Thời gian làm việc: 07:30 - 11:45 và 13:15 - 17:00 từ Thứ Hai đến Thứ Bảy

Vi phạm thỏa thuận bảo mật NDA: Khi nào tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài thương mại?

Vi phạm thỏa thuận bảo mật NDA: Khi nào tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài thương mại
Mục lục

Thỏa thuận bảo mật thông tin (Non-Disclosure Agreement – NDA) được sử dụng phổ biến trong hoạt động kinh doanh, hợp tác đầu tư, chuyển giao công nghệ và quan hệ lao động. Khi một bên tiết lộ hoặc sử dụng thông tin trái với cam kết, vi phạm nghĩa vụ bảo mật thì câu hỏi được đặt ra là tranh chấp sẽ được giải quyết bằng trọng tài thương mại hay phải đưa ra Tòa án?

Bài viết phân tích các quy định pháp luật liên quan, đặc biệt là Án lệ số 69/2023/AL, nhằm làm rõ điều kiện xác định thẩm quyền trọng tài đối với tranh chấp phát sinh từ NDA.

1. Thỏa thuận bảo mật NDA là gì và vì sao dễ phát sinh tranh chấp?

Thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA) là thỏa thuận theo đó một hoặc nhiều bên cam kết bảo vệ thông tin được tiếp cận trong quá trình đàm phán, hợp tác hoặc thực hiện một quan hệ pháp lý nhất định. Nội dung bảo mật có thể bao gồm bí mật kinh doanh, dữ liệu khách hàng, thông tin tài chính, chiến lược kinh doanh, công nghệ hoặc tài liệu nội bộ chưa được công khai.

Trong thực tiễn, NDA có thể được lập bằng văn bản độc lập hoặc là một phần của hợp đồng hợp tác, hợp đồng cung cấp dịch vụ, hợp đồng chuyển giao công nghệ hay thỏa thuận được ký trong quan hệ lao động.

Tùy thuộc vào mục đích và quan hệ giữa các bên, tranh chấp có thể phát sinh khi một bên tiết lộ thông tin cho người không có thẩm quyền, sử dụng thông tin ngoài phạm vi được cho phép hoặc không thực hiện nghĩa vụ bảo mật đã cam kết.

Ví dụ, doanh nghiệp A cung cấp danh sách khách hàng và dữ liệu kinh doanh cho doanh nghiệp B để phục vụ quá trình đàm phán hợp tác. Hai bên đã ký NDA để đảm bảo các dữ liệu được bảo mật, chỉ được sử dụng thông tin để đánh giá dự án.

Tuy nhiên, B lại sử dụng danh sách khách hàng để tiếp thị dịch vụ riêng. Khi đó, A có thể yêu cầu B chấm dứt hành vi vi phạm, bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ và thực hiện các nghĩa vụ khác theo thỏa thuận hoặc pháp luật.

Điểm đáng chú ý là việc xác định tranh chấp phát sinh từ NDA có thuộc thẩm quyền của trọng tài hay không không chỉ phụ thuộc vào nội dung vi phạm, mà còn phụ thuộc vào quan hệ pháp lý giữa các bên và sự tồn tại của thỏa thuận trọng tài hợp lệ.

2. Tranh chấp phát sinh từ NDA có thuộc thẩm quyền giải quyết của trọng tài thương mại không?

Theo Điều 2 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, trọng tài có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại hoặc giữa các bên trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại hoặc những tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài.

Bên cạnh đó, nền tảng làm phát sinh thẩm quyền của Hội đồng trọng tài chính là thỏa thuận trọng tài mà các bên đã lập. Điều 5 của Luật này quy định tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài khi các bên có thỏa thuận trọng tài.

Từ những quy định này, có thể thấy tranh chấp liên quan đến NDA có thể thuộc thẩm quyền giải quyết của trọng tài thương mại, nhưng không phải mọi tranh chấp về bảo mật thông tin đều mặc nhiên thuộc thẩm quyền của trọng tài.

2.1. NDA trong quan hệ thương mại, hợp tác kinh doanh

Khi NDA được ký giữa các doanh nghiệp hoặc giữa doanh nghiệp với một chủ thể khác trong quá trình thực hiện hoạt động thương mại, tranh chấp phát sinh có thể thuộc phạm vi được quy định tại Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010.

Chẳng hạn, hai doanh nghiệp ký một thỏa thuận bảo mật để trao đổi dữ liệu phục vụ việc mua bán doanh nghiệp, hợp tác đầu tư hoặc chuyển giao công nghệ. Nếu một bên vi phạm nghĩa vụ bảo mật và các bên đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ bao quát tranh chấp này, bên bị vi phạm có thể yêu cầu giải quyết bằng trọng tài theo thỏa thuận.

Trong trường hợp NDA là văn bản độc lập với hợp đồng thương mại chính, cần kiểm tra xem điều khoản trọng tài có nằm ngay trong NDA hay NDA có dẫn chiếu rõ ràng đến điều khoản trọng tài trong hợp đồng khác hay không. Không nên mặc nhiên cho rằng điều khoản trọng tài trong hợp đồng chính luôn áp dụng cho mọi tranh chấp liên quan đến một NDA độc lập.

2.2. NDA được ký giữa người lao động và người sử dụng lao động

Đây là trường hợp cần đặc biệt lưu ý vì tranh chấp có thể liên quan đồng thời đến quan hệ lao động và nghĩa vụ bảo mật thông tin.

Theo Án lệ số 69/2023/AL, được công bố theo Quyết định số 364/QĐ-CA ngày 01/10/2023 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, đề cập đến tranh chấp về thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh giữa người lao động với người sử dụng lao động.

Tòa án đã nhận định trong tình huống này thỏa thuận trọng tài được xác định là độc lập với hợp đồng lao động và các bên đã lựa chọn trọng tài thương mại vì thế tranh chấp thuộc thẩm quyền giải quyết của trọng tài.

Án lệ số 69/2023/AL này cho thấy việc một bên là người lao động không đương nhiên khiến mọi tranh chấp liên quan đến NDA trở thành tranh chấp lao động thuộc thẩm quyền của Tòa án. Cần xem xét bản chất thỏa thuận, sự độc lập của NDA với hợp đồng lao động, nội dung thỏa thuận trọng tài và các cơ sở pháp lý khác có liên quan.

3. Điểm đáng chú ý trong Án lệ số 69/2023/AL: Cơ sở quan trọng để xác định thẩm quyền trọng tài

Án lệ số 69/2023/AL được Tòa án xem xét về yêu cầu hủy phán quyết trọng tài. Vụ việc liên quan đến thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh được ký giữa người lao động và doanh nghiệp, trong đó các bên có thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại.

Theo nội dung án lệ được công bố, người lao động và người sử dụng lao động đã ký hợp đồng lao động, sau đó ký một thỏa thuận riêng về bảo mật thông tin và không cạnh tranh.

Thỏa thuận riêng này có điều khoản lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp. Vấn đề pháp lý đặt ra là xác định cơ chế giải quyết tranh chấp đối với thỏa thuận đó, trong bối cảnh một bên cho rằng tranh chấp có liên quan đến quan hệ lao động và phải được Tòa án giải quyết.

Nhận định của Tòa án xác định thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh trong tình huống nêu trên là thỏa thuận độc lập với hợp đồng lao động, thuộc thẩm quyền giải quyết của trọng tài thương mại. Từ án lệ này, có thể rút ra ba điểm đáng chú ý như sau:

  • Bản chất pháp lý của NDA cần được xem xét độc lập, thay vì chỉ dựa vào việc thỏa thuận được ký trong thời gian tồn tại quan hệ lao động.
  • Sự tồn tại của thỏa thuận trọng tài có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định cơ chế giải quyết tranh chấp. Nếu các bên đã lựa chọn trọng tài bằng thỏa thuận hợp lệ và tranh chấp thuộc phạm vi thỏa thuận đó, việc phản đối thẩm quyền phải được xem xét theo quy định pháp luật.
  • Án lệ cần được áp dụng trong phạm vi tình huống pháp lý tương ứng. Án lệ không loại bỏ yêu cầu xem xét hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, thẩm quyền của người ký kết hoặc các điều kiện pháp luật khác trong từng vụ việc.

Từ thực tiễn án lệ trên, khi xây dựng NDA, doanh nghiệp nên xác định rõ thỏa thuận này có độc lập với hợp đồng chính hay không, những tranh chấp nào sẽ được đưa ra trọng tài và cách thức xác lập sự đồng thuận của các bên.

4. Điều kiện và những rủi ro khi lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp NDA

Để tranh chấp NDA có thể được giải quyết bằng trọng tài thương mại, doanh nghiệp cần lưu ý các điều kiện và rủi ro sau đây.

4.1. Có thỏa thuận trọng tài hợp lệ

Theo Điều 5 và Điều 16 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài khi các bên có thỏa thuận trọng tài; thỏa thuận này phải được xác lập bằng văn bản theo quy định pháp luật.

Thỏa thuận có thể được ghi trong NDA, trong hợp đồng chính hoặc trong một văn bản riêng; pháp luật cũng công nhận một số hình thức trao đổi khác có tính chất pháp lý tương đương với văn bản, đáp ứng điều kiện luật định.

Nếu NDA không có điều khoản trọng tài và cũng không có thỏa thuận trọng tài nào khác bao quát tranh chấp, thì một bên không thể dựa vào mong muốn đơn phương để buộc bên còn lại giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.

4.2. Xác định rõ phạm vi điều khoản trọng tài

Điều khoản trọng tài nên thể hiện rõ phạm vi tranh chấp được đưa ra trọng tài, chẳng hạn tranh chấp về việc tiết lộ, sử dụng trái phép, bảo quản, hoàn trả hoặc tiêu hủy thông tin mật; trách nhiệm bồi thường thiệt hại; và việc thực hiện các nghĩa vụ bảo mật sau khi hợp đồng chấm dứt.

Nếu NDA được ký riêng và điều khoản trọng tài chỉ nằm trong hợp đồng chính, các bên nên quy định rõ điều khoản đó có áp dụng đối với tranh chấp phát sinh từ NDA hay không. Cách soạn thảo này giúp hạn chế tranh luận về phạm vi thẩm quyền khi tranh chấp xảy ra.

4.3. Phân biệt thẩm quyền trọng tài với tính hợp pháp của nghĩa vụ bảo mật

Việc có điều khoản trọng tài hợp lệ không đồng nghĩa với việc mọi điều khoản trong NDA đều đương nhiên hợp pháp hoặc có thể được thực thi. Hội đồng trọng tài vẫn cần xem xét các vấn đề thuộc nội dung tranh chấp, bao gồm hiệu lực của nghĩa vụ bảo mật, phạm vi thông tin được bảo vệ, hành vi vi phạm và căn cứ yêu cầu bồi thường.

Đặc biệt, với NDA trong quan hệ lao động, các điều khoản về bảo mật và không cạnh tranh cần được phân tích phù hợp với bản chất của từng nghĩa vụ. Không nên đồng nhất nghĩa vụ bảo vệ bí mật kinh doanh với việc hạn chế quyền làm việc của người lao động, cũng không nên mặc nhiên coi mọi điều khoản hạn chế cạnh tranh là hợp pháp chỉ vì đã được ký kết.

4.4. Chú trọng chứng cứ và bảo vệ thông tin mật trong quá trình tố tụng

Bên yêu cầu giải quyết tranh chấp cần chuẩn bị NDA, hợp đồng liên quan, tài liệu chứng minh thông tin thuộc phạm vi bảo mật, chứng cứ về hành vi vi phạm và tài liệu chứng minh thiệt hại nếu yêu cầu bồi thường.

Mặc dù khoản 4 Điều 4 Luật Trọng tài thương mại quy định giải quyết tranh chấp bằng trọng tài được tiến hành không công khai, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác nhưng tính không công khai của tố tụng không nên bị hiểu là bảo đảm tuyệt đối rằng mọi tài liệu trong vụ việc sẽ không bao giờ được tiết lộ trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

Doanh nghiệp vẫn nên có phương án quản lý tài liệu và đề nghị áp dụng các biện pháp phù hợp để hạn chế việc tiếp cận thông tin nhạy cảm.

5. Khuyến nghị khi soạn thảo NDA

Nhằm hạn chế rủi ro tranh chấp về thẩm quyền, doanh nghiệp nên xây dựng NDA với các nội dung rõ ràng và nhất quán.

Trước hết, cần xác định cụ thể thông tin nào được coi là thông tin mật, mục đích sử dụng, chủ thể được phép tiếp cận, thời hạn bảo mật và các trường hợp ngoại lệ. Điều khoản cũng nên quy định nghĩa vụ hoàn trả, xóa hoặc tiêu hủy tài liệu khi kết thúc hợp tác, cùng với trách nhiệm pháp lý khi vi phạm.

Tiếp theo, cần lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp. Nếu chọn trọng tài thương mại, NDA nên ghi rõ thỏa thuận trọng tài bằng văn bản, tổ chức trọng tài hoặc phương thức lựa chọn trọng tài, phạm vi tranh chấp được giải quyết và các nội dung cần thiết khác.

Trường hợp NDA được ký trong quan hệ lao động, doanh nghiệp nên xem xét tính độc lập của thỏa thuận và tham chiếu Án lệ số 69/2023/AL khi đánh giá khả năng giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.

6. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế Bigboss

Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:

Giải quyết tranh chấp tại BBIAC
Giải quyết tranh chấp tại BBIAC

6.1. Điều khoản trọng tài mẫu

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:

(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].

(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].

(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*

(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**

Ghi chú:

*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài

**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

6.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 39 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:

(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].

(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*

(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **

Ghi chú:

*Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài

**Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!

7. Kết luận

Tranh chấp phát sinh từ NDA có thể thuộc thẩm quyền giải quyết của trọng tài thương mại nếu đáp ứng điều kiện về phạm vi tranh chấp và có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.

Án lệ số 69/2023/AL là căn cứ quan trọng đối với trường hợp thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh được xác định là độc lập với hợp đồng lao động. Tuy nhiên, không thể mở rộng cách hiểu án lệ thành quy tắc rằng mọi tranh chấp NDA đều thuộc thẩm quyền trọng tài.

Việc xác định đúng bản chất quan hệ pháp lý, soạn thảo điều khoản trọng tài rõ ràng và chuẩn bị chứng cứ phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc bảo vệ thông tin mật cũng như quyền và lợi ích hợp pháp khi tranh chấp phát sinh.

.
Lên đầu trang

Đăng tài liệu

TIÊU ĐỀ BÀI ĐĂNG
NỘI DUNG BÀI ĐĂNG
tải tệp lên (chỉ pdf)
Maximum file size: 256 MB