1. Khái quát về Trọng tài thương mại
Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận và được tiến hành theo trình tự thủ tục của Luật Trọng tài thương mại 2010. Phương thức này chỉ được áp dụng đối với các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại giữa các cá nhân tổ chức.
2. Khái quát về hợp đồng lao động
Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm phải thực hiện, Tiền lương, điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.
3. Khả năng áp dụng trọng tài thương mại trong tranh chấp hợp đồng lao động
Theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010, trọng tài thương mại chủ yếu giải quyết các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại. Trong khi đó, quan hệ lao động mang tính chất đặc thù và được điều chỉnh bởi pháp luật lao động, do đó nếu là tranh chấp lao động thông thường thì không thuộc thẩm quyền của Trọng tài thương mại.
Tuy nhiên, trong hoạt động thực tiễn của Doanh nghiệp, có một số trường hợp tranh chấp liên quan đến người lao động nhưng lại gắn với lợi ích thương mại của Doanh Nghiệp, đặc biệt là các tranh chấp liên quan đến bí mật kinh doanh và điều khoản hạn chế cạnh tranh. Trường hợp này có thể thuộc thẩm quyền giải quyết của Trọng tài thương mại nếu tranh chấp đó có thỏa thuận trọng tài.
Thứ nhất, tranh chấp phát sinh từ các thỏa thuận mang tính thương mại liên quan đến lao động.Ví dụ, các hợp đồng đào tạo có chi phí lớn giữa doanh nghiệp và người lao động, hợp đồng tư vấn quản lý với chuyên gia hoặc hợp đồng cộng tác viên có tính chất độc lập. Trong các trường hợp này, quan hệ giữa các bên có thể được xem là quan hệ dân sự hoặc thương mại thay vì quan hệ lao động thuần túy.
Thứ hai, tranh chấp liên quan đến thỏa thuận bảo mật và không cạnh tranh. Trong nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp công nghệ hoặc doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, người lao động thường phải ký các thỏa thuận về bảo mật thông tin hoặc không cạnh tranh sau khi chấm dứt hợp đồng lao động. Các thỏa thuận này đôi khi được tách riêng khỏi hợp đồng lao động và mang tính chất dân sự hoặc thương mại. Nếu trong thỏa thuận có điều khoản trọng tài, tranh chấp có thể được giải quyết tại trọng tài thương mại.
Thứ ba, tranh chấp giữa doanh nghiệp và người quản lý cấp cao. Trong một số trường hợp, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc nhà quản lý cấp cao có thể ký các hợp đồng mang tính chất quản lý hoặc hợp đồng dịch vụ thay vì hợp đồng lao động thông thường. Các hợp đồng này thường có điều khoản trọng tài nhằm đảm bảo tính bảo mật và linh hoạt trong giải quyết tranh chấp.
Việc không áp dụng trọng tài thương mại cho tranh chấp lao động xuất phát từ nhiều lý do pháp lý và thực tiễn:
Thứ nhất, quan hệ lao động mang tính chất bất bình đẳng tương đối giữa người lao động và người sử dụng lao động. Nếu cho phép áp dụng trọng tài thương mại, người sử dụng lao động có thể buộc người lao động ký các điều khoản trọng tài bất lợi cho họ.
Thứ hai, pháp luật lao động thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp riêng, bao gồm hòa giải viên lao động và hội đồng trọng tài lao động. Điều này nhằm đảm bảo các tranh chấp lao động được giải quyết bởi các chủ thể có chuyên môn và hiểu biết về lĩnh vực lao động.
Cuối cùng, nhiều tranh chấp lao động liên quan đến quyền lợi cơ bản của người lao động như tiền lương, bảo hiểm xã hội, điều kiện làm việc hoặc chấm dứt hợp đồng. Những vấn đề này thường cần sự can thiệp của cơ quan nhà nước và hệ thống tòa án để đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền lợi người lao động.
4. Điều khoản bảo mật và hạn chế cạnh tranh trong quan hệ lao động
Điều khoản bảo mật và hạn chế cạnh tranh thường được các doanh nghiệp sử dụng với mục đích bảo đảm quyền lợi của mình nhất có thể, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, tài chính hoặc nghiên cứu phát triển,… ở các ngành nghề này người lao động thường được tiếp cận với nhiều thông tin quan trọng của Doanh nghiệp nên người sử dụng lao động sẽ cho người lao động của họ ký các thỏa thuận liên quan đến bảo mật và hạn chế cạnh tranh.
Có hai loại điều khoản phổ biến: Điều khoản bảo mật thông tin (Non-Disclosure Agreement – NDA); Điều khoản không cạnh tranh (Non – Compete Agreement – NCA).
4.1 Điều khoản bảo mật thông tin
Điều khoản bảo mật (Non-Disclosure Agreement – NDA) là thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động nhằm cam kết không tiết lộ các thông tin bí mật của doanh nghiệp trong quá trình làm việc hoặc sau khi chấm dứt hợp đồng lao động.
Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, người lao động có thể thỏa thuận với người sử dụng lao động về việc bảo vệ bí mật kinh doanh và bí mật công nghệ. Thỏa thuận này thường quy định các nội dung cơ bản sau:
- Phạm vi thông tin bảo mật: bao gồm dữ liệu khách hàng, chiến lược kinh doanh, công nghệ sản xuất, tài liệu nội bộ, kế hoạch marketing…
- Nghĩa vụ của người lao động: không tiết lộ, không sao chép hoặc sử dụng thông tin cho mục đích cá nhân hoặc cho bên thứ ba.
Thời hạn bảo mật: có thể kéo dài trong thời gian làm việc và sau khi chấm dứt hợp đồng lao động. - Chế tài vi phạm: bồi thường thiệt hại hoặc chịu các trách nhiệm pháp lý theo thỏa thuận.
Điều khoản bảo mật giúp doanh nghiệp bảo vệ các giá trị cốt lõi của mình, đặc biệt trong các ngành như công nghệ, tài chính, nghiên cứu và phát triển.
4.2.Điều khoản không cạnh tranh
Điều khoản hạn chế cạnh tranh (Non-compete Clause) là thỏa thuận yêu cầu người lao động không làm việc cho doanh nghiệp cạnh tranh hoặc không tự mình kinh doanh trong cùng lĩnh vực trong một khoảng thời gian nhất định sau khi chấm dứt hợp đồng lao động.
Mục đích của điều khoản này là ngăn chặn việc người lao động sử dụng kiến thức, bí mật kinh doanh hoặc mạng lưới khách hàng của doanh nghiệp cũ để phục vụ cho doanh nghiệp cạnh tranh.
Trong thực tế, điều khoản hạn chế cạnh tranh thường quy định:
- Phạm vi hoạt động bị hạn chế: lĩnh vực kinh doanh hoặc ngành nghề mà người lao động không được tham gia.
- Thời hạn hạn chế: thường kéo dài từ vài tháng đến một vài năm sau khi chấm dứt hợp đồng.
- Phạm vi địa lý: khu vực mà người lao động không được làm việc cho đối thủ cạnh tranh.
- Cơ chế bồi thường hoặc hỗ trợ tài chính: một số doanh nghiệp trả khoản hỗ trợ để bù đắp cho việc hạn chế quyền làm việc của người lao động.
Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có quy định chi tiết về điều khoản hạn chế cạnh tranh. Vì vậy, tính hợp pháp của điều khoản này thường được xem xét dựa trên nguyên tắc tự do thỏa thuận nhưng không được trái với các quy định của pháp luật và đạo đức xã hội.
Việc áp dụng điều khoản bảo mật và hạn chế cạnh tranh trong quan hệ lao động đặt ra một số vấn đề pháp lý đáng chú ý: Thứ nhất, cần cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp và người lao động. Nếu quy định quá chặt chẽ hoặc kéo dài thời gian hạn chế cạnh tranh quá lâu, điều khoản này có thể bị xem là xâm phạm quyền tự do lựa chọn việc làm của người lao động. Thứ hai, việc chứng minh vi phạm trong thực tế thường khá khó khăn. Doanh nghiệp phải chứng minh người lao động đã tiết lộ thông tin hoặc sử dụng bí mật kinh doanh gây thiệt hại cho doanh nghiệp. Thứ ba, việc thực thi thỏa thuận phụ thuộc nhiều vào cơ chế giải quyết tranh chấp. Khi xảy ra tranh chấp, các bên có thể lựa chọn giải quyết tại tòa án hoặc thông qua các phương thức khác tùy theo bản chất của thỏa thuận.
Trong thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp công nghệ, tài chính hoặc doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, điều khoản bảo mật và hạn chế cạnh tranh đóng vai trò rất quan trọng.
Những điều khoản này giúp:Bảo vệ bí mật kinh doanh và công nghệ của doanh nghiệp; Ngăn ngừa nguy cơ cạnh tranh không lành mạnh; Tạo cơ sở pháp lý để xử lý các hành vi tiết lộ thông tin mật; Tăng cường tính chuyên nghiệp trong quản trị nguồn nhân lực.
5.Ý nghĩa của trọng tài thương mại.
Trong bối cảnh hiện nay, thông tin và tri thức trở thành tài sản có giá trị đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp liên quan đến sở hữu trí tuệ, danh sách khách hàng, thông tin cá nhân của khách hàng,…. Vì vậy, các tranh chấp thường có tính chất nhạy cảm và phức tạp. Vậy nên việc lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp có ý nghĩa rất quan trọng. Trong nhiều trường hợp phương thức giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại được xem là cơ chế phù hợp, hiệu quả và thỏa mãn với tính chất bảo mật của các tranh chấp trên,
Theo quy định của luật Trọng tài thương mại 2010, các bên quan hệ pháp lý có quyền thỏa thuận lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp. Khi các thỏa thuận bảo mật hoặc không cạnh tranh có điều khoản trọng tài, tranh chấp phát sinh tù điều khoản này có thể được giải quyết tại các trung tâm trọng tài như Trung tâm trọng tài Quốc tế Bigboss.
5.1 Bảo đảm tính bảo mật thông tin tranh chấp
Một trong những đặc điểm nổi bật của tranh chấp liên quan đến điều khoản bảo mật và không cạnh tranh là các vụ việc thường gắn với bí mật kinh doanh hoặc bí mật công nghệ của doanh nghiệp. Nếu tranh chấp được giải quyết tại tòa án, quá trình xét xử thường mang tính công khai, điều này có thể làm lộ các thông tin nhạy cảm của doanh nghiệp.
Ngược lại, thủ tục giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thường được tiến hành kín, chỉ có các bên liên quan và hội đồng trọng tài tham gia. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được nguy cơ bị lộ các thông tin quan trọng như: Dữ liệu khách hàng, chiến lược kinh doanh, công nghệ độc quyền, quy trình sản xuất. Chính vì vậy, nhiều doanh nghiệp đặc biệt là các doanh nghiệp công nghệ hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, thường lựa chọn trọng tài thương mại để giải quyết các tranh chấp liên quan đến bảo mật thông tin
5.2 Tính Chuyên môn cao của Trọng tài viên
Các tranh chấp liên quan đến bảo mật thông tin hoặc không cạnh tranh thường có tính chất phức tạp và mang yếu tố chuyên môn cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như: Công nghệ thông tin, tài chính – ngân hàng, dược phẩm, nghiên cứu và phát triển,…
Trong cơ chế tòa án, thẩm phán phải giải quyết nhiều loại vụ án khác nhau nên đôi khi khó có chuyên môn sâu về lĩnh vực cụ thể. Trong khi đó, khi lựa chọn trọng tài thương mại, các bên có quyền lựa chọn trọng tài viên là những chuyên gia trong lĩnh vực liên quan.Ví dụ, trong một tranh chấp về việc tiết lộ mã nguồn phần mềm, các bên có thể lựa chọn trọng tài viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Điều này giúp hội đồng trọng tài hiểu rõ bản chất của vụ việc và đưa ra phán quyết phù hợp hơn với thực tiễn kinh doanh.
5.3 Thủ tục giải quyết tranh chấp linh hoạt và nhanh chóng
Một ưu điểm quan trọng khác của trọng tài thương mại là thủ tục giải quyết tranh chấp linh hoạt và thường nhanh chóng hơn so với tòa án. Trong nhiều tranh chấp liên quan đến bí mật kinh doanh, yếu tố thời gian đóng vai trò rất quan trọng.
Ví dụ, nếu một người lao động vi phạm thỏa thuận không cạnh tranh và ngay lập tức làm việc cho doanh nghiệp đối thủ, việc giải quyết tranh chấp nhanh chóng có thể giúp doanh nghiệp:hạn chế thiệt hại kinh tế, ngăn chặn việc tiếp tục tiết lộ thông tin mật và bảo vệ lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Thủ tục trọng tài thường ít cấp xét xử hơn so với hệ thống tòa án. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm, do đó giúp rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết tranh chấp.
5.4 Phù hợp với tính chất của tranh chấp trong môi trường kinh doanh.
Các tranh chấp liên quan đến điều khoản bảo mật và không cạnh tranh thường phát sinh trong môi trường kinh doanh có tính cạnh tranh cao. Trong môi trường này, các doanh nghiệp thường mong muốn: Giải quyết tranh chấp nhanh, giảm thiểu chi phí pháp lý, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh,..
Trọng tài thương mại đáp ứng tốt các yêu cầu này vì thủ tục linh hoạt và ít mang tính hình thức hơn so với tố tụng tài tòa án. Bên cạnh đó, trọng tài còn cho phép các bên chủ động thỏa thuận về địa điểm, ngôn ngữ, và quy tắc tố tụng, điều này đặc biệt thuận lợi trong các tranh chấp có yếu tố nước ngoài.
5.5 Hạn chế một số xung đột trong quan hệ lao động.
Trong nhiều trường hợp, tranh chấp giữa doanh nghiệp và người lao động về điều khoản bảo mật hoặc không cạnh tranh có thể làm ảnh hưởng đến quan hệ lao động và uy tín của các bên. Việc giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài thương mại thường mang tính thỏa thuận và ít đối kháng hơn so với tố tụng tại tòa án, do đó có thể giúp giảm bớt căng thẳng giữa các bên.
Ngoài ra, trọng tài thương mại còn cho phép các bên linh hoạt trong việc thỏa thuận giải pháp giải quyết tranh chấp, chẳng hạn như bồi thường thiệt hại hoặc chấm dứt hành vi vi phạm mà không cần phải tiến hành các thủ tục pháp lý kéo dài.
6.Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế Bigboss
Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:
6.1. Điều khoản trọng tài mẫu
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].
(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].** Ghi chú: *
Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài **
Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
6.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 37 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **
Ghi chú:
Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!
Kết luận
Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả trong hoạt động kinh doanh, tuy nhiên tranh chấp hợp đồng lao động thông thường không thuộc thẩm quyền của trọng tài thương mại theo pháp luật Việt Nam. Mặc dù vậy, trong một số trường hợp đặc biệt như tranh chấp liên quan đến thỏa thuận bảo mật thông tin hoặc không cạnh tranh, các bên vẫn có thể lựa chọn trọng tài thương mại nếu có thỏa thuận hợp lệ.
Việc xây dựng các điều khoản này một cách rõ ràng và hợp lý không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ bí mật kinh doanh mà còn góp phần tạo cơ sở pháp lý để giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả khi xảy ra mâu thuẫn giữa các bên.
👉[Đặt lịch tư vấn] hỗ trợ 1:1 với chuyên gia tư vấn cấp cao của chúng tôi:
Hotline: 0979 133 955
Email: info.bbiac@gmail.com
Địa chỉ: số 25 Đường GS01, khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
