Một phán quyết trọng tài được hình thành sau quá trình xem xét, đánh giá nhiều khía cạnh pháp lý và thực tiễn của vụ tranh chấp. Để đưa ra quyết định cuối cùng, trọng tài viên không chỉ căn cứ vào yêu cầu của các bên mà còn phải xem xét thỏa thuận trọng tài, pháp luật áp dụng, chứng cứ, lập luận và quá trình thực hiện thủ tục tố tụng.
Vậy những yếu tố nào thực sự ảnh hưởng đến quyết định của trọng tài viên? Vì sao cùng một vụ tranh chấp nhưng cách trình bày yêu cầu, chất lượng chứng cứ và căn cứ pháp lý có thể tạo ra sự khác biệt trong kết quả giải quyết?
Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, xây dựng lập luận và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp khi lựa chọn giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại.
1. Thỏa thuận trọng tài và phạm vi thẩm quyền giải quyết
Trước khi xem xét nội dung tranh chấp, trọng tài viên cần xác định Hội đồng trọng tài có thẩm quyền giải quyết vụ việc hay không. Đây là vấn đề có tính chất nền tảng, bởi Hội đồng trọng tài chỉ được giải quyết tranh chấp trong phạm vi thẩm quyền được xác lập theo thỏa thuận trọng tài và quy định pháp luật.
Theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài. Đồng thời, Điều 43 của Luật này quy định về việc xem xét hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, khả năng thực hiện thỏa thuận và thẩm quyền của Hội đồng trọng tài.
Trong quá trình xem xét, Hội đồng trọng tài cần làm rõ các vấn đề như: thỏa thuận trọng tài có được xác lập hợp pháp hay không; tranh chấp được yêu cầu giải quyết có thuộc phạm vi thỏa thuận hay không; các chủ thể tham gia có bị ràng buộc bởi thỏa thuận trọng tài hay không.
Chẳng hạn, doanh nghiệp A ký hợp đồng cung cấp hàng hóa với doanh nghiệp B, trong đó có điều khoản quy định mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng được giải quyết tại một trung tâm trọng tài cụ thể.
Khi tranh chấp xảy ra, B đồng thời yêu cầu Hội đồng trọng tài giải quyết nghĩa vụ thanh toán phát sinh từ một hợp đồng độc lập giữa B và doanh nghiệp C. Khi đó, Hội đồng trọng tài phải xem xét liệu yêu cầu liên quan đến C có thuộc phạm vi thỏa thuận trọng tài và có căn cứ xác lập thẩm quyền hay không.
Như vậy, thỏa thuận trọng tài không chỉ thể hiện ý chí lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp mà còn xác định giới hạn thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Nếu không có thẩm quyền, Hội đồng trọng tài không thể tiếp tục xem xét nội dung yêu cầu.
2. Pháp luật áp dụng và căn cứ xác định quyền, nghĩa vụ của các bên
Sau khi xác định thẩm quyền, một vấn đề quan trọng khác là xác định hệ thống pháp luật điều chỉnh quan hệ tranh chấp. Đây là cơ sở để trọng tài viên đánh giá hành vi của các bên, xác định nghĩa vụ bị vi phạm và xem xét trách nhiệm pháp lý phát sinh.
Theo Điều 14 Luật Trọng tài thương mại 2010, đối với tranh chấp không có yếu tố nước ngoài, Hội đồng trọng tài áp dụng pháp luật Việt Nam để giải quyết.
Đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài, Hội đồng trọng tài áp dụng pháp luật do các bên lựa chọn; nếu các bên không có thỏa thuận về luật áp dụng thì Hội đồng trọng tài sẽ quyết định luật áp dụng để giải quyết tranh chấp đó.
Chẳng hạn, trong tranh chấp mua bán hàng hóa quốc tế, nếu các bên thuộc phạm vi áp dụng của Công ước Viên năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) và không loại trừ việc áp dụng Công ước, Hội đồng trọng tài cần xem xét các quy định tương ứng khi đánh giá nghĩa vụ giao hàng, thanh toán và trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.
Bên cạnh pháp luật nội dung, quy tắc tố tụng trọng tài cũng là căn cứ cần được xem xét. Đối với trọng tài quy chế, Hội đồng trọng tài phải tuân thủ quy tắc tố tụng của trung tâm trọng tài đã được lựa chọn, trong phạm vi không trái với các quy định bắt buộc của pháp luật.
Do đó, việc xác định đúng pháp luật áp dụng không chỉ giúp trọng tài viên có cơ sở đánh giá tranh chấp mà còn quyết định cách thức xác định trách nhiệm và biện pháp xử lý đối với hành vi vi phạm.
3. Chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh của các bên
Trong quá trình giải quyết tranh chấp, chứng cứ là một trong những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến nhận định của Hội đồng trọng tài. Những yêu cầu được đưa ra cần có tài liệu, chứng cứ chứng minh; nếu không, bên yêu cầu có thể gặp khó khăn trong việc bảo vệ quan điểm của mình.
Theo Điều 46 Luật Trọng tài thương mại 2010, các bên có quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ cho Hội đồng trọng tài để chứng minh những sự việc có liên quan đến nội dung tranh chấp. Hội đồng trọng tài cũng có thể yêu cầu người làm chứng cung cấp thông tin, tài liệu; trưng cầu giám định hoặc định giá tài sản khi cần thiết.
Hội đồng trọng tài không chỉ xem xét số lượng chứng cứ mà còn đánh giá tính xác thực, tính liên quan và giá trị chứng minh của từng tài liệu. Một tài liệu riêng lẻ có thể chưa đủ để chứng minh một sự kiện, nhưng khi được đối chiếu với các chứng cứ khác, tài liệu đó có thể góp phần làm rõ bản chất tranh chấp.
Đặc biệt, trong bối cảnh giao dịch điện tử ngày càng phổ biến, email, tin nhắn, hóa đơn điện tử, dữ liệu từ hệ thống quản lý đơn hàng và tài liệu lưu trữ trên nền tảng số cũng có thể trở thành nguồn chứng cứ quan trọng. Doanh nghiệp cần chú trọng lưu trữ dữ liệu, bảo đảm khả năng xác định nguồn gốc và tính toàn vẹn của thông tin.
Có thể thấy, chất lượng chứng cứ và khả năng chứng minh không chỉ ảnh hưởng đến việc xác định sự kiện mà còn tác động đến mức độ thuyết phục của toàn bộ yêu cầu khởi kiện hoặc ý kiến phản đối đối với vụ việc.
4. Lập luận pháp lý và khả năng phản bác quan điểm đối lập
Bên cạnh chứng cứ, lập luận pháp lý là yếu tố giúp Hội đồng trọng tài hiểu được mối liên hệ giữa sự kiện thực tế và quy định pháp luật. Một bộ hồ sơ có đầy đủ tài liệu nhưng thiếu sự phân tích, kết nối với căn cứ pháp lý phù hợp vẫn có thể làm giảm sức thuyết phục của yêu cầu.
Trong quá trình giải quyết, Hội đồng trọng tài cần xem xét cách các bên xác định vấn đề pháp lý, viện dẫn quy định điều chỉnh và giải thích trách nhiệm của từng chủ thể. Đặc biệt, khả năng phản bác lập luận của bên còn lại có ý nghĩa quan trọng trong việc làm rõ những tình tiết còn tranh cãi.
Chẳng hạn, khi doanh nghiệp A yêu cầu bồi thường do đối tác giao hàng chậm, doanh nghiệp B có thể lập luận rằng việc chậm giao hàng xuất phát từ sự kiện bất khả kháng. Khi đó, Hội đồng trọng tài phải xem xét các điều kiện xác định sự kiện bất khả kháng, nghĩa vụ thông báo và mối quan hệ giữa sự kiện được viện dẫn với việc không thực hiện đúng hợp đồng.
Một lập luận có sức thuyết phục cần xác định đúng vấn đề pháp lý, viện dẫn đúng quy định và giải thích được vì sao quy định đó được áp dụng đối với tình tiết cụ thể của vụ tranh chấp. Đồng thời, bên đưa ra yêu cầu cần dự liệu các lập luận đối lập và chuẩn bị căn cứ phản bác tương ứng.
Vì vậy, khả năng lập luận không hoàn toàn thay thế nghĩa vụ chứng minh, nhưng giúp Hội đồng trọng tài đánh giá chứng cứ trong một hệ thống pháp lý có logic và có căn cứ.
5. Quá trình tố tụng và việc bảo đảm quyền bình đẳng giữa các bên
Một yếu tố khác ảnh hưởng đến quá trình hình thành phán quyết là việc tuân thủ thủ tục tố tụng và bảo đảm quyền bình đẳng của các bên. Dù yêu cầu của một bên có cơ sở đến đâu, Hội đồng trọng tài vẫn phải bảo đảm quá trình giải quyết được tiến hành đúng trình tự, thủ tục và không làm ảnh hưởng đến quyền tố tụng hợp pháp của bên còn lại.
Theo Điều 4 Luật Trọng tài thương mại 2010, giải quyết tranh chấp bằng trọng tài phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản, trong đó có nguyên tắc các bên bình đẳng về quyền và nghĩa vụ; Hội đồng trọng tài có trách nhiệm tạo điều kiện để các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.
Trong quá trình tố tụng, các bên cần được tạo điều kiện để trình bày yêu cầu, ý kiến phản đối, cung cấp chứng cứ và phản hồi quan điểm của phía đối lập. Theo Điều 55 Luật Trọng tài thương mại 2010, các bên có thể trực tiếp hoặc ủy quyền cho người đại diện tham dự phiên họp, đồng thời có quyền mời người làm chứng và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Trường hợp một bên đã được triệu tập hợp lệ nhưng vắng mặt không có lý do chính đáng, Hội đồng trọng tài vẫn có thể tiếp tục giải quyết theo Điều 56 của Luật này trong những trường hợp được quy định.
Việc tuân thủ thủ tục tố tụng không chỉ bảo đảm tính công bằng mà còn góp phần bảo vệ hiệu lực của phán quyết. Theo Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010, vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng trọng tài có thể trở thành căn cứ để Tòa án xem xét hủy phán quyết nếu đáp ứng các điều kiện luật định.
6. Tính độc lập, khách quan và chuyên môn của trọng tài viên
Trọng tài viên là người trực tiếp tham gia xem xét, đánh giá vụ tranh chấp và biểu quyết thông qua phán quyết. Vì vậy, năng lực chuyên môn cùng với tính độc lập, khách quan và vô tư có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng giải quyết tranh chấp.
Theo khoản 2 Điều 4 Luật Trọng tài thương mại 2010, trọng tài viên phải độc lập, khách quan, vô tư và tuân theo quy định của pháp luật. Bên cạnh đó, các quy định về tiêu chuẩn, điều kiện của trọng tài viên và những trường hợp trọng tài viên phải từ chối giải quyết tranh chấp hoặc có thể bị yêu cầu thay đổi được ghi nhận tại Điều 20 của Luật này.
Về chuyên môn, mỗi tranh chấp có thể đặt ra những vấn đề pháp lý khác nhau. Tranh chấp xây dựng thường liên quan đến tiến độ, chất lượng công trình và nghiệm thu; tranh chấp mua bán hàng hóa quốc tế có thể phát sinh vấn đề về giao hàng, thanh toán, vận chuyển và luật áp dụng.
Do đó, kinh nghiệm và kiến thức chuyên ngành của trọng tài viên có thể hỗ trợ quá trình nhận diện vấn đề pháp lý, đánh giá tài liệu và hiểu rõ bản chất giao dịch.
Tuy nhiên, vấn đề về chuyên môn không thể thay thế yêu cầu về tính độc lập và vô tư. Chẳng hạn, nếu trọng tài viên có lợi ích liên quan đến một bên tranh chấp hoặc có tình tiết làm phát sinh nghi ngờ chính đáng về tính khách quan, thì dù chuyên môn của trọng tài viên ấy phù hơph nhưng vấn đề từ chối hoặc thay đổi trọng tài viên vẫn cần được xem xét theo quy định pháp luật.
Đối với doanh nghiệp, lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn phù hợp là cần thiết, nhưng điều quan trọng hơn cả là bảo đảm người được lựa chọn đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về độc lập, khách quan và vô tư.
7. Đánh giá tổng thể vụ tranh chấp và quyết định của Hội đồng trọng tài
Phán quyết trọng tài không được hình thành từ một yếu tố riêng lẻ mà là kết quả của quá trình đánh giá tổng thể hồ sơ và các vấn đề pháp lý liên quan. Hội đồng trọng tài cần đối chiếu thỏa thuận trọng tài, pháp luật áp dụng, chứng cứ, lập luận và diễn biến tố tụng để đưa ra kết luận đối với từng yêu cầu của các bên.
Theo Điều 60 Luật Trọng tài thương mại 2010, Hội đồng trọng tài ra phán quyết bằng cách biểu quyết theo nguyên tắc đa số. Trường hợp biểu quyết không đạt được đa số, phán quyết được lập theo ý kiến của Chủ tịch Hội đồng trọng tài.
Bên cạnh đó, Điều 61 quy định phán quyết trọng tài phải được lập bằng văn bản và có các nội dung chủ yếu, trong đó có căn cứ ra phán quyết, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận không cần nêu căn cứ; kết quả giải quyết tranh chấp và việc phân bổ chi phí trọng tài cùng các chi phí liên quan.
Điều này cho thấy quyết định của trọng tài viên không thể dựa trên cảm tính hoặc sự ưu tiên dành cho một bên. Mọi nhận định phải được đặt trong giới hạn thẩm quyền, pháp luật áp dụng và những tình tiết đã được xem xét trong quá trình tố tụng.
Từ góc độ doanh nghiệp, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của trọng tài viên giúp chủ động hơn trong quá trình giải quyết tranh chấp. Doanh nghiệp cần xây dựng điều khoản trọng tài rõ ràng, lưu trữ đầy đủ hồ sơ giao dịch, xác định cụ thể yêu cầu khởi kiện, chuẩn bị chứng cứ có giá trị chứng minh và xây dựng lập luận pháp lý có căn cứ.
Đồng thời, việc lựa chọn người đại diện hoặc người bảo vệ quyền lợi có chuyên môn cũng góp phần hạn chế sai sót trong quá trình tố tụng.
8. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế Bigboss

Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:
8.1. Điều khoản trọng tài mẫu
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].
(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**
Ghi chú:
*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
8.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 39 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **
Ghi chú:
*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!
9. Kết luận
Đằng sau một phán quyết trọng tài là quá trình xem xét và đánh giá nhiều yếu tố có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Từ thỏa thuận trọng tài, pháp luật áp dụng, chứng cứ, lập luận đến thủ tục tố tụng và năng lực của trọng tài viên, mỗi yếu tố đều góp phần định hình cách Hội đồng trọng tài nhìn nhận vụ việc và đưa ra quyết định cuối cùng.
Đối với doanh nghiệp, hiểu rõ những yếu tố này không chỉ giúp nâng cao khả năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp mà còn cho thấy tầm quan trọng của việc quản trị hợp đồng, lưu trữ chứng cứ và chuẩn bị phương án pháp lý ngay từ đầu.
Một phán quyết có cơ sở không chỉ phụ thuộc vào những gì doanh nghiệp trình bày tại phiên họp, mà còn được đặt nền móng từ cách doanh nghiệp chuẩn bị và thực hiện các giao dịch của mình.
