Thời gian làm việc: 07:30 - 11:45 và 13:15 - 17:00 từ Thứ Hai đến Thứ Bảy

Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài: Quy Định & Mẫu Điều Khoản

Tính độc lập của thoả thuận trọng tài: Quy định và mẫu điều khoản
Mục lục

Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài là nguyên tắc cho phép điều khoản trọng tài tiếp tục được xem xét ngay cả khi hợp đồng chính bị sửa đổi, chấm dứt, vô hiệu hoặc không thể thực hiện. Tuy nhiên, nguyên tắc này không có nghĩa mọi thỏa thuận trọng tài đều đương nhiên hợp lệ, bất kể cách thức xác lập hay thẩm quyền của người ký.

1. Hiểu đúng về tính độc lập của thỏa thuận trọng tài

1.1. Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài là gì?

Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài là nguyên tắc pháp lý để xác định thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng trọng tài có giá trị độc lập với hợp đồng chứa đựng thỏa thuận đó. Nguyên tắc này được ghi nhận tại Điều 19 Luật Trọng tài thương mại 2010. Theo đó việc thay đổi, gia hạn, hủy bỏ hợp đồng, hợp đồng vô hiệu hoặc không thể thực hiện được không tự động làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.

Trên thực tế, điều khoản trọng tài thường được đặt ngay trong hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ hoặc hợp đồng hợp tác kinh doanh. Dù được thể hiện trong cùng một văn bản, thỏa thuận trọng tài vẫn có chức năng pháp lý riêng đó là xác định phương thức giải quyết các tranh chấp thuộc phạm vi thỏa thuận giữa các bên.

Ví dụ: Doanh nghiệp A và doanh nghiệp B ký hợp đồng cung cấp thiết bị có điều khoản giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Sau đó, một bên cho rằng hợp đồng vô hiệu vì có vi phạm trong quá trình giao kết. Tranh chấp về hiệu lực của hợp đồng chính không tự nó làm mất hiệu lực điều khoản trọng tài. Do đó, trong trường hợp này thỏa thuận trọng tài vẫn phải được xem xét theo các điều kiện pháp luật có liên quan.

Nguyên tắc này giúp tránh tình trạng một bên có thể né tránh phương thức giải quyết tranh chấp đã thống nhất chỉ bằng cách tuyên bố hợp đồng chính bị vô hiệu hoặc đã chấm dứt.

1.2. Phân biệt hiệu lực của hợp đồng chính với thỏa thuận trọng tài

Thứ nhất, hợp đồng chính bị thay đổi hoặc chấm dứt.

Việc sửa đổi, gia hạn, hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp đồng không đương nhiên làm mất hiệu lực của điều khoản trọng tài. Nếu tranh chấp phát sinh từ quan hệ hợp đồng đó thuộc phạm vi của thỏa thuận trọng tài, các bên vẫn có thể phải giải quyết bằng trọng tài theo thỏa thuận đã xác lập.

Thứ hai, hợp đồng chính bị tuyên vô hiệu hoặc không thể thực hiện.

Tại Điều 19 LTTTM 2010 tiếp tục cho phép xem xét hiệu lực của thỏa thuận trọng tài một cách độc lập. Hội đồng Trọng tài có thể xem xét tranh chấp liên quan đến hiệu lực hợp đồng nếu có thẩm quyền và thỏa thuận trọng tài đáp ứng các điều kiện pháp luật.

Thứ ba, bản thân thỏa thuận trọng tài có căn cứ bị xem xét là vô hiệu hoặc không thể thực hiện được.

Nếu điều khoản được xác lập bởi người không có thẩm quyền, không đáp ứng hình thức bắt buộc hoặc thuộc trường hợp vô hiệu khác theo Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010 thì nguyên tắc độc lập không làm cho một thỏa thuận trọng tài vô hiệu trở thành có hiệu lực, cũng không loại bỏ trường hợp thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được.

Như vậy, tính độc lập không có nghĩa thỏa thuận trọng tài luôn tồn tại trong mọi tình huống. Nguyên tắc này chỉ ngăn việc suy luận rằng thỏa thuận trọng tài mất hiệu lực một cách tự động vì hợp đồng chính có vấn đề.

2. Quy định của pháp luật về tính độc lập của thỏa thuận trọng tài

2.1. Căn cứ theo Luật Trọng tài thương mại 2010

Điều 19 Luật Trọng tài thương mại 2010 là căn cứ trực tiếp ghi nhận tính độc lập của thỏa thuận trọng tài. Khi áp dụng điều luật này, Doanh nghiệp cần đọc cùng những quy định liên quan để phân biệt hiệu lực của hợp đồng chính với điều kiện hợp lệ của thỏa thuận trọng tài.

Cụ thể, tại khoản 1 Điều 5 quy định tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài khi các bên có thỏa thuận trọng tài. Điều 16 xác định hình thức xác lập thỏa thuận trọng tài và Điều 18 quy định các trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu. Trong khi đó, Điều 43 yêu cầu Hội đồng Trọng tài xem xét hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, khả năng thực hiện thỏa thuận và thẩm quyền của mình trước khi xem xét nội dung vụ tranh chấp.

Các quy định này cần được áp dụng cùng nhau. Bởi, Điều 19 trả lời cho câu hỏi liệu vấn đề của hợp đồng chính có tự động làm mất hiệu lực thỏa thuận trọng tài hay không; Điều 16 và Điều 18 giúp xác định liệu thỏa thuận trọng tài có được xác lập hợp lệ hay có căn cứ vô hiệu; còn Điều 43 đề cập việc Hội đồng Trọng tài xem xét vấn đề thẩm quyền trước khi đi vào nội dung.

Vì vậy, khi một bên yêu cầu tuyên hợp đồng chính vô hiệu, không thể chỉ dựa vào lập luận đó để kết luận rằng trọng tài không còn thẩm quyền. Cần đánh giá riêng thỏa thuận trọng tài và những căn cứ pháp lý cụ thể được viện dẫn.

2.2. Điều kiện để thỏa thuận trọng tài tiếp tục được áp dụng

Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài không loại trừ việc phải kiểm tra các điều kiện pháp lý riêng. Trong thực tiễn, doanh nghiệp cần rà soát ít nhất ba nhóm vấn đề sau đây:

Thứ nhất, sự tồn tại và hình thức của thỏa thuận. Thỏa thuận trọng tài phải được xác lập theo Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010. Doanh nghiệp nên lưu giữ hợp đồng đã ký, phụ lục, văn bản sửa đổi hoặc các thông tin trao đổi đáp ứng điều kiện về hình thức theo luật.

Thứ hai, thẩm quyền của người xác lập thỏa thuận. Người ký phải có thẩm quyền đại diện theo pháp luật hoặc được ủy quyền hợp lệ, trong phạm vi ủy quyền. Việc hợp đồng đã được thực hiện một phần không nên được xem là lý do duy nhất để bỏ qua việc kiểm tra thẩm quyền ký và các tình tiết pháp lý liên quan.

Cuối cùng, phạm vi và khả năng thực hiện thỏa thuận. Cần kiểm tra tranh chấp có thuộc phạm vi thỏa thuận và thuộc lĩnh vực được giải quyết bằng trọng tài hay không. Đồng thời rà soát liệu cơ chế lựa chọn trung tâm trọng tài, số lượng trọng tài viên và các nội dung khác có thể được thực hiện theo thỏa thuận hay không.

Đây không phải các điều kiện mới được tạo ra bởi Điều 19, mà là những vấn đề cần xem xét theo hệ thống quy định của Luật Trọng tài thương mại. Chỉ sau khi phân tích chúng một cách độc lập mới có thể đánh giá liệu điều khoản trọng tài còn là căn cứ để giải quyết tranh chấp hay không.

3. Hướng dẫn áp dụng tính độc lập của thỏa thuận trọng tài

3.1. Cách xử lý khi hiệu lực hợp đồng chính bị tranh chấp

Khi một bên cho rằng hợp đồng chính vô hiệu, đã chấm dứt hoặc không thể thực hiện, doanh nghiệp nên thực hiện các bước sau để đánh giá giá trị pháp lý của điều khoản trọng tài.

Cách xử lý khi hiệu lực hợp đồng chính bị tranh chấp
Cách xử lý khi hiệu lực hợp đồng chính bị tranh chấp

Bước 1: Rà soát điều khoản trọng tài.

Kiểm tra chính xác nội dung đã thỏa thuận, phạm vi tranh chấp, tổ chức trọng tài được lựa chọn và các sửa đổi, bổ sung có liên quan. Không nên chỉ dựa vào nội dung chung trong hợp đồng hoặc trao đổi miệng giữa các bên.

Bước 2: Xác định căn cứ làm phát sinh tranh chấp về hợp đồng chính.

Làm rõ bên còn lại đang viện dẫn căn cứ nào để yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu, chấm dứt hoặc không thể thực hiện. Sau đó, phân biệt căn cứ này với những vấn đề có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.

Bước 3: Kiểm tra hiệu lực và khả năng thực hiện của thỏa thuận trọng tài.

Đánh giá hình thức thỏa thuận, thẩm quyền người ký, phạm vi giải quyết và khả năng thực hiện. Nếu có dấu hiệu thỏa thuận vô hiệu hoặc không thể thực hiện được, cần xác định đúng căn cứ pháp lý thay vì chỉ lập luận rằng hợp đồng chính vẫn tồn tại.

Bước 4: Chuẩn bị tài liệu và trình bày quan điểm đúng thời điểm.

Lưu giữ hợp đồng, phụ lục, giấy ủy quyền, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và các trao đổi có liên quan. Nếu tranh chấp được giải quyết tại BBIAC, doanh nghiệp cần kiểm tra quy tắc tố tụng áp dụng và nêu rõ phản đối về thẩm quyền hoặc hiệu lực thỏa thuận theo thủ tục tương ứng.

3.2. Mẫu điều khoản và hệ quả pháp lý

Khi soạn thảo hợp đồng, doanh nghiệp có thể quy định rõ việc lựa chọn trọng tài và tính độc lập của thỏa thuận. Mẫu điều khoản tham khảo:

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này, bao gồm tranh chấp về việc xác lập, hiệu lực, giải thích, thực hiện, vi phạm hoặc chấm dứt hợp đồng, sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BigBoss (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Thỏa thuận trọng tài tại điều khoản này độc lập với các điều khoản khác của hợp đồng; việc hợp đồng bị sửa đổi, chấm dứt, hủy bỏ, vô hiệu hoặc không thể thực hiện không tự động làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.”

Đây là điều khoản tham khảo, cần được điều chỉnh theo giao dịch và ý chí thực tế của các bên. Việc sử dụng tên một trung tâm trọng tài cụ thể cũng phải phản ánh đúng lựa chọn của các bên và được xác lập hợp lệ.

Về hệ quả pháp lý, nếu hợp đồng chính có vấn đề nhưng thỏa thuận trọng tài vẫn hợp lệ và có thể thực hiện, tranh chấp có thể tiếp tục được xem xét bằng trọng tài trong phạm vi thỏa thuận. Ngược lại, nếu bản thân thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không thể thực hiện được, Điều 19 không thể thay thế căn cứ cần thiết để xác lập thẩm quyền cho Hội đồng Trọng tài.

Trong trường hợp Hội đồng Trọng tài đang xem xét thẩm quyền, Điều 43 và Điều 44 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định cơ chế xem xét và khiếu nại đối với quyết định liên quan đến hiệu lực thỏa thuận trọng tài, khả năng thực hiện thỏa thuận và thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài. Do đó, doanh nghiệp nên xác định chính xác vấn đề muốn phản đối và thực hiện đúng thủ tục theo luật.

4. Những rủi ro cần tránh khi áp dụng tính độc lập của thỏa thuận trọng tài

4.1. Chỉ viện dẫn Điều 19 mà bỏ qua hiệu lực của chính thỏa thuận

Một sai sót có thể xảy ra là cho rằng chỉ cần hợp đồng có điều khoản trọng tài thì Hội đồng Trọng tài luôn có thẩm quyền, kể cả khi có tranh chấp về người ký, hình thức hoặc phạm vi thỏa thuận.
Điều 19 chỉ xác lập tính độc lập của thỏa thuận trọng tài với hợp đồng chính. Điều luật này không loại bỏ yêu cầu kiểm tra các trường hợp vô hiệu tại Điều 18 hoặc khả năng thực hiện thỏa thuận theo Điều 43 Luật Trọng tài thương mại 2010.

Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên lưu giữ hợp đồng đã ký, tài liệu về thẩm quyền đại diện và các văn bản sửa đổi, bổ sung. Khi có tranh chấp, cần xác định rõ căn cứ phản đối liên quan đến hợp đồng chính hay chính thỏa thuận trọng tài.

4.2. Soạn thảo điều khoản trọng tài thiếu rõ ràng

Điều khoản trọng tài được diễn đạt không rõ ràng có thể làm phát sinh tranh cãi về tổ chức trọng tài được lựa chọn, phạm vi tranh chấp hoặc phương thức giải quyết. Đây là rủi ro cần phòng ngừa ngay từ giai đoạn giao kết hợp đồng, thay vì đợi đến khi tranh chấp xảy ra mới xử lý.

Khi soạn thảo, doanh nghiệp nên xác định cụ thể trung tâm trọng tài, dẫn chiếu đúng quy tắc tố tụng áp dụng và diễn đạt rõ phạm vi tranh chấp thuộc thỏa thuận. Nếu điều khoản được sửa đổi hoặc thay thế trong quá trình thực hiện hợp đồng, cần lưu giữ văn bản thể hiện sự thống nhất của các bên.

Một điều khoản rõ ràng không thay thế việc kiểm tra các điều kiện pháp luật, nhưng giúp hạn chế tranh cãi về cách hiểu và khả năng thực hiện thỏa thuận khi phát sinh tranh chấp.

5. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế Bigboss

Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:

5.1. Điều khoản trọng tài mẫu

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:

(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].

(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].

(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*

(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**

Ghi chú:

*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài

**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư

nước ngoài.

5.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 39 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:

(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].

(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*

(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **

Ghi chú:

*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài

**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!

6. Kết luận

Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài giúp duy trì cơ chế giải quyết tranh chấp đã được các bên lựa chọn, ngay cả khi hợp đồng chính bị thay đổi, chấm dứt, vô hiệu hoặc không thể thực hiện. Tuy nhiên, nguyên tắc này không thay thế yêu cầu về hình thức, thẩm quyền người ký, phạm vi tranh chấp và khả năng thực hiện của chính thỏa thuận trọng tài.

Quý Doanh nghiệp nên rà soát điều khoản trọng tài ngay từ khi giao kết hợp đồng và tìm kiếm tư vấn pháp lý phù hợp khi phát sinh tranh chấp về hiệu lực hoặc thẩm quyền giải quyết.

.
Lên đầu trang

Đăng tài liệu

TIÊU ĐỀ BÀI ĐĂNG
NỘI DUNG BÀI ĐĂNG
tải tệp lên (chỉ pdf)
Maximum file size: 256 MB