Bài viết phân tích hệ thống quy định pháp lý và thực tiễn tố tụng về cơ chế bảo vệ quyền lợi của các bên trong Trọng tài thương mại theo Luật Trọng tài thương mại 2010 (sửa đổi, bổ sung) và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Nội dung làm rõ các quyền lợi cơ bản của thương nhân, các cách thức bảo vệ quyền lợi thông qua biện pháp khẩn cấp tạm thời và thi hành án, đồng thời khẳng định vai trò trung tâm của Trọng tài viên và Tổ chức trọng tài.
1. Quyền lợi của các bên trong trọng tài thương mại
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc bảo đảm quyền lợi của thương nhân trong quá trình giải quyết tranh chấp kinh doanh là nền tảng cốt lõi duy trì sự an toàn pháp lý cho các giao dịch thương mại. Khác với tố tụng Tòa án mang tính quyền lực nhà nước đương nhiên, tố tụng trọng tài được xây dựng trên nguyên tắc tôn trọng quyền tự quyết, bình đẳng tố tụng và bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của các bên tranh chấp.
Hệ thống pháp luật Việt Nam, thông qua Luật Trọng tài thương mại 2010 (sửa đổi, bổ sung 2025), Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), đã thiết lập hành lang pháp lý toàn diện điều chỉnh quyền lợi của các chủ thể tham gia tố tụng tài phán trọng tài.
Thứ nhất, theo quy định của LTTTM 2010, các bên có quyền được tự do thỏa thuận lựa chọn phương thức trọng tài, lựa chọn Trung tâm trọng tài hoặc Trọng tài vụ việc, lựa chọn địa điểm trọng tài, ngôn ngữ trọng tài và luật áp dụng cho giải quyết tranh chấp.
Ngoài ra, theo quy định tại Điều 3 BLDS 2015 khẳng định nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận là quyền lợi dân sự tối cao của các chủ thể. Quyền lợi này cho phép các doanh nghiệp chủ động thiết lập quy trình tố tụng linh hoạt, phù hợp với đặc thù giao dịch thương mại.
Thứ hai, về quyền lợi bình đẳng và được tôn trọng trong toàn bộ quá trình tố tụng. Theo khoản 3 Điều 4 LTTTM 2010 quy định rõ nguyên tắc các bên tranh chấp bình đẳng về quyền lợi và nghĩa vụ.
Hơn nữa, Hội đồng trọng tài có trách nhiệm tạo điều kiện thuận lợi để các bên thực hiện đầy đủ quyền lợi của mình như trình bày chứng cứ, tranh luận và bảo vệ lập trường pháp lý của mình. Sự bình đẳng về quyền lợi giúp ngăn ngừa tình trạng lạm dụng vị thế kinh tế lớn hơn của một bên để gây áp lực hoặc tước đoạt quyền lợi hợp pháp của bên yếu thế trong hợp đồng.
Thứ ba, về quyền lợi giữ bí mật thông tin và bảo vệ uy tín thương mại. Trong hoạt động kinh doanh, bí mật kinh doanh, danh tiếng và uy tín trên thương trường đóng một vai trò vô cùng quan trọng đối với thương nhân.
Theo quy định tại khoản 4 Điều 4 LTTTM 2010 ghi nhận nguyên tắc tố tụng trọng tài được tiến hành không công khai, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Điều này bảo đảm mọi thông tin liên quan đến vụ kiện, hồ sơ tranh chấp, bí mật công nghệ, chiến lược kinh doanh cũng như danh tính của các bên không bị tiết lộ ra công chúng..
Thứ tư, về quyền lợi được thụ hưởng phán quyết chung thẩm và có hiệu lực thi hành bắt buộc. Theo Khoản 5 Điều 61 LTTTM 2010, phán quyết trọng tài có tính chung thẩm và có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành.
Có thể thấy, quyền lợi này giúp các bên tránh khỏi tình trạng vụ án bị kéo dài qua nhiều cấp xét xử, thời gian giải quyết tranh chấp rút ngắn nhưng vẫn bảo đảm quyền và lợi ích của các bên. Ngoài ra, bên thắng kiện có quyền lợi yêu cầu bên thua kiện tự nguyện thi hành hoặc đề nghị Cơ quan Thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành phán quyết trọng tài theo Điều 66 LTTTM 2010.
Theo số liệu thống kê từ Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) năm 2025 cho thấy, trung tâm đã thụ lý 532 vụ tranh chấp đa dạng lĩnh vực với tổng giá trị tranh chấp hàng ngàn tỷ đồng. Tỷ lệ các bên tin tưởng vào cơ chế bảo vệ quyền lợi của trọng tài đạt mức cao kỷ lục, chứng minh rằng quyền lợi của thương nhân được bảo đảm hiệu quả là động lực thúc đẩy sự phát triển của thể chế trọng tài thương mại tại Việt Nam.
2. Cách thức bảo vệ quyền lợi
Để quyền lợi của các bên tranh chấp không chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết quy định tại văn bản pháp luật mà được hiện thực hóa trong thực tiễn tố tụng, hệ thống pháp luật trọng tài thương mại quy định nhiều cơ chế và cách thức bảo vệ quyền lợi đa dạng, hữu hiệu cho các chủ thể.

Thứ nhất, sử dụng quyền khiếu nại về thỏa thuận trọng tài và thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Khi một bên nhận thấy quyền lợi của mình bị đe dọa do thỏa thuận trọng tài bị vô hiệu, không thể thực hiện được hoặc vụ tranh chấp vượt quá thẩm quyền của Trọng tài, bên đó có quyền gửi đơn phản đối thẩm quyền đến Hội đồng trọng tài theo quy định tại Điều 43 LTTTM 2010.
Nếu không đồng ý với quyết định của Hội đồng trọng tài, bên tranh chấp có cách thức bảo vệ quyền lợi tiếp theo là yêu cầu Tòa án nhân dân có thẩm quyền xem xét lại quyết định về thẩm quyền theo Điều 44 LTTTM 2010.
Thứ hai, các bên có thể áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để ngăn chặn tẩu tán tài sản và bảo toàn hiện trạng. Trong quá trình giải quyết tranh chấp, nếu có căn cứ cho thấy một bên đang có hành vi tẩu tán tài sản, hủy hoại chứng cứ hoặc làm thay đổi hiện trạng dẫn đến nguy cơ không thể thi hành phán quyết, bên bị xâm phạm có quyền yêu cầu Hội đồng trọng tài hoặc Tòa án áp dụng BPKCTT theo quy định tại Điều 48, Điều 49 LTTTM 2010.
Các BPKCTT như kê biên tài sản tranh chấp, phong tỏa tài khoản ngân hàng, cấm thay đổi hiện trạng tài sản là cách thức bảo vệ quyền lợi tài sản cực kỳ hữu hiệu, giúp bảo đảm phán quyết trọng tài khi tuyên ra có tính khả thi thi hành trên thực tế.
Thứ ba, các bên có thê yêu cầu Tòa án hủy phán quyết trọng tài khi có vi phạm tố tụng nghiêm trọng. Nhằm bảo vệ quyền lợi của bên tranh chấp trước các sai sót tố tụng nghiêm trọng của Hội đồng trọng tài, Khoản 2 Điều 68 LTTTM 2010 quy định cho phép các bên làm đơn gửi Tòa án yêu cầu hủy phán quyết trọng tài.
Căn cứ hủy phán quyết bao gồm các trường hợp: không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu; thành phần Hội đồng trọng tài, thủ tục tố tụng trọng tài không phù hợp với thỏa thuận của các bên hoặc trái quy định của luật; vụ tranh chấp không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài; phán quyết trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
Thứ tư, về cưỡng chế thi hành phán quyết trọng tài qua hệ thống Thi hành án dân sự. Hết thời hạn tự nguyện thi hành phán quyết, nếu bên thua kiện không chịu thực hiện nghĩa vụ và không có đơn yêu cầu hủy phán quyết, bên thắng kiện có quyền yêu cầu Cơ quan Thi hành án dân sự có thẩm quyền cưỡng chế thi hành phán quyết theo Điều 66 LTTTM 2010.
Cơ quan thi hành án có thẩm quyền áp dụng các biện pháp kê biên, phát mại tài sản, phong tỏa tài sản của bên nghĩa vụ để hoàn trả quyền lợi cho bên được thi hành án.
3. Vai trò của trọng tài viên và trung tâm trọng tài
Trọng tài viên và Tổ chức trọng tài (Trung tâm trọng tài) là hai chủ thể trung tâm giữ vai trò quyết định đối với chất lượng tố tụng trọng tài và sự bảo đảm quyền lợi của các bên tranh chấp.

Trọng tài viên có vai trò là người trực tiếp nghiên cứu hồ sơ, điều khiển phiên họp giải quyết tranh chấp và ban hành phán quyết. Vai trò của Trọng tài viên thể hiện ở các khía cạnh cốt lõi:
Theo quy định tại Điều 20 và Điều 21 LTTTM 2010, Trọng tài viên phải đáp ứng các năng lực theo quy định và phải độc lập với các bên tranh chấp, không có quyền lợi kinh tế hoặc quan hệ thân thích ảnh hưởng đến sự khách quan. Trọng tài viên có nghĩa vụ từ chối giải quyết hoặc bị thay đổi nếu rơi vào các trường hợp vi phạm tính độc lập quy định tại Điều 42 LTTTM 2010. Sự độc lập của Trọng tài viên chính là bảo chứng cho quyền lợi được xét xử công bằng của các bên.
Về trình độ chuyên môn và năng lực thực tiễn, Điều 20 LTTTM 2010 quy định Trọng tài viên phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, trình độ đại học và có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực kinh tế, pháp luật từ 5 năm trở lên. Chuyên môn sâu rộng của Trọng tài viên giúp việc đánh giá chứng cứ, áp dụng pháp luật và giải quyết các vụ tranh chấp thương mại quốc tế phức tạp đạt độ chính xác cao, bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của thương nhân.
Về hướng dẫn hòa giải bảo vệ quyền lợi các bên, Theo Điều 58 LTTTM 2010, Trọng tài viên đóng vai trò là trung gian hòa giải, khuyến khích và hỗ trợ các bên đạt được thỏa thuận giải quyết tranh chấp. Việc hòa giải thành không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi kinh tế của các bên mà còn duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.
Mặt khác, Trung tâm trọng tài là tổ chức phi chính phủ có chức năng quản lý, hỗ trợ và cung cấp dịch vụ tố tụng trọng tài. Vai trò của Trung tâm trọng tài đối với quyền lợi các bên bao gồm:
Thứ nhất, theo Điều 28 LTTTM 2010, các Trung tâm trọng tài có nghĩa vụ trong việc xây dựng Quy tắc tố tụng trọng tài minh bạch, hiện đại, cụ thể ban hành Quy tắc tố tụng quy định rõ ràng về trình tự, thủ tục, thời hạn, biểu phí trọng tài. Quy tắc tố tụng minh bạch bảo đảm quyền lợi của các bên được thực hiện dự đoán được và không bị bất ngờ về mặt thủ tục.
Thứ hai, Trung tâm trọng tài đóng vai trò làm đầu mối tiếp nhận đơn khởi kiện, chuyển giao văn bản, triệu tập phiên họp, chỉ định Trọng tài viên khi các bên không tự chỉ định được theo Điều 40 LTTTM 2010. Sự hỗ trợ hành chính chuyên nghiệp giúp tiến trình tố tụng diễn ra đúng tiến độ, tiết kiệm chi phí và bảo vệ quyền lợi các bên khỏi rủi ro kéo dài thời gian.
4. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế Bigboss
Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:
4.1. Điều khoản trọng tài mẫu
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].
(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**
Ghi chú:
* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
4.2. Điều khoản trọng tài mẫu áp dụng cho thủ tục rút gọn
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 37 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”
Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:
(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].
(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*
(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **
Ghi chú:
* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài
** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
5. Kết luận
Bảo vệ quyền lợi của các bên tranh chấp trong Trọng tài thương mại là mục tiêu hàng đầu và là thước đo giá trị của hệ thống tư pháp kinh tế hiện đại.
Việc ghi nhận toàn diện các quyền lợi cơ bản của thương nhân – từ quyền tự do thỏa thuận, quyền bình đẳng tố tụng, quyền giữ bí mật thông tin đến quyền thụ hưởng phán quyết chung thẩm – trong Luật Trọng tài thương mại 2010, Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã tạo nền tảng vững chắc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
Để các quyền lợi này được bảo đảm hiệu quả nhất trên thực tế, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa ý thức chủ động của doanh nghiệp trong việc lựa chọn cách thức bảo vệ quyền lợi, năng lực độc lập chuyên nghiệp của Trọng tài viên và vai trò hỗ trợ minh bạch của các Trung tâm trọng tài.
Bên cạnh đó, việc nâng cao hiệu quả phối hợp giữa hệ thống Tòa án nhân dân và Cơ quan Thi hành án dân sự trong việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời cũng như cưỡng chế thi hành phán quyết sẽ góp phần hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền lợi thương nhân, xây dựng môi trường đầu tư kinh doanh an toàn, minh bạch và phát triển bền vững tại Việt Nam.
