Khi tranh chấp phát sinh, việc lựa chọn giải quyết bằng trọng tài thương mại hay Tòa án không chỉ liên quan đến thẩm quyền, trình tự tố tụng mà còn kéo theo những cơ chế chi phí khác nhau. Trong đó, phí trọng tài và án phí Tòa án có bản chất pháp lý không giống nhau.
Phí trọng tài về cơ bản là khoản thu gắn với việc cung cấp dịch vụ giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, khác với án phí, vốn là khoản tiền đương sự phải chịu theo quy định của pháp luật tố tụng và pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án.
Việc phân biệt hai khoản tiền này có ý nghĩa quan trọng trong việc dự liệu chi phí tố tụng, xác định nghĩa vụ tạm ứng và phân bổ chi phí khi vụ tranh chấp được giải quyết.
1. Bản chất pháp lý của phí trọng tài và án phí Tòa án
Theo Luật Trọng tài thương mại 2010, phí trọng tài là khoản thu từ việc cung cấp dịch vụ giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Phí trọng tài có thể bao gồm thù lao Trọng tài viên, chi phí đi lại và các chi phí khác của Trọng tài viên; phí tham vấn chuyên gia và các trợ giúp khác; phí hành chính… quy định từ điểm a đến điểm đ khoản 1, Điều 34 của Luật này.
Trong khi đó, án phí là khoản tiền mà đương sự phải chịu khi vụ án được Tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án, cụ thể được quy định chi tiết trong Bộ luật tố tụng dân sự 2015, Bộ luật tố tụng hình sự 2015 và Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Đối với tranh chấp kinh doanh, thương mại, án phí có thể được xác định theo giá ngạch hoặc không có giá ngạch, tùy thuộc vào tính chất và giá trị của tranh chấp.
Như vậy, điểm khác biệt cơ bản nằm ở bản chất và cơ chế hình thành khoản tiền phải nộp. Phí trọng tài gắn với hoạt động giải quyết tranh chấp của trọng tài và được xác định theo cơ chế phí của tổ chức trọng tài hoặc Hội đồng trọng tài đối với trọng tài vụ việc (ad hoc). Trong khi đó, án phí là nghĩa vụ tài chính được xác định theo quy định pháp luật khi Tòa án giải quyết vụ án.
2. Cơ sở xác định mức phí trọng tài và án phí Tòa án
Đối với trọng tài, khoản 2 Điều 34 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định phí trọng tài do Trung tâm trọng tài ấn định; nếu tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài vụ việc thì phí trọng tài do Hội đồng trọng tài ấn định. Do đó, mức phí trọng tài có thể khác nhau giữa các tổ chức trung tâm trọng tài và phụ thuộc vào quy tắc tố tụng, biểu phí được áp dụng cũng như đặc điểm của từng vụ tranh chấp.
Chẳng hạn, đối với các vụ việc được giải quyết tại Trung tâm Trọng tài thương mại quốc tế Bigboss (BBIAC), mức phí trọng tài được xác định theo biểu phí của Trung tâm được công khai và phụ thuộc vào trị giá tranh chấp, số lượng Trọng tài viên và các yếu tố liên quan khác.
Trong khi đó, án phí Tòa án được xác định theo quy định của pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án, quy định mức án phí cụ thể tại Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Đối với tranh chấp kinh doanh, thương mại có giá ngạch, mức án phí được tính dựa trên giá trị tài sản hoặc giá trị tranh chấp thuộc phạm vi giải quyết của Tòa án. Đối với tranh chấp không có giá ngạch, pháp luật quy định mức án phí tương ứng.
Vì vậy, khi dự liệu chi phí giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, các bên cần xem xét biểu phí và quy tắc của tổ chức trọng tài cụ thể. Ngược lại, khi giải quyết tranh chấp tại Tòa án, nghĩa vụ về án phí chủ yếu được xác định trên cơ sở khung pháp luật chung về án phí và lệ phí Tòa án.
3. Nghĩa vụ tạm ứng và nghĩa vụ thanh toán của các bên tranh chấp
Trong quy trình tố tụng trọng tài, nghĩa vụ nộp phí thường được đặt ra ngay từ giai đoạn khởi kiện. Người khởi kiện phải thực hiện việc nộp phí theo thông báo của tổ chức trọng tài hoặc theo cơ chế áp dụng đối với trọng tài vụ việc. Việc không thực hiện nghĩa vụ nộp phí theo thời hạn có thể ảnh hưởng đến việc tiếp tục giải quyết yêu cầu khởi kiện.
Ví dụ, theo quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC khoản 1 Điều 37 thì khi nguyên đơn nộp Đơn khởi kiện hoặc Đơn khởi kiện bổ sung, đồng thời phải nộp toàn bộ các khoản phí trọng tài được quy định của Quy tắc. Nếu nguyên đơn không nộp đủ các khoản phí trọng tài trong thời hạn BBIAC ấn định thì được xem là rút Đơn khởi kiện hoặc Đơn khởi kiện bổ sung.
Vì thế, khi đưa vụ tranh chấp ra trọng tài, thì nguyên đơn phải chú ý đến số tiền và thời hạn để nộp phí theo quy tắc của từng Trung tâm.
Đối với Tòa án, cần phân biệt rõ tạm ứng án phí và án phí mà đương sự phải chịu sau khi vụ án được giải quyết. Tạm ứng án phí được nộp theo thông báo của Tòa án và là một trong những nghĩa vụ tài chính có liên quan đến việc thụ lý vụ án.
Trong khi đó, án phí cuối cùng mà mỗi bên phải chịu được xác định thông qua kết quả vụ án là bản án hoặc quyết định của Tòa án căn cứ vào kết quả giải quyết vụ án và các quy định pháp luật có liên quan.
Do đó, số tiền một bên phải tạm ứng khi bắt đầu thủ tục tố tụng không nhất thiết đồng nhất với số tiền cuối cùng mà bên đó phải chịu. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi doanh nghiệp dự toán chi phí cho việc khởi kiện hoặc tham gia tố tụng.
4. Bên nào phải chịu phí trọng tài và án phí?
Đối với trọng tài, khoản 3 Điều 34 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định bên thua kiện phải chịu phí trọng tài, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác, quy tắc tố tụng trọng tài có quy định khác hoặc Hội đồng trọng tài có sự phân bổ khác theo quy định áp dụng.
Bên cạnh phí trọng tài, quá trình giải quyết tranh chấp còn có thể phát sinh các khoản chi phí khác như chi phí giám định, định giá, thuê chuyên gia hoặc các chi phí cần thiết khác. Việc xác định bên nào phải chịu những khoản chi phí này có thể được xem xét trên cơ sở thỏa thuận của các bên, quy tắc tố tụng và quyết định của Hội đồng trọng tài.
Đối với Tòa án, việc xác định nghĩa vụ chịu án phí được thực hiện theo quy định pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án. Nghĩa vụ này không phải lúc nào cũng được xác định đơn giản theo nguyên tắc bên thắng kiện chịu hoặc bên thua kiện chịu toàn bộ chi phí.
Trong trường hợp yêu cầu của nguyên đơn chỉ được chấp nhận một phần, nghĩa vụ án phí có thể được phân bổ tương ứng với phần yêu cầu được chấp nhận hoặc không được chấp nhận theo quy định. Vì vậy, đối với những tranh chấp có nhiều yêu cầu độc lập, yêu cầu phản tố hoặc yêu cầu có giá trị khác nhau, việc xác định nghĩa vụ chịu phí cần được xem xét đối với từng yêu cầu cụ thể.
5. Những điểm khác biệt cần lưu ý giữa phí trọng tài và án phí Tòa án
Phí trọng tài và án phí Tòa án đều là những khoản chi phí có thể phát sinh khi một bên yêu cầu cơ quan tài phán giải quyết tranh chấp, nhưng hai loại phí này có những điểm khác biệt đáng kể.
Phí trọng tài được hình thành trên cơ sở hoạt động cung cấp dịch vụ giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Mức phí chịu ảnh hưởng bởi biểu phí của tổ chức trọng tài, quy tắc tố tụng được áp dụng, trị giá tranh chấp, số lượng Trọng tài viên và một số chi phí thực tế khác phát sinh trong quá trình giải quyết vụ việc.
Ngược lại, án phí Tòa án được xác định theo quy định pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án. Mức án phí trong tranh chấp kinh doanh, thương mại có giá ngạch được xác định căn cứ vào giá trị tranh chấp theo các mức do pháp luật quy định. Do đó, cơ chế xác định án phí có tính thống nhất cao hơn và không phụ thuộc vào biểu phí riêng của từng Tòa án.
Sự khác biệt còn thể hiện ở cơ chế phân bổ chi phí. Trong tố tụng trọng tài, các bên có thể chịu sự điều chỉnh của thỏa thuận, quy tắc tố tụng trọng tài và quyết định của Hội đồng trọng tài về việc phân bổ phí. Trong tố tụng Tòa án, nghĩa vụ chịu án phí được xác định theo các quy định bắt buộc của pháp luật và được thể hiện trong bản án hoặc quyết định của Tòa án.
Ngoài ra, không nên chỉ dựa vào mức phí phải nộp ban đầu để đánh giá tổng chi phí của một phương thức giải quyết tranh chấp. Đối với trọng tài, ngoài phí trọng tài còn có thể phát sinh chi phí chuyên gia, giám định hoặc các chi phí tố tụng khác. Đối với Tòa án, ngoài án phí, tùy từng vụ án có thể phát sinh các khoản chi phí tố tụng khác theo quy định.
6. Những vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý khi dự liệu chi phí giải quyết tranh chấp
Khi xây dựng hợp đồng hoặc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp, doanh nghiệp cần xác định trước cơ chế tài phán được lựa chọn và những chi phí có thể phát sinh.
Nếu lựa chọn trọng tài, cần kiểm tra điều khoản trọng tài, quy tắc tố tụng và biểu phí của tổ chức trọng tài được lựa chọn. Đồng thời, cần dự kiến các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tổng phí như giá trị tranh chấp, số lượng Trọng tài viên và khả năng cần đến giám định hoặc ý kiến chuyên gia.
Nếu tranh chấp thuộc thẩm quyền của Tòa án, doanh nghiệp cần xác định loại tranh chấp, giá trị tranh chấp và nghĩa vụ tạm ứng án phí tương ứng. Đồng thời, cần phân biệt rõ khoản tiền phải tạm ứng với nghĩa vụ chịu án phí cuối cùng được xác định khi vụ án được giải quyết.
Đặc biệt, trong giai đoạn soạn thảo hợp đồng, việc lựa chọn điều khoản giải quyết tranh chấp cần được thực hiện đồng thời với việc cân nhắc các yếu tố về chi phí, thời gian, thủ tục và khả năng thi hành kết quả giải quyết tranh chấp. Đây là cơ sở để doanh nghiệp chủ động hơn trong việc quản trị rủi ro pháp lý và tài chính khi tranh chấp phát sinh.
7. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế Bigboss

Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:
7.1. Điều khoản trọng tài mẫu
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].
(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**
Ghi chú:
*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
7.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 39 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **
Ghi chú:
*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!
8. Kết luận
Phí trọng tài và án phí Tòa án đều liên quan đến chi phí giải quyết tranh chấp nhưng có sự khác biệt về bản chất pháp lý, cơ chế xác định, phương thức tạm ứng và nguyên tắc phân bổ.
Phí trọng tài gắn với cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài và chịu sự điều chỉnh của Luật Trọng tài thương mại 2010, quy tắc tố tụng và biểu phí áp dụng. Trong khi đó, án phí Tòa án được xác định theo hệ thống quy định pháp luật về án phí và lệ phí Tòa án, cụ thể là Bộ luật tố tụng dân sự 2015, Bộ luật tố tụng hình sự 2015 và Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Do đó, khi lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh mức tiền phải nộp ban đầu mà cần xem xét toàn bộ các khoản chi phí có khả năng phát sinh cũng như cơ chế phân bổ chi phí khi tranh chấp được giải quyết.
