Trong bối cảnh hoạt động thương mại, đầu tư và các giao dịch xuyên biên giới ngày càng phát triển, nhu cầu về một cơ chế giải quyết tranh chấp nhanh chóng, linh hoạt và hiệu quả đang trở nên cấp thiết. Trọng tài thương mại được xem là một phương thức giải quyết tranh chấp hiện đại, góp phần giảm tải cho hệ thống Tòa án và nâng cao tính an toàn pháp lý trong hoạt động kinh doanh.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, đặc biệt là những hạn chế về phạm vi thẩm quyền của trọng tài và tình trạng phán quyết trọng tài bị hủy với nhiều căn cứ khác nhau.
Bài viết này tập trung phân tích các quy định pháp luật hiện hành về thẩm quyền của trọng tài thương mại và việc hủy phán quyết trọng tài, đồng thời đánh giá những khó khăn, vướng mắc trong quá trình áp dụng pháp luật, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm mở rộng thẩm quyền của trọng tài, hạn chế việc hủy phán quyết trọng tài và nâng cao hiệu quả của phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại tại Việt Nam.
1. Khái quát về Trọng tài thương mại
Theo khoản 1 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp dựa trên sự thỏa thuận của các bên và được tiến hành theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định. Đây là cơ chế giải quyết tranh chấp đề cao quyền tự định đoạt của các bên, trong đó thỏa thuận trọng tài là cơ sở pháp lý quan trọng để xác lập thẩm quyền của Hội đồng trọng tài.
2. Thẩm quyền Trọng tài
2.1. Quy định của pháp luật về thẩm quyền Trọng tài
Thẩm quyền của Trọng tài thương mại tại Việt Nam được quy định chủ yếu trong Luật Trọng tài thương mại năm 2010 và là cơ sở pháp lý để xác định phạm vi các tranh chấp được giải quyết bằng phương thức trọng tài.
Trước hết, theo khoản 1 Điều 5 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, tranh chấp chỉ được giải quyết bằng trọng tài khi các bên có thỏa thuận trọng tài, và thỏa thuận này có thể được xác lập trước hoặc sau khi phát sinh tranh chấp. Đây là điều kiện tiên quyết để phát sinh thẩm quyền của trọng tài.
Quy định này thể hiện rõ nguyên tắc tôn trọng quyền tự do định đoạt và quyền tự chủ ý chí của các bên trong việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp. Khác với cơ chế xét xử của Tòa án, trọng tài thương mại chỉ có thẩm quyền khi được các bên tự nguyện lựa chọn và không tồn tại bất kỳ sự áp đặt nào từ phía cơ quan nhà nước.
Đồng thời, pháp luật cũng tạo ra sự linh hoạt khi cho phép các bên thiết lập thỏa thuận trọng tài ngay cả sau khi tranh chấp đã phát sinh, miễn là thỏa thuận đó được xác lập hợp pháp và không thuộc trường hợp vô hiệu theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, việc tồn tại một thỏa thuận trọng tài không đồng nghĩa với việc Hội đồng trọng tài đương nhiên được thành lập và có thẩm quyền giải quyết mọi tranh chấp. Theo Điều 2 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, chỉ những tranh chấp thuộc một trong ba nhóm sau đây mới thuộc phạm vi giải quyết của trọng tài thương mại.
Thứ nhất, tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại. Theo khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005, hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động khác có mục đích sinh lợi.
Thứ hai, tranh chấp phát sinh giữa các bên mà trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại. Theo đó, ngay cả khi một bên không phải là thương nhân hoặc không trực tiếp thực hiện hoạt động thương mại, tranh chấp vẫn có thể được giải quyết bằng trọng tài nếu bên đó đã xác lập thỏa thuận trọng tài với doanh nghiệp hoặc thương nhân.
Trong trường hợp này, tính chất thương mại của quan hệ tranh chấp không phải là điều kiện bắt buộc. Một số ví dụ có thể kể đến như cá nhân đầu tư mua cổ phần của doanh nghiệp khởi nghiệp, cho doanh nghiệp thuê nhà ở hoặc công trình xây dựng, hoặc phát sinh tranh chấp liên quan đến thỏa thuận bảo mật thông tin.
Thứ ba, các tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài. Đối với những tranh chấp không phát sinh từ hoạt động thương mại và các bên tham gia cũng không thực hiện hoạt động thương mại, trọng tài vẫn có thẩm quyền nếu pháp luật chuyên ngành cho phép.
Một số lĩnh vực tiêu biểu bao gồm khoa học và công nghệ theo Luật Khoa học và Công nghệ năm 2013, chứng khoán theo Luật Chứng khoán năm 2019, cũng như quyền tác giả và quyền sở hữu công nghiệp theo Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019 và 2022).
Bên cạnh đó, cần phân biệt trọng tài thương mại với cơ chế Hội đồng trọng tài lao động được quy định trong Bộ luật Lao động năm 2019. Mặc dù đều là phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (Alternative Dispute Resolution – ADR), nhưng Hội đồng trọng tài lao động có bản chất pháp lý và cơ chế tổ chức khác biệt đáng kể so với trọng tài thương mại.
Cụ thể, Hội đồng trọng tài lao động do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định thành lập; Chủ tịch, thư ký và các trọng tài viên lao động được bổ nhiệm theo cơ cấu đề cử của các cơ quan, tổ chức liên quan; đồng thời Hội đồng này hoạt động theo nhiệm kỳ 05 năm. Vì vậy, có thể khẳng định rằng Bộ luật Lao động năm 2019 hiện chưa cho phép trọng tài thương mại giải quyết các tranh chấp phát sinh từ quan hệ lao động.
Ngoài việc đáp ứng hai điều kiện cơ bản là (i) có thỏa thuận trọng tài hợp pháp và (ii) tranh chấp thuộc phạm vi giải quyết của trọng tài, các bên cũng cần lưu ý một số trường hợp có thể làm phát sinh hoặc chuyển giao thẩm quyền giải quyết cho Tòa án.
Một là, Tòa án có thể can thiệp khi đã ban hành quyết định hủy phán quyết trọng tài hoặc hủy quyết định công nhận sự thỏa thuận của các bên do Hội đồng trọng tài ban hành.
Hai là, Hội đồng trọng tài hoặc Trung tâm trọng tài có thể ra quyết định đình chỉ giải quyết tranh chấp trong các trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 43 và các điểm a, b, d và đ khoản 1 Điều 59 Luật Trọng tài thương mại năm 2010.
Ba là, đối với trọng tài quy chế, nếu Trung tâm trọng tài mà các bên đã lựa chọn chấm dứt hoạt động mà không có tổ chức kế thừa, đồng thời các bên không thể thống nhất lựa chọn một trung tâm trọng tài khác, thì Tòa án có thể thụ lý và giải quyết tranh chấp.
Bốn là, đối với trọng tài vụ việc (ad hoc arbitration), thỏa thuận trọng tài có thể không thực hiện được trong hai trường hợp: (i) do sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan khiến trọng tài viên không thể tham gia giải quyết tranh chấp hoặc không thể tìm được trọng tài viên theo đúng thỏa thuận của các bên mà các bên cũng không thống nhất được người thay thế; hoặc (ii) trọng tài viên được chỉ định từ chối tham gia, hoặc Trung tâm trọng tài từ chối việc chỉ định trọng tài viên và các bên không đạt được thỏa thuận về việc lựa chọn người thay thế.
Cuối cùng, đối với tranh chấp liên quan đến người tiêu dùng, pháp luật dành cơ chế bảo vệ đặc biệt cho bên yếu thế. Trường hợp nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ đơn phương soạn sẵn điều khoản trọng tài trong các điều kiện giao dịch chung nhưng khi tranh chấp phát sinh, người tiêu dùng không đồng ý lựa chọn trọng tài thương mại, thì thỏa thuận trọng tài được xem là không thể thực hiện được. Khi đó, Tòa án sẽ có thẩm quyền thụ lý và giải quyết vụ việc theo quy định của pháp luật.
Tóm lại, thẩm quyền của trọng tài thương mại ở Việt Nam được xây dựng trên hai nền tảng cốt lõi là sự tồn tại của thỏa thuận trọng tài hợp pháp và việc tranh chấp thuộc phạm vi được pháp luật cho phép giải quyết bằng trọng tài. Đồng thời, pháp luật cũng dự liệu nhiều trường hợp ngoại lệ nhằm bảo đảm tính khả thi của quá trình giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể có liên quan.
2.2. Thực trạng về thẩm quyền của Trọng tài thương mại trong mối quan hệ với pháp luật chuyên ngành
Mặc dù Luật Trọng tài thương mại năm 2010 đã thiết lập cơ sở pháp lý tương đối đầy đủ cho việc xác định thẩm quyền của trọng tài, song trên thực tế vẫn tồn tại nhiều bất cập trong sự thống nhất giữa Luật Trọng tài thương mại và các luật chuyên ngành. Một trong những vấn đề nổi bật là nhiều văn bản pháp luật chuyên ngành chỉ quy định cơ chế giải quyết tranh chấp tại Tòa án mà không đề cập đến phương thức trọng tài.
Điều này dễ dẫn đến cách hiểu rằng trọng tài không có thẩm quyền giải quyết đối với các tranh chấp thuộc lĩnh vực đó, mặc dù Điều 2 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 vẫn cho phép giải quyết bằng trọng tài nếu pháp luật có quy định hoặc nếu bản chất của quan hệ tranh chấp đáp ứng các điều kiện luật định.
Theo quan điểm của Ông Nguyễn Văn Huệ – Trưởng ban Nghiên cứu, xây dựng và Phổ biến pháp luật, Hội Luật gia Việt Nam, thực trạng này đã vô hình trung làm thu hẹp phạm vi hoạt động của trọng tài thương mại và tạo ra sự thiếu thống nhất trong quá trình áp dụng pháp luật.
Trên thực tế, không ít doanh nghiệp gặp khó khăn khi xây dựng điều khoản trọng tài trong hợp đồng do lo ngại nguy cơ thỏa thuận trọng tài bị tuyên bố không thể thực hiện được hoặc bị Tòa án từ chối công nhận thẩm quyền của Hội đồng trọng tài.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ việc nhiều luật chuyên ngành được xây dựng theo hướng ưu tiên cơ chế giải quyết tranh chấp tại Tòa án mà chưa thể hiện rõ mối quan hệ với Luật Trọng tài thương mại.
Việc sử dụng các cụm từ như “các bên có quyền khởi kiện tại Tòa án” hoặc “tranh chấp được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền” nhưng không đồng thời ghi nhận quyền lựa chọn trọng tài đã tạo ra khoảng trống pháp lý và dẫn đến những cách hiểu khác nhau trong thực tiễn áp dụng.
Hệ quả của sự thiếu thống nhất này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của trọng tài thương mại mà còn làm gia tăng rủi ro pháp lý đối với doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp đã dành thời gian và chi phí để xây dựng điều khoản trọng tài trong hợp đồng nhằm bảo đảm tính linh hoạt, bảo mật và hiệu quả trong giải quyết tranh chấp.
Tuy nhiên, khi tranh chấp phát sinh, thẩm quyền của trọng tài lại bị đặt dấu hỏi do sự thiếu rõ ràng của pháp luật chuyên ngành. Điều này làm giảm tính hấp dẫn của phương thức trọng tài và ảnh hưởng đến môi trường đầu tư, kinh doanh.
Nhiều luật chuyên ngành chỉ nhắc đến tòa án mà không đề cập trọng tài, dẫn đến cách hiểu rằng trọng tài không có thẩm quyền giải quyết. Theo ông Huệ, điều này làm thu hẹp không gian hoạt động của trọng tài và tạo rủi ro cho doanh nghiệp khi soạn điều khoản trọng tài trong hợp đồng.
3. Hủy phán quyết Trọng tài
3.1. Hủy phán quyết trọng tài do không có thỏa thuận trọng tài
Thực tiễn xét xử cho thấy, sự tồn tại của thỏa thuận trọng tài có ý nghĩa quyết định đối với hiệu lực của phán quyết trọng tài. Theo quyết định số 1745/2007/QĐ-VDS ngày 20/9/2007 của Tòa án nhân dân TP. Hồ Chí Minh, mặc dù thỏa thuận trọng tài được xác lập trong quá trình tố tụng, Tòa án vẫn công nhận tính hợp pháp và không hủy phán quyết trọng tài.
Ngược lại, trong quyết định số 1409/2014/QĐ-PQTT ngày 01/12/2014 của Tòa án nhân dân TP. Hồ Chí Minh, Tòa án xác định không tồn tại thỏa thuận trọng tài đối với thỏa thuận ba bên, từ đó kết luận phán quyết trọng tài thuộc trường hợp bị hủy theo điểm a khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Tương tự, trong quyết định số 923/2017/QĐ-PQTT ngày 21/7/2017 của Tòa án nhân dân TP. Hồ Chí Minh, Tòa án cũng quyết định hủy phán quyết trọng tài trên cùng căn cứ pháp lý.
Điều này cho thấy, việc tồn tại một thỏa thuận trọng tài hợp pháp là điều kiện tiên quyết để xác lập thẩm quyền của Hội đồng trọng tài; nếu không có thỏa thuận trọng tài, phán quyết trọng tài sẽ bị hủy theo quy định của pháp luật.
Từ các vụ việc trên cũng đặt ra vấn đề bảo vệ quyền và lợi ích của người thứ ba. Trong quyết định số 1409/2014/QĐ-PQTT, mặc dù tranh chấp phát sinh từ thỏa thuận ba bên giữa Công ty Vinashin, Công ty HTE và Công ty Tadico, nhưng chỉ có hai bên là Vinashin và HTE ký kết thỏa thuận đưa tranh chấp ra giải quyết bằng trọng tài. Do không có sự đồng ý của Tadico, Tòa án xác định thỏa thuận trọng tài này vô hiệu và quyết định hủy toàn bộ phán quyết trọng tài.
Tuy nhiên, lập luận này còn gây nhiều tranh luận. Quyết định của Tòa án chưa làm rõ việc thỏa thuận trọng tài hoặc phán quyết trọng tài đã xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba như thế nào. Hơn nữa, chính nguyên đơn là bên chủ động đưa tranh chấp ra trọng tài, đồng thời ký kết thỏa thuận trọng tài với bị đơn, nhưng sau khi nhận được phán quyết bất lợi lại yêu cầu hủy phán quyết với lý do bảo vệ người thứ ba.
Cách tiếp cận này chưa thực sự thuyết phục, bởi theo Điều 13 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, một bên đã tham gia tố tụng trọng tài mà không phản đối thẩm quyền của Hội đồng trọng tài sẽ mất quyền phản đối sau đó. Do đó, việc sử dụng cơ chế hủy phán quyết trọng tài để bảo vệ người thứ ba là chưa phù hợp và cần xây dựng một cơ chế pháp lý riêng để bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể này.
3.2. Hủy phán quyết trọng tài do thỏa thuận trọng tài vô hiệu
Thỏa thuận trọng tài có thể bị tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc vô hiệu một phần, tương tự như cơ chế vô hiệu của giao dịch dân sự. Việc xác định phạm vi vô hiệu phụ thuộc vào mức độ liên kết giữa các nội dung trong thỏa thuận và ý chí của các bên.
Chẳng hạn, trường hợp các bên lựa chọn một trung tâm trọng tài Việt Nam nhưng lại thỏa thuận phán quyết của trọng tài nước ngoài mới có giá trị chung thẩm, thì toàn bộ thỏa thuận trọng tài bị xem là vô hiệu do nội dung này phủ nhận nguyên tắc chung thẩm của phán quyết trọng tài theo pháp luật Việt Nam. Ngược lại, nếu các bên chỉ thỏa thuận trái pháp luật về ngôn ngữ tố tụng, thì chỉ phần nội dung đó bị vô hiệu, còn thỏa thuận trọng tài vẫn có hiệu lực đối với các nội dung khác.
Trong thực tiễn, nếu việc vô hiệu xuất phát từ chủ thể không có thẩm quyền xác lập thỏa thuận trọng tài thì Tòa án thường xác định thỏa thuận trọng tài vô hiệu toàn bộ.
Pháp luật trọng tài cũng đặt ra nguyên tắc mất quyền phản đối nhằm bảo đảm tính thiện chí và ngăn ngừa hành vi mâu thuẫn trong tố tụng. Theo đó, nếu bị đơn cho rằng tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu thì phải nêu rõ trong bản tự bảo vệ.
Trường hợp biết có vi phạm nhưng vẫn tiếp tục tham gia tố tụng mà không phản đối đúng thời hạn, bên đó sẽ mất quyền phản đối tại Trọng tài và Tòa án theo Điều 13 Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Vì vậy, ngay cả khi thỏa thuận trọng tài có dấu hiệu vô hiệu, phán quyết trọng tài vẫn có thể được giữ nguyên nếu bên có quyền phản đối không thực hiện quyền này đúng thời điểm luật định.
Thực tiễn xét xử của Tòa án cũng đang áp dụng theo hướng này nhằm bảo đảm tính ổn định và hiệu quả của cơ chế trọng tài thương mại.
3.3. Hủy phán quyết trọng tài do vượt quá thẩm quyền
Thứ nhất, nội dung thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Thực tiễn cho thấy, khi các bên có thỏa thuận trọng tài hợp pháp và tranh chấp phát sinh thuộc phạm vi của thỏa thuận đó thì Hội đồng trọng tài có thẩm quyền giải quyết.
Trong cả ba vụ việc: Quyết định số 1536/2012/QĐKDTM-ST, Quyết định số 795/2017/QĐ-PQTT, Quyết định số 1898/2011/KDTM-QĐST, Tòa án đều thừa nhận thẩm quyền của trọng tài đối với những tranh chấp phát sinh từ các hợp đồng có điều khoản lựa chọn Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC).
Đồng thời, đối với Quyết định số 1898/2011/KDTM-QĐST, mặc dù tồn tại tranh chấp về tư cách đại diện, thỏa thuận trọng tài vẫn có giá trị ràng buộc đối với các chủ thể trực tiếp tham gia ký kết, cụ thể là nguyên đơn và ông Thắng.
Thứ hai, nội dung không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Bên cạnh những nội dung thuộc thẩm quyền, thực tiễn cũng ghi nhận nhiều trường hợp Hội đồng trọng tài giải quyết cả những vấn đề không nằm trong phạm vi thỏa thuận trọng tài.
Chẳng hạn, Hội đồng trọng tài đã giải quyết các khoản tiền phát sinh ngoài hợp đồng, các giao dịch mà các bên đã lựa chọn Tòa án hoặc mở rộng phạm vi áp dụng thỏa thuận trọng tài đối với những chủ thể không tham gia ký kết. Trong các trường hợp này, Tòa án xác định Hội đồng trọng tài đã vượt quá thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
Xử lý trường hợp Hội đồng trọng tài vượt quá thẩm quyền. Theo điểm c khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, phán quyết trọng tài sẽ bị hủy đối với phần nội dung không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Tuy nhiên, phạm vi hủy phụ thuộc vào khả năng tách biệt giữa các nội dung trong phán quyết.
Nếu phần thuộc thẩm quyền và phần vượt quá thẩm quyền có mối liên hệ chặt chẽ, việc hủy một phần phán quyết là không khả thi. Trong trường hợp này, Tòa án có xu hướng hủy toàn bộ phán quyết trọng tài, đặc biệt khi các nghĩa vụ giữa các bên đã được cấn trừ hoặc xử lý thống nhất trong cùng một phán quyết.
Ngược lại, nếu phần thuộc thẩm quyền và phần không thuộc thẩm quyền có thể được phân định độc lập, Tòa án chỉ nên hủy phần nội dung vượt quá thẩm quyền và giữ nguyên phần còn lại của phán quyết. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm quyền lợi của các bên không bị ràng buộc bởi thỏa thuận trọng tài, vừa tránh việc phát sinh thêm một vụ kiện mới đối với phần tranh chấp đã được giải quyết hợp pháp.
Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy vẫn còn một số trường hợp Tòa án hủy toàn bộ phán quyết mặc dù các nội dung tranh chấp hoàn toàn có thể tách rời, dẫn đến cách áp dụng pháp luật chưa thực sự thuyết phục và chưa phù hợp với tinh thần của Luật Trọng tài thương mại.
3.4. Hủy phán quyết trọng tài do vi phạm tố tụng
Vi phạm tố tụng không nghiêm trọng không phải là căn cứ để hủy phán quyết trọng tài. Không phải mọi vi phạm tố tụng của Hội đồng trọng tài đều dẫn đến việc hủy phán quyết trọng tài. Để hủy phán quyết, Tòa án phải đánh giá mức độ và hậu quả của hành vi vi phạm. Nếu vi phạm chỉ mang tính chất thủ tục, không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên thì không được xem là căn cứ để hủy phán quyết.
Thực tiễn xét xử cho thấy, trong một số trường hợp, mặc dù Tòa án xác định có vi phạm về thủ tục giám định hoặc thời hạn ban hành phán quyết, nhưng do các vi phạm này không tác động đến kết quả giải quyết tranh chấp nên chỉ yêu cầu Hội đồng trọng tài rút kinh nghiệm.
Tương tự, việc áp dụng chưa chính xác văn bản pháp luật nhưng không làm thay đổi quyền và nghĩa vụ của các bên cũng không bị xem là căn cứ để hủy phán quyết trọng tài. Cách tiếp cận này là hợp lý và cần được tiếp tục duy trì nhằm bảo đảm tính ổn định và hiệu quả của cơ chế trọng tài.
Vi phạm tố tụng nghiêm trọng là căn cứ để hủy phán quyết trọng tài. Bên cạnh những sai sót mang tính kỹ thuật, các vi phạm tố tụng nghiêm trọng có thể dẫn đến việc hủy phán quyết trọng tài. Tuy nhiên, ranh giới giữa vi phạm “nghiêm trọng” và “không nghiêm trọng” vẫn chưa được xác định rõ ràng trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Trong một số trường hợp, Tòa án xác định việc không gửi giấy triệu tập hợp lệ cho bị đơn là vi phạm nghiêm trọng và quyết định hủy phán quyết trọng tài.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này chưa thực sự thuyết phục nếu bị đơn đã được thông báo đầy đủ về thời gian, địa điểm giải quyết tranh chấp nhưng không chủ động tham gia tố tụng. Khi đó, cần kết hợp áp dụng Điều 13 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 về nguyên tắc mất quyền phản đối để ngăn ngừa hành vi thiếu thiện chí của các bên.
Đồng thời, kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy không phải mọi vi phạm thủ tục đều làm ảnh hưởng đến quyền được bảo vệ và nguyên tắc tranh tụng, nên không phải lúc nào cũng cần hủy phán quyết trọng tài.
Khi phát hiện có vi phạm tố tụng, vấn đề đặt ra là nên hủy toàn bộ hay chỉ hủy một phần phán quyết trọng tài. Pháp luật Việt Nam hiện mới ghi nhận cơ chế hủy một phần đối với trường hợp Hội đồng trọng tài vượt quá thẩm quyền, chưa có quy định cụ thể đối với vi phạm tố tụng.
Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nếu nội dung bị vi phạm có thể tách biệt với các nội dung còn lại thì chỉ nên hủy phần bị ảnh hưởng, thay vì hủy toàn bộ phán quyết. Cách tiếp cận này giúp hạn chế việc phải giải quyết lại toàn bộ vụ tranh chấp, đồng thời bảo đảm hiệu quả, tính chung thẩm và sự ổn định của phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
3.5. Hủy phán quyết trọng tài do chứng cứ giả mạo
Phán quyết trọng tài được ban hành trên cơ sở gian lận hoặc chứng cứ giả mạo không thể làm phát sinh hiệu lực pháp lý. Theo điểm d khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, phán quyết trọng tài bị hủy khi đồng thời đáp ứng hai điều kiện: (i) chứng cứ do các bên cung cấp là giả mạo và (ii) Hội đồng trọng tài đã căn cứ vào chứng cứ đó để ra phán quyết. Nếu chứng cứ giả mạo nhưng không ảnh hưởng đến nội dung phán quyết thì không có căn cứ để hủy.
Đồng thời, việc áp dụng quy định này cần kết hợp với nguyên tắc mất quyền phản đối; theo đó, nếu một bên biết hoặc có cơ sở nghi ngờ chứng cứ là giả mạo nhưng không phản đối trong quá trình tố tụng trọng tài thì sẽ không được yêu cầu hủy phán quyết trên căn cứ này. Ngoài ra, trường hợp chứng cứ giả mạo do người làm chứng cung cấp mà không có sự thông đồng giữa các bên hiện chưa được pháp luật Việt Nam coi là căn cứ để hủy phán quyết trọng tài.
Bên cạnh cơ chế hủy phán quyết trọng tài, một số quốc gia còn ghi nhận thủ tục tái thẩm phán quyết trọng tài. Điển hình, pháp luật Pháp cho phép Hội đồng trọng tài xem xét lại vụ việc khi phát hiện có hành vi gian lận trong quá trình tố tụng. Khi đó, phán quyết cũ sẽ bị loại bỏ và được thay thế bằng một phán quyết mới.
Cơ chế này đã được chính thức ghi nhận trong pháp luật Pháp sau khi sửa đổi năm 2011 và được thực hiện trước chính Hội đồng trọng tài đã giải quyết vụ việc hoặc một Hội đồng trọng tài mới nếu Hội đồng cũ không thể được tái lập. Tương tự, pháp luật Tây Ban Nha cũng cho phép tái thẩm phán quyết trọng tài trong một số trường hợp đặc biệt và trong thời hạn luật định.
Pháp luật Việt Nam hiện chưa quy định thủ tục tái thẩm đối với phán quyết trọng tài như đối với bản án của Tòa án. Tuy nhiên, khoản 7 Điều 71 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 đã thiết lập một cơ chế có tính chất tương tự. Theo đó, Tòa án có thể tạm đình chỉ việc xem xét yêu cầu hủy phán quyết trọng tài để tạo điều kiện cho Hội đồng trọng tài khắc phục sai sót tố tụng và loại bỏ căn cứ dẫn đến việc hủy phán quyết.
Trong tương lai, cần nghiên cứu mở rộng và hoàn thiện cơ chế này theo hướng cho phép Hội đồng trọng tài sửa chữa các sai sót phát sinh từ việc sử dụng chứng cứ giả mạo, từ đó ban hành một phán quyết mới thay thế phán quyết cũ. Cách tiếp cận này sẽ góp phần hạn chế việc hủy phán quyết trọng tài, đồng thời nâng cao tính hiệu quả, ổn định và quyền tự chủ của cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
3.6. Hủy phán quyết trọng tài do trái với nguyên tắc cơ bản
Việc xác định phán quyết trọng tài trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam chưa đủ để làm căn cứ hủy phán quyết. Tòa án phải chứng minh được rằng sự vi phạm này đã xâm phạm nghiêm trọng đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của các bên hoặc của người thứ ba. Nếu không chứng minh được yếu tố này thì không đủ cơ sở để hủy phán quyết trọng tài.
Thực tiễn cho thấy, trong một số vụ việc, Tòa án đã áp dụng đúng tinh thần này khi bác yêu cầu hủy phán quyết do bên yêu cầu không chứng minh được hậu quả nghiêm trọng phát sinh từ phán quyết trọng tài. Tuy nhiên, cũng có trường hợp Tòa án quyết định hủy phán quyết nhưng chưa làm rõ được mức độ xâm phạm lợi ích của các chủ thể liên quan, làm giảm tính thuyết phục của quyết định.
Đáng chú ý, trong một số vụ việc, việc hủy phán quyết trọng tài lại vô tình gây thiệt hại cho bên đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng, đồng thời tạo điều kiện cho hành vi thiếu thiện chí và vi phạm cam kết của bên còn lại. Điều này đi ngược lại mục tiêu bảo đảm sự công bằng và an toàn pháp lý trong các quan hệ thương mại.
Một phán quyết trọng tài trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam không thể được công nhận và cho phát sinh hiệu lực pháp lý. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy căn cứ này vẫn đang bị lạm dụng và mang tính chủ quan trong quá trình áp dụng. Mặc dù Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP đã đưa ra các tiêu chí hướng dẫn, nhiều quyết định hủy phán quyết trọng tài vẫn chưa chứng minh đầy đủ các điều kiện cần thiết theo nghị quyết này.
4. Đánh giá và đưa ra giải pháp mở rộng thẩm quyền trọng tài, giảm hủy phán quyết trọng tài;
4.1. Mở rộng thẩm quyền của Trọng tài thương mại
Mặc dù Luật Trọng tài thương mại năm 2010 đã tạo cơ sở pháp lý tương đối đầy đủ, nhưng phạm vi thẩm quyền của trọng tài vẫn còn hạn chế và chưa theo kịp sự phát triển của các quan hệ kinh tế hiện đại. Nhiều luật chuyên ngành chỉ đề cập đến Tòa án mà chưa ghi nhận vai trò của trọng tài, làm phát sinh cách hiểu rằng trọng tài không có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
Do đó, cần hoàn thiện pháp luật theo hướng mở rộng nguyên tắc suy đoán thẩm quyền của trọng tài, theo đó chỉ những tranh chấp liên quan đến lợi ích công cộng, quyền lực công hoặc thuộc trường hợp pháp luật cấm mới không thuộc thẩm quyền của trọng tài. Đối với các tranh chấp dân sự, kinh doanh, thương mại phát sinh từ sự thỏa thuận và quyền tự định đoạt của các bên thì cần được ưu tiên giải quyết bằng trọng tài.
Bên cạnh đó, cần rà soát và sửa đổi các luật chuyên ngành nhằm thống nhất với Luật Trọng tài thương mại, đồng thời mở rộng phạm vi áp dụng trọng tài đối với các lĩnh vực mới như thương mại điện tử, chuyển giao công nghệ, sở hữu trí tuệ và các giao dịch trong nền kinh tế số.
4.2. Giảm hủy phán quyết trọng tài
Để bảo đảm tính chung thẩm của phán quyết trọng tài, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp.
Thứ nhất, cần cải tổ mô hình quản trị của các trung tâm trọng tài theo hướng tách biệt chức năng điều hành với hoạt động xét xử của trọng tài viên, tương tự mô hình của các tổ chức trọng tài quốc tế.
Thứ hai, cần tăng cường cơ chế giám sát hoạt động của Tòa án, đặc biệt là sớm ghi nhận thủ tục giám đốc thẩm đối với các quyết định hủy phán quyết trọng tài nhằm bảo đảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật và hạn chế sự lạm dụng.
Thứ ba, cần thu hẹp phạm vi áp dụng căn cứ “phán quyết trọng tài trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam”, theo hướng chỉ áp dụng đối với các trường hợp xâm phạm nghiêm trọng lợi ích công cộng của Nhà nước; đối với người thứ ba, cần xây dựng một cơ chế bảo vệ riêng phù hợp hơn.
Thứ tư, cần làm rõ tiêu chí xác định “vi phạm tố tụng nghiêm trọng” và tăng cường áp dụng nguyên tắc mất quyền phản đối, tránh tình trạng một bên vẫn tham gia tố tụng nhưng sau đó lại viện dẫn các sai sót mang tính kỹ thuật để yêu cầu hủy phán quyết.
Thứ năm, cần nâng cao chất lượng đội ngũ trọng tài viên và nghiên cứu xây dựng cơ chế tái thẩm phán quyết trọng tài đối với những sai sót có thể khắc phục được, qua đó hạn chế việc hủy bỏ toàn bộ phán quyết trọng tài.
Nhìn chung, việc mở rộng thẩm quyền trọng tài và hạn chế tình trạng hủy phán quyết trọng tài cần được thực hiện đồng bộ trên cả ba phương diện: hoàn thiện pháp luật, nâng cao chất lượng trọng tài viên và tăng cường kiểm soát hoạt động tư pháp, qua đó củng cố niềm tin của doanh nghiệp đối với phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại.
5. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế
Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:
5.1. Điều khoản trọng tài mẫu
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].
(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**
Ghi chú:
* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
5.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 37 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **
Ghi chú:
* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
6. Kết luận.
Có thể thấy, việc hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Mặc dù pháp luật Việt Nam đã từng bước xây dựng hành lang pháp lý tương đối đầy đủ, song vẫn còn tồn tại những bất cập liên quan đến phạm vi thẩm quyền của trọng tài và việc hủy phán quyết trọng tài trong thực tiễn áp dụng.
Vì vậy, việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, mở rộng thẩm quyền của trọng tài, hạn chế sự can thiệp không cần thiết của Tòa án và nâng cao chất lượng đội ngũ trọng tài viên sẽ góp phần củng cố tính độc lập, tính chung thẩm và hiệu quả của phương thức trọng tài thương mại, qua đó tạo dựng môi trường đầu tư, kinh doanh ổn định, minh bạch và phù hợp với xu hướng phát triển quốc tế.
