Thời gian làm việc: 07:30 - 11:45 và 13:15 - 17:00 từ Thứ Hai đến Thứ Bảy

Thủ tục sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài

Thủ tục sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài
Mục lục

Sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài là thủ tục giúp các bên yêu cầu Hội đồng Trọng tài xử lý những lỗi rõ ràng, làm rõ nội dung chưa rõ hoặc ra phán quyết bổ sung trong trường hợp luật định. Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định về các yêu cầu này, bao gồm thời hạn, thẩm quyền xử lý và trình tự thực hiện. Việc xác định đúng loại yêu cầu giúp các bên hạn chế rủi ro trong quá trình thực hiện phán quyết.

1. Khái quát chung về sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài

1.1. Ý nghĩa của giai đoạn này trong tố tụng trọng tài

Theo khoản 5 Điều 61 Luật Trọng tài thương mại 2010, phán quyết trọng tài có tính chung thẩm và có hiệu lực kể từ ngày ban hành. Tuy nhiên, trong quá trình lập phán quyết, vẫn có thể xuất hiện lỗi chính tả, sai số liệu do nhầm lẫn, tính toán sai hoặc nội dung cần được làm rõ để các bên xác định chính xác quyền và nghĩa vụ của mình.

Để xử lý những vấn đề này, Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010 đã quy định về thủ tục sửa chữa, giải thích phán quyết và ra phán quyết bổ sung. Mỗi thủ tục đều có phạm vi riêng, trong đó việc sửa chữa nhằm khắc phục những lỗi thuộc khoản 1 Điều 63; giải thích nhằm làm rõ điểm cụ thể hoặc phần nội dung chưa rõ; còn phán quyết bổ sung được sử dụng khi có yêu cầu đã được trình bày trong quá trình tố tụng nhưng không được ghi trong phán quyết.

Việc phân biệt rõ các thủ tục này giúp xác định đúng căn cứ và phạm vi xử lý đối với từng trường hợp.

2. Điều kiện và trình tự thực hiện sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài

2.1. Căn cứ pháp lý áp dụng

Căn cứ trực tiếp điều chỉnh thủ tục sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài được quy định tại Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010. Khi áp dụng điều luật này, Quý doanh nghiệp cần phân biệt rõ ba loại yêu cầu sau đây:

Thứ nhất, yêu cầu sửa chữa phán quyết

Theo khoản 1 Điều 63, trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết, trừ khi các bên có thỏa thuận khác về thời hạn, một bên có thể yêu cầu Hội đồng Trọng tài sửa chữa lỗi rõ ràng về chính tả, số liệu do nhầm lẫn hoặc tính toán sai. Bên yêu cầu phải thông báo ngay cho bên còn lại. Nếu Hội đồng Trọng tài thấy yêu cầu chính đáng, việc sửa chữa phải được thực hiện trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu.

Ngoài ra, theo khoản 3 Điều 63, Hội đồng Trọng tài có thể chủ động sửa các lỗi thuộc khoản 1 trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày ban hành phán quyết và phải thông báo ngay cho các bên.

Thứ hai, yêu cầu giải thích phán quyết

Tại Khoản 2 Điều 63 cho phép một bên yêu cầu Hội đồng Trọng tài giải thích điểm cụ thể hoặc phần nội dung của phán quyết trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác về thời hạn. Bên yêu cầu phải thông báo ngay cho bên còn lại. Nếu yêu cầu chính đáng, Hội đồng Trọng tài phải giải thích trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu; nội dung giải thích là một phần của phán quyết.

Cuối cùng, yêu cầu ra phán quyết bổ sung

Theo khoản 4 Điều 63, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác, một bên có thể yêu cầu ra phán quyết bổ sung trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết đối với những yêu cầu đã được trình bày trong quá trình tố tụng nhưng không được ghi trong phán quyết. Nếu Hội đồng Trọng tài thấy yêu cầu chính đáng, phán quyết bổ sung phải được ban hành trong thời hạn 45 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu.

Ngoài ra, tại khoản 5 Điều 63, trong trường hợp cần thiết, Hội đồng Trọng tài có thể gia hạn việc sửa chữa, giải thích hoặc ra phán quyết bổ sung theo quy định tại các khoản 1, 2 và 4.

2.2. Cơ quan có thẩm quyền xử lý: Trọng tài, Tòa án và cơ quan thi hành án

Việc xác định đúng cơ quan tiếp nhận yêu cầu giúp các bên tránh nhầm lẫn giữa thủ tục sửa chữa, giải thích phán quyết với các thủ tục pháp lý khác.

Hội đồng Trọng tài

Hội đồng Trọng tài là chủ thể có thẩm quyền xem xét yêu cầu sửa chữa, giải thích hoặc ra phán quyết bổ sung theo Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010. Đối với vụ tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài quy chế tại một trung tâm trọng tài, các bên cần gửi yêu cầu theo hướng dẫn tiếp nhận hồ sơ của trung tâm đó. Đối với trọng tài vụ việc, yêu cầu được gửi đến Hội đồng Trọng tài theo quy định áp dụng.

Văn bản yêu cầu cần xác định rõ nội dung đề nghị xử lý và đáp ứng thời hạn luật định. Bên yêu cầu cũng phải thông báo ngay cho bên còn lại theo khoản tương ứng của Điều 63.

Tòa án có thẩm quyền

Tòa án không phải cơ quan tiếp nhận yêu cầu sửa chữa hoặc giải thích phán quyết theo thủ tục tại Điều 63. Tuy nhiên, Tòa án có thẩm quyền thực hiện những nhiệm vụ khác theo Luật Trọng tài thương mại, chẳng hạn xem xét yêu cầu hủy phán quyết trọng tài theo Điều 68 và các điều luật liên quan.

Đối với phán quyết của trọng tài vụ việc, theo Điều 62 quy định phán quyết có thể được đăng ký tại Tòa án nơi Hội đồng Trọng tài đã ra phán quyết trước khi yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành. Việc đăng ký này là thủ tục riêng, không thay thế việc yêu cầu Hội đồng Trọng tài sửa chữa hoặc giải thích phán quyết.

Cơ quan thi hành án dân sự

Cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền tổ chức thi hành phán quyết trọng tài theo Điều 66 Luật Trọng tài thương mại 2010 và pháp luật về thi hành án dân sự. Cơ quan này không có thẩm quyền sửa đổi hoặc giải thích thay Hội đồng Trọng tài nội dung phán quyết.

Nếu phát hiện lỗi số liệu hoặc nội dung chưa rõ, bên liên quan cần xác định có căn cứ yêu cầu Hội đồng Trọng tài xử lý hay không. Không nên chờ đến giai đoạn thi hành án mới đề nghị cơ quan thi hành án giải thích nội dung thuộc thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài.

2.3. Các bước thực hiện yêu cầu sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài

Bước 1: Rà soát phán quyết và xác định đúng loại yêu cầu

Bên nhận phán quyết cần kiểm tra phần quyết định, phần nhận định, số liệu và những yêu cầu đã được trình bày trong quá trình tố tụng. Trên cơ sở đó, xác định vấn đề thuộc trường hợp sửa chữa lỗi, giải thích nội dung chưa rõ hay yêu cầu ra phán quyết bổ sung.

Việc phân loại đúng rất quan trọng vì mỗi thủ tục có phạm vi xử lý riêng. Không nên dùng yêu cầu sửa chữa để đề nghị Hội đồng Trọng tài đánh giá lại chứng cứ hoặc thay đổi kết luận chỉ vì không đồng ý với kết quả giải quyết tranh chấp.

Bước 2: Kiểm tra thời hạn yêu cầu

Đối với yêu cầu sửa chữa hoặc giải thích, thời hạn thông thường là 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác về thời hạn. Yêu cầu ra phán quyết bổ sung cũng có thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Doanh nghiệp nên lưu giữ phán quyết và tài liệu xác nhận ngày nhận để kiểm soát thời hạn. Nếu phát hiện vấn đề cần xử lý, nên chuẩn bị yêu cầu sớm thay vì chờ đến những ngày cuối cùng.

Bước 3: Lập văn bản yêu cầu và thông báo cho bên còn lại

Điều 63 yêu cầu bên đề nghị phải thông báo ngay cho bên còn lại. Vì vậy, doanh nghiệp nên chuẩn bị văn bản nêu rõ thông tin vụ tranh chấp, phán quyết liên quan, nội dung cần sửa chữa hoặc giải thích, căn cứ đề nghị và tài liệu đối chiếu nếu có.

Đối với lỗi số liệu, nên chỉ rõ nội dung đang ghi, nội dung đề nghị sửa và căn cứ xác định sai sót. Đối với yêu cầu giải thích, cần nêu cụ thể điểm hoặc phần nội dung chưa rõ và vấn đề cần được làm sáng tỏ. Nếu yêu cầu ra phán quyết bổ sung, cần xác định yêu cầu đã được trình bày trong quá trình tố tụng nhưng chưa được ghi trong phán quyết.

Lưu ý: Đây là cách chuẩn bị hồ sơ nhằm làm rõ yêu cầu; Điều 63 không quy định một mẫu đơn bắt buộc áp dụng chung cho mọi trường hợp. Các bên vẫn cần tuân thủ hướng dẫn của trung tâm trọng tài hoặc thủ tục tương ứng với vụ việc.

Bước 4: Gửi yêu cầu đến đúng cơ quan có thẩm quyền xử lý

Đối với trọng tài quy chế, bên yêu cầu cần gửi hồ sơ theo hướng dẫn của trung tâm trọng tài được lựa chọn. Đối với trọng tài vụ việc, yêu cầu được gửi đến Hội đồng Trọng tài. Bên yêu cầu nên lưu lại bằng chứng gửi nhận và thông báo cho bên còn lại để có cơ sở đối chiếu khi cần thiết.

Bước 5: Theo dõi việc xử lý yêu cầu

Sau khi nhận yêu cầu, Hội đồng Trọng tài xem xét tính chính đáng và xử lý trong thời hạn tương ứng theo Điều 63. Thời hạn sửa chữa hoặc giải thích là 30 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu; đối với yêu cầu ra phán quyết bổ sung được chấp nhận, thời hạn ban hành là 45 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu. Trong trường hợp cần thiết, Hội đồng Trọng tài có thể gia hạn theo khoản 5 Điều 63.

Bên cạnh đó, các bên nên lưu giữ văn bản sửa chữa, nội dung giải thích hoặc phán quyết bổ sung để đối chiếu với phán quyết ban đầu và sử dụng trong quá trình thực hiện nghĩa vụ, nếu có.

3. Hậu quả pháp lý của việc sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài

Sửa chữa hoặc giải thích phán quyết giúp xử lý sai sót thuộc phạm vi luật định và làm rõ nội dung cần thiết để các bên hiểu đúng nghĩa vụ của mình. Tuy nhiên, các thủ tục này không phải cơ chế để mở lại toàn bộ vụ tranh chấp.

Đối với sửa chữa, Hội đồng Trọng tài chỉ xử lý các lỗi thuộc khoản 1 Điều 63, như lỗi rõ ràng về chính tả, số liệu do nhầm lẫn hoặc tính toán sai. Đối với giải thích, nội dung giải thích theo khoản 2 Điều 63 trở thành một phần của phán quyết.

Nếu một yêu cầu đã được trình bày trong quá trình tố tụng nhưng không được ghi nhận trong phán quyết, cần xem xét thủ tục ra phán quyết bổ sung thay vì yêu cầu giải thích.

Nếu bên liên quan không đồng ý với cách Hội đồng Trọng tài đánh giá chứng cứ hoặc kết luận về trách nhiệm của các bên, yêu cầu sửa chữa, giải thích không phải là phương thức để yêu cầu xét xử lại. Trường hợp cho rằng phán quyết thuộc căn cứ bị hủy theo Điều 68, bên liên quan cần đánh giá riêng điều kiện và thời hạn yêu cầu hủy tại Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010.

4. Những lưu ý khi yêu cầu sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài

4.1. Xác định đúng phạm vi yêu cầu

Trước khi gửi yêu cầu, các bên cần xác định nội dung cần xử lý thuộc trường hợp sửa chữa, giải thích hay ra phán quyết bổ sung theo Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010. Việc phân loại đúng giúp tránh đưa ra yêu cầu vượt quá phạm vi của từng thủ tục.

Đối với yêu cầu sửa chữa, khoản 1 Điều 63 chỉ đề cập lỗi rõ ràng về chính tả, số liệu do nhầm lẫn hoặc tính toán sai. Trong khi đó, yêu cầu giải thích theo khoản 2 tập trung vào điểm cụ thể hoặc phần nội dung chưa rõ. Nếu có yêu cầu đã được trình bày trong quá trình tố tụng nhưng không được ghi nhận trong phán quyết, các bên cần xem xét thủ tục ra phán quyết bổ sung theo khoản 4 Điều này.

Vì vậy, văn bản đề nghị nên chỉ rõ phần nội dung liên quan, vấn đề cần xử lý và căn cứ của yêu cầu. Các bên không nên sử dụng thủ tục sửa chữa hoặc giải thích để yêu cầu Hội đồng Trọng tài đánh giá lại chứng cứ hay thay đổi kết quả giải quyết tranh chấp chỉ vì không đồng ý với phán quyết.

4.2. Tuân thủ thời hạn và lưu giữ tài liệu chứng minh

Theo khoản 1, khoản 2 và khoản 4 Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010, thời hạn để một bên yêu cầu sửa chữa, giải thích hoặc ra phán quyết bổ sung là 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác về thời hạn. Riêng đối với việc chủ động sửa chữa lỗi thuộc khoản 1, Hội đồng Trọng tài có thể thực hiện trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày ban hành phán quyết theo khoản 3 Điều này.

Do đó, các bên nên lưu giữ phán quyết, tài liệu xác nhận ngày nhận phán quyết, văn bản yêu cầu và chứng cứ thể hiện việc thông báo cho bên còn lại. Những tài liệu này giúp đối chiếu thời hạn và xác định nội dung đã đề nghị xử lý.

Ngoài ra, cần phân biệt thời hạn gửi yêu cầu với thời hạn Hội đồng Trọng tài xử lý yêu cầu. Theo Điều 63, thời hạn sửa chữa hoặc giải thích là 30 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu; đối với yêu cầu ra phán quyết bổ sung được chấp nhận, thời hạn ban hành là 45 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu. Trong trường hợp cần thiết, Hội đồng Trọng tài có thể gia hạn theo khoản 5 Điều này.

Việc theo dõi các mốc thời gian và lưu trữ đầy đủ hồ sơ giúp các bên chủ động hơn khi thực hiện quyền yêu cầu, đồng thời hạn chế nhầm lẫn giữa thủ tục sửa chữa, giải thích phán quyết với các thủ tục pháp lý khác.

5. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế Bigboss

Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:

 

5.1. Điều khoản trọng tài mẫu

Giải quyết tranh chấp tại BBIAC
Giải quyết tranh chấp tại BBIAC

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:

(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].

(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].

(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*

(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**

Ghi chú:

*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài

**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

5.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 39 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:

(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].

(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*

(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **

Ghi chú:

*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài

**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!

6. Kết luận

Sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài là thủ tục có phạm vi riêng theo Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010, nhằm xử lý lỗi rõ ràng, làm sáng tỏ nội dung hoặc bổ sung những yêu cầu đã được trình bày nhưng chưa được ghi nhận trong phán quyết.

Doanh nghiệp cần xác định đúng loại yêu cầu, tuân thủ thời hạn áp dụng, thông báo cho bên còn lại và gửi hồ sơ đến đúng Hội đồng Trọng tài. Nếu vấn đề thực chất liên quan đến căn cứ hủy hoặc thi hành phán quyết, cần xem xét riêng thủ tục tương ứng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

.
Lên đầu trang

Đăng tài liệu

TIÊU ĐỀ BÀI ĐĂNG
NỘI DUNG BÀI ĐĂNG
tải tệp lên (chỉ pdf)
Maximum file size: 256 MB