Thời gian làm việc: 07:30 - 11:45 và 13:15 - 17:00 từ Thứ Hai đến Thứ Bảy

Trọng tài thương mại trong giải quyết tranh chấp quyền tác giả, quyền liên quan: Cơ chế và những vấn đề pháp lý cần lưu ý

Trọng tài thương mại trong giải quyết tranh chấp quyền tác giả, quyền liên quan: Cơ chế và những vấn đề pháp lý cần lưu ý
Mục lục

Quyền tác giả và quyền liên quan ngày càng có giá trị lớn trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt trong các lĩnh vực nội dung số, âm nhạc, điện ảnh, quảng cáo, xuất bản và nền tảng trực tuyến. Cùng với quá trình khai thác, chuyển nhượng và cấp phép sử dụng các quyền này, tranh chấp giữa tác giả, chủ sở hữu quyền, người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình và tổ chức phát sóng cũng có xu hướng phát sinh đa dạng hơn.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, chủ thể quyền sở hữu trí tuệ có quyền khởi kiện tại Tòa án hoặc trọng tài để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đây là cơ sở pháp lý nền tảng, quan trọng cho việc sử dụng trọng tài thương mại để giải quyết những tranh chấp thuộc phạm vi thẩm quyền của trọng tài.

1. Tranh chấp quyền tác giả, quyền liên quan là gì?

1.1. Khái niệm về quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả

Theo Luật sở hữu trí tuệ 2026 khoản 2 Điều 4, quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu;

Đối với quyền tác giả, Luật phân chia thành quyền nhân thân và quyền tài sản. Quyền nhân thân bao gồm quyền đặt tên, đứng tên, công bố tác phẩm và bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm; quyền tài sản bao gồm các quyền như làm tác phẩm phái sinh, biểu diễn, sao chép, phân phối, phát sóng, truyền đạt đến công chúng và cho thuê trong những trường hợp luật định.

Đối với quyền liên quan đến quyền tác giả, Luật sở hữu trí tuệ 2026 giải thích tại khoản 3 Điều 4 như sau:“ Quyền liên quan đến quyền tác giả (sau đây gọi là quyền liên quan) là quyền của tổ chức, cá nhân đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu cáp mang chương trình được mã hóa, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa”.

Các nhóm chủ thể được bảo hộ bao gồm người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình và tổ chức phát sóng. Quyền của từng chủ thể được quy định tương ứng tại Điều 29, Điều 30 và Điều 31 của Luật này.

1.2. Nguồn phát sinh các tranh chấp về quyền tác giả và quyền liên quan

Quyền tác giả và quyền liên quan là đối tượng được bảo hộ bởi quyền sở hữu trí tuệ. Bản chất của các quyền sở hữu trí tuệ vốn rất khó để kiểm soát quyền và khó để xác định phạm vi quyền đối với một sản phẩm trí tuệ.

Vì thế, các tranh chấp có thể phát sinh từ việc xác định chủ thể quyền, phạm vi quyền được khai thác, chuyển nhượng hoặc chuyển quyền sử dụng, nghĩa vụ thanh toán tiền bản quyền, cũng như hành vi sử dụng tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình hoặc chương trình phát sóng mà không được phép.

2. Trọng tài thương mại có giải quyết được tranh chấp quyền tác giả, quyền liên quan không?

Trọng tài thương mại vẫn có thể giải quyết các tranh chấp về quyền tác giả, quyền liên qian nếu tranh chấp đáp ứng điều kiện thuộc thẩm quyền của trọng tài và các bên tồn tại một thỏa thuận trọng tài hợp lệ.

Điểm d khoản 1 Điều 198 Luật sở hữu trí tuệ 2026 ghi nhận trực tiếp quyền của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ được “khởi kiện ra tòa án hoặc trọng tài” để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Như vậy, pháp luật sở hữu trí tuệ không giới hạn việc bảo vệ quyền chỉ bằng con đường Tòa án.

Trên thực tế, trọng tài đặc biệt phù hợp với những tranh chấp phát sinh từ hợp đồng chuyển nhượng, hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan, hợp đồng khai thác tác phẩm hoặc các thỏa thuận thương mại có liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc pháp luật cho phép chủ thể quyền khởi kiện tại trọng tài và việc một tranh chấp cụ thể đương nhiên thuộc thẩm quyền của trọng tài. Cơ sở để trọng tài giải quyết tranh chấp vẫn cần được xác định từ thỏa thuận trọng tài của các bên và phạm vi tranh chấp mà thỏa thuận đó bao quát.

3. Những tranh chấp quyền tác giả, quyền liên quan thường được đưa ra trọng tài

Một trong những nhóm tranh chấp phổ biến là tranh chấp từ hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan. Điều 45 Luật sở hữu trí tuệ quy định chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan là việc chủ sở hữu chuyển giao quyền sở hữu đối với các quyền được pháp luật cho phép chuyển nhượng. Đáng chú ý, tác giả không được chuyển nhượng một số quyền nhân thân, ngoại trừ quyền công bố tác phẩm.

Bên cạnh đó là tranh chấp về hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan. Theo Điều 47, việc chuyển quyền sử dụng có thể liên quan đến một, một số hoặc toàn bộ các quyền được pháp luật cho phép chuyển giao trong một khoảng thời gian nhất định.

Điều 48 Luật sở hữu trí tuệ yêu cầu hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan phải được lập thành văn bản và có các nội dung chủ yếu như phạm vi chuyển giao, giá, phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên và trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.

Từ đó, tranh chấp có thể xoay quanh việc một bên sử dụng tác phẩm vượt quá phạm vi được cấp phép, không thanh toán hoặc thanh toán không đầy đủ tiền bản quyền, sử dụng tác phẩm sau khi thời hạn cấp phép kết thúc hoặc chuyển quyền sử dụng cho bên thứ ba khi chưa được phép.

Ngoài tranh chấp hợp đồng, hành vi xâm phạm quyền tác giả và quyền liên quan cũng có thể trở thành nội dung của tranh chấp. Điều 28 quy định các hành vi xâm phạm quyền tác giả, trong khi Điều 35 quy định các hành vi xâm phạm quyền liên quan.

4. Xác định chủ thể quyền và chứng cứ trong tranh chấp

Một vấn đề quan trọng khi giải quyết tranh chấp quyền tác giả, quyền liên quan là xác định ai là chủ thể có quyền yêu cầu bảo vệ.

Theo Điều 36, chủ sở hữu quyền tác giả có thể là tổ chức, cá nhân nắm giữ một, một số hoặc toàn bộ quyền tài sản và quyền công bố theo quy định của Luật. Đối với quyền liên quan, Điều 44 xác định chủ sở hữu có thể là người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình, tổ chức phát sóng hoặc tổ chức, cá nhân được xác định là chủ sở hữu theo nhiệm vụ, hợp đồng, thừa kế hoặc chuyển giao quyền.

Việc đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan không phải là điều kiện bắt buộc để được hưởng quyền. Tuy nhiên, Giấy chứng nhận đăng ký sẽ mang giá trị chứng minh quan trọng khi xảy ra tranh chấp. Khoản 3 Điều 49 quy định người đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả hoặc quyền liên quan không có nghĩa vụ chứng minh quyền thuộc về mình khi có tranh chấp, trừ trường hợp có chứng cứ ngược lại.

Đặc biệt, Điều 198a thiết lập cơ chế giả định về quyền tác giả, quyền liên quan trong các thủ tục tố tụng khi không có chứng cứ ngược lại; người được nêu tên theo cách thông thường có thể được coi là chủ thể quyền tương ứng.

Vì vậy, khi tranh chấp được đưa ra trọng tài, các bên cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu về quá trình sáng tạo, giao nhiệm vụ, hợp đồng, chuyển nhượng, cấp phép sử dụng, đăng ký quyền và quá trình khai thác tác phẩm hoặc đối tượng quyền liên quan.

5. Hội đồng trọng tài có thể giải quyết những yêu cầu nào?

Khi giải quyết tranh chấp, nội dung yêu cầu của bên có quyền có thể tập trung vào việc xác định hành vi vi phạm, yêu cầu chấm dứt hành vi, thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc bồi thường thiệt hại, tùy thuộc vào phạm vi tranh chấp và thỏa thuận trọng tài.

Điều 198 ghi nhận quyền của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ yêu cầu bên vi phạm chấm dứt hành vi, gỡ bỏ hoặc xóa nội dung vi phạm trên không gian mạng, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại; đồng thời cho phép khởi kiện tại Tòa án hoặc trọng tài.

Đối với các biện pháp dân sự, Điều 202 liệt kê những biện pháp như buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, xin lỗi và cải chính công khai, buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự, bồi thường thiệt hại, tiêu hủy hoặc xử lý hàng hóa, nguyên liệu, phương tiện xâm phạm trong những trường hợp luật định và buộc gỡ bỏ, ẩn hoặc vô hiệu hóa quyền truy cập đến thông tin, nội dung hoặc tài khoản liên quan đến hành vi xâm phạm.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Điều 202 được quy định theo hướng “Tòa án áp dụng” các biện pháp dân sự. Do đó, khi xây dựng yêu cầu giải quyết bằng trọng tài, cần phân biệt giữa quyền khởi kiện tại trọng tài theo Điều 198 và từng loại biện pháp khắc phục cụ thể, đồng thời xem xét phạm vi thẩm quyền của Hội đồng trọng tài đối với yêu cầu được đưa ra.

6. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi lựa chọn trọng tài?

Trước hết, doanh nghiệp nên xây dựng điều khoản trọng tài rõ ràng ngay trong hợp đồng liên quan đến việc chuyển nhượng hoặc sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan. Điều khoản nên xác định tổ chức trọng tài, phạm vi tranh chấp và những vấn đề cơ bản liên quan đến phương thức giải quyết tranh chấp.

Tiếp theo, hợp đồng cần xác định cụ thể đối tượng quyền được chuyển giao hoặc cấp phép, phạm vi sử dụng, thời hạn, lãnh thổ, phương thức khai thác và tiền bản quyền. Đây là những nội dung có ý nghĩa trực tiếp khi xác định một bên có vượt quá phạm vi quyền được cấp hay không.

Điều 46 và Điều 48 của Luật sở hữu trí tuệ 2026 đều yêu cầu hợp đồng chuyển nhượng hoặc sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan phải được lập thành văn bản với các nội dung chủ yếu theo luật định.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần lưu giữ chứng cứ về quyền và quá trình khai thác. Theo Điều 203, trong vụ kiện xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, nguyên đơn phải chứng minh mình là chủ thể quyền và cung cấp chứng cứ về hành vi xâm phạm; nếu yêu cầu bồi thường thì phải chứng minh thiệt hại thực tế và căn cứ xác định mức bồi thường.

Do đó, việc lựa chọn trọng tài nên được đặt cùng với việc thiết kế hợp đồng và quản trị chứng cứ về quyền sở hữu trí tuệ, thay vì chỉ được xem xét sau khi tranh chấp đã phát sinh. Một trung tâm trọng tài uy tín được lựa chọn sẽ giúp giảm thiểu các tranh chấp phát sinh sau này và đảm bảo về điểm tựa pháp lý vững chắc cho doanh nghiệp.

Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế Bigboss BBIAC sẵn sàng luôn đồng hành để kiểm soát rủi ro và giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng và hoạt động kinh doanh của quý doanh nghiệp.

7. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế Bigboss

Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:

Trung tâm Trọng tài thương mại quốc tế BigBoss
Trung tâm Trọng tài thương mại quốc tế BigBoss

7.1. Điều khoản trọng tài mẫu

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:

(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].

(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].

(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*

(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**

Ghi chú:

*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài

**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

7.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 39 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:

(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].

(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*

(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **

Ghi chú:

*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài

**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!

8. Kết luận

Tranh chấp quyền tác giả và quyền liên quan ngày càng gắn chặt với hoạt động thương mại, đặc biệt trong các giao dịch chuyển nhượng, cấp phép và khai thác tài sản trí tuệ.

Luật sở hữu trí tuệ 2026 đã ghi nhận quyền của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ được khởi kiện tại Tòa án hoặc trọng tài, tạo cơ sở pháp lý cho việc sử dụng trọng tài thương mại trong bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế trọng tài phụ thuộc đáng kể vào thỏa thuận trọng tài, nội dung hợp đồng khai thác quyền, xác định đúng chủ thể quyền và hệ thống chứng cứ. Đối với doanh nghiệp, việc dự liệu phương thức giải quyết tranh chấp ngay từ khi giao kết hợp đồng sẽ giúp hạn chế rủi ro khi tranh chấp phát sinh.

.
Lên đầu trang

Đăng tài liệu

TIÊU ĐỀ BÀI ĐĂNG
NỘI DUNG BÀI ĐĂNG
tải tệp lên (chỉ pdf)
Maximum file size: 256 MB