận theo quy định áp dụng. Nếu phán quyết được công nhận và đáp ứng các điều kiện thi hành, bên được thi hành có thể tiếp tục yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền tổ chức thi hành tại Việt Nam.

Như vậy, đối với phán quyết trọng tài nước ngoài, cần phân biệt hai giai đoạn: công nhận và cho thi hành tại Việt Nam, sau đó là tổ chức thi hành phán quyết đã được công nhận.

4. Quy trình yêu cầu thi hành phán quyết trọng tài

Quy trình thực hiện phụ thuộc vào việc phán quyết là phán quyết trọng tài trong nước hay phán quyết trọng tài nước ngoài.

4.1. Đối với phán quyết trọng tài trong nước

Trước hết, bên được thi hành cần rà soát nội dung phán quyết, nghĩa vụ phải thực hiện, thời hạn thực hiện và tình trạng tự nguyện thi hành của bên phải thi hành.

Nếu bên phải thi hành không thực hiện nghĩa vụ, bên được thi hành cần chuẩn bị hồ sơ yêu cầu thi hành án theo quy định pháp luật. Đối với phán quyết trọng tài vụ việc, cần kiểm tra việc đăng ký phán quyết tại Tòa án có thẩm quyền trước khi yêu cầu thi hành.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền xử lý yêu cầu theo quy định pháp luật. Trong quá trình này, doanh nghiệp nên chủ động cung cấp thông tin về tài sản, tài khoản, quyền tài sản và các thông tin cần thiết khác liên quan đến điều kiện thi hành án của bên phải thi hành.

4.2. Đối với phán quyết trọng tài nước ngoài

Nếu phán quyết trọng tài nước ngoài cần được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam, bên được thi hành phải nộp đơn yêu cầu Tòa án có thẩm quyền theo thủ tục của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.

Hồ sơ thường bao gồm đơn yêu cầu, bản chính hoặc bản sao hợp lệ của phán quyết trọng tài, thỏa thuận trọng tài và các tài liệu liên quan theo quy định áp dụng. Tùy trường hợp, tài liệu có thể cần bản dịch tiếng Việt, chứng thực hoặc hợp pháp hóa theo yêu cầu của pháp luật và điều ước quốc tế liên quan.

Tòa án sẽ xem xét yêu cầu trên cơ sở hồ sơ, điều ước quốc tế và các căn cứ công nhận hoặc từ chối công nhận theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp cần lưu ý thời hạn nộp đơn, thẩm quyền của Tòa án và yêu cầu đối với hồ sơ để hạn chế nguy cơ bị trả lại hoặc không được chấp nhận.

Sau khi phán quyết được công nhận và quyết định công nhận có hiệu lực theo quy định, bên được thi hành có thể tiến hành thủ tục yêu cầu thi hành theo pháp luật Việt Nam. Vì vậy, doanh nghiệp nên dự liệu cả thời gian và chi phí cho giai đoạn công nhận lẫn giai đoạn thi hành trên thực tế.

5. Cách doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi khi bên còn lại không thực hiện phán quyết

Khi một bên tranh chấp không tự nguyện thi hành phán quyết trọng tài, doanh nghiệp cần có chiến lược xử lý phù hợp thay vì chỉ liên tục yêu cầu đối tác thực hiện nghĩa vụ bằng trao đổi thông thường.

Trước hết, doanh nghiệp nên rà soát kỹ phán quyết để xác định chính xác nghĩa vụ phải thực hiện, thời hạn thực hiện và các nội dung liên quan đến lãi, chi phí hoặc nghĩa vụ bổ sung. Việc xác định đúng phạm vi nghĩa vụ giúp tránh sai sót khi lập hồ sơ yêu cầu thi hành.

Tiếp theo, cần xác định phán quyết trong nước hay nước ngoài để lựa chọn đúng thủ tục. Với phán quyết trọng tài trong nước, doanh nghiệp xác định cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền và kiểm tra điều kiện thi hành. Với phán quyết trọng tài nước ngoài, doanh nghiệp xem xét thủ tục công nhận và cho thi hành tại Việt Nam, đặc biệt khi tài sản của bên phải thi hành đang nằm tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên chủ động thu thập thông tin hợp pháp về tài sản và điều kiện thi hành của bên phải thi hành; bảo quản bản chính, bản sao hợp lệ của phán quyết, thỏa thuận trọng tài và các tài liệu liên quan; đồng thời lưu giữ chứng cứ về những lần yêu cầu tự nguyện thi hành.

Đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài, doanh nghiệp cần xem xét thêm nơi có tài sản, quốc gia nơi phán quyết được ban hành, điều ước quốc tế có liên quan và khả năng công nhận, thi hành tại từng quốc gia.

Trong các vụ việc có giá trị lớn hoặc liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật, việc tham vấn luật sư có kinh nghiệm về trọng tài quốc tế và thi hành phán quyết có thể giúp hạn chế rủi ro về thủ tục, thời hạn và chi phí.

6. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế Bigboss

Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:

Giải quyết tranh chấp tại BBIAC
Giải quyết tranh chấp tại BBIAC

6.1. Điều khoản trọng tài mẫu

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:

(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].

(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].

(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*

(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**

Ghi chú:

*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài

**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh  nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

6.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 39 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:

(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].

(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*

(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **

Ghi chú:

*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài

**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!

7. Kết luận

Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và ràng buộc các bên, nhưng việc thực hiện trên thực tế vẫn có thể gặp trở ngại khi bên phải thi hành không tự nguyện tuân thủ. Pháp luật đã cung cấp các cơ chế để bảo vệ quyền lợi của bên được thi hành, bao gồm yêu cầu thi hành án đối với phán quyết trọng tài trong nước và công nhận, cho thi hành đối với phán quyết trọng tài nước ngoài khi cần thiết.

Doanh nghiệp cần phân biệt rõ hai loại phán quyết, xác định đúng cơ quan có thẩm quyền và chuẩn bị hồ sơ phù hợp với từng thủ tục. Việc chủ động rà soát phán quyết, theo dõi thời hạn, xác định tài sản và sử dụng đúng cơ chế pháp lý sẽ góp phần nâng cao khả năng đảm bảo được quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp theo phán quyết đã ban hành.

Đối với các giao dịch có yếu tố nước ngoài, việc đánh giá khả năng công nhận và thi hành phán quyết tại nơi có tài sản ngay từ giai đoạn soạn thảo hợp đồng cũng là một biện pháp quản trị rủi ro cần thiết cho doanh nghiệp.

.
Lên đầu trang

Đăng tài liệu

TIÊU ĐỀ BÀI ĐĂNG
NỘI DUNG BÀI ĐĂNG
tải tệp lên (chỉ pdf)
Maximum file size: 256 MB