Việc thay đổi từ trọng tài vụ việc sang trọng tài quy chế theo thỏa thuận của các bên theo Luật Trọng tài thương mại 2010: Có hợp pháp hay không ?

Việc thay đổi từ trọng tài vụ việc sang trọng tài quy chế theo thỏa thuận của các bên: Có hợp pháp hay không
Mục lục

Luật Trọng tài thương mại nam 2010 ghi nhận hai hình thức trọng tài là trọng tài vụ việc và trọng tài quy chế. Trong thực tiễn, các bên có thể thỏa thuận chuyển từ trọng tài vụ việc sang trọng tài quy chế sau khi tranh chấp phát sinh. Tuy nhiên, Luật Trọng tài thương mại năm 2010 chưa có quy định trực tiếp về tính hợp pháp của việc chuyển đổi này, dẫn đến nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau.

Xuất phát từ nguyên tắc tự do thỏa thuận và quyền tự định đoạt của các bên, bài viết phân tích cơ sở pháp lý, thực tiễn áp dụng và đánh giá tính hợp pháp của việc chuyển từ trọng tài vụ việc sang trọng tài quy chế, đồng thời đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật.

1. Cơ sở lý luận về việc thay đổi hình thức trọng tài

1.1. Bản chất pháp lý của thỏa thuận trọng tài

1.1.1. Thỏa thuận trọng tài là sự thống nhất ý chí của các bên

Thỏa thuận trọng tài là nền tảng làm phát sinh thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài. Không có thỏa thuận trọng tài thì không có thẩm quyền trọng tài. Khác với Tòa án – nơi thẩm quyền được xác lập bởi pháp luật, thẩm quyền của trọng tài hoàn toàn dựa trên sự lựa chọn và thống nhất ý chí của các bên tranh chấp.

Chính vì vậy, thỏa thuận trọng tài được xem là điều kiện tiên quyết của cơ chế trọng tài. Mọi vấn đề liên quan đến việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt thẩm quyền trọng tài đều phải được xem xét trên cơ sở ý chí của các bên.

1.1.2. Nguyên tắc tự nguyện

Một trong những nguyên tắc cơ bản của trọng tài thương mại là nguyên tắc tự nguyện. Các bên chỉ bị ràng buộc bởi trọng tài khi họ tự nguyện lựa chọn phương thức này để giải quyết tranh chấp.

Nguyên tắc tự nguyện không chỉ được áp dụng tại thời điểm xác lập thỏa thuận trọng tài mà còn được duy trì trong toàn bộ quá trình tồn tại của thỏa thuận. Do đó, nếu các bên có quyền lựa chọn trọng tài thì về nguyên tắc họ cũng có quyền điều chỉnh, bổ sung hoặc thay đổi các nội dung liên quan đến cơ chế trọng tài đã lựa chọn.

1.1.3. Quyền tự định đoạt của các bên

Trong quan hệ trọng tài thương mại, quyền tự định đoạt của các bên được thể hiện ở việc các bên có quyền:

Lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp;

Lựa chọn hình thức trọng tài;

Lựa chọn trung tâm trọng tài hoặc trọng tài viên;

Thỏa thuận về trình tự, thủ tục tố tụng;

Sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thỏa thuận trọng tài đã được xác lập.

Chính quyền tự định đoạt này là cơ sở lý luận quan trọng để thừa nhận khả năng chuyển đổi từ trọng tài vụ việc sang trọng tài quy chế.

1.2. Phân biệt trọng tài vụ việc và trọng tài quy chế

1.2.1. Trọng tài vụ việc

Theo khoản 7 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010: “Trọng tài vụ việc là hình thức trọng tài được thành lập để giải quyết một tranh chấp cụ thể và chấm dứt hoạt động sau khi tranh chấp được giải quyết.”

Đặc điểm nổi bật của trọng tài vụ việc là:

  • Không tồn tại một tổ chức trọng tài thường trực;
  • Hội đồng Trọng tài được thành lập riêng cho từng tranh chấp;
  • Các bên có quyền tự xây dựng quy tắc tố tụng;
  • Tính linh hoạt cao nhưng dễ phát sinh bế tắc nếu các bên không hợp tác.

1.2.2. Trọng tài quy chế

Theo khoản 6 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010: “Trọng tài quy chế là hình thức giải quyết tranh chấp tại một Trung tâm trọng tài theo quy định của Luật này và quy tắc tố tụng của Trung tâm trọng tài đó.”

So với trọng tài vụ việc, trọng tài quy chế có những ưu điểm như:

  • Có bộ máy hành chính hỗ trợ;
  • Có quy tắc tố tụng được ban hành sẵn;
  • Có cơ chế hỗ trợ việc thành lập Hội đồng Trọng tài;
  • Bảo đảm tính ổn định và hiệu quả trong quá trình giải quyết tranh chấp.

1.2.3. Bản chất của việc chuyển đổi

Việc chuyển từ trọng tài vụ việc sang trọng tài quy chế không làm thay đổi bản chất lựa chọn trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp.

Các bên vẫn lựa chọn trọng tài thay vì Tòa án. Điều thay đổi chỉ là mô hình tổ chức giải quyết tranh chấp và cơ chế tố tụng áp dụng. Do đó, việc chuyển đổi này không phải là sự từ bỏ trọng tài để lựa chọn một phương thức giải quyết tranh chấp khác mà chỉ là sự điều chỉnh nội dung của thỏa thuận trọng tài đã tồn tại.

2. Cơ sở pháp lý cho việc thay đổi từ trọng tài vụ việc sang trọng tài quy chế

2.1. Nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận

Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015 ghi nhận nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết và thỏa thuận. Theo đó, cá nhân và pháp nhân được quyền tự do xác lập, thực hiện và chấm dứt các giao dịch dân sự trên cơ sở tự nguyện; mọi cam kết, thỏa thuận hợp pháp đều có giá trị bắt buộc đối với các bên và được pháp luật bảo vệ.

Thỏa thuận trọng tài là một dạng thỏa thuận dân sự. Vì vậy, khi pháp luật cho phép các bên xác lập thỏa thuận trọng tài thì về nguyên tắc các bên cũng có quyền sửa đổi hoặc thay thế thỏa thuận đó. Trong trường hợp pháp luật không có quy định cấm, việc thay đổi hình thức trọng tài đã lựa chọn phải được tôn trọng.

2.2. Cơ sở từ Luật Trọng tài thương mại năm 2010

Khoản 1 Điều 5 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài. Điều luật chỉ yêu cầu sự tồn tại của thỏa thuận trọng tài mà không giới hạn khả năng sửa đổi nội dung của thỏa thuận đó.

Bên cạnh đó, khoản 2 Điều 16 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định thỏa thuận trọng tài có thể được xác lập dưới hình thức điều khoản trọng tài trong hợp đồng hoặc dưới hình thức thỏa thuận riêng. Quy định này cho thấy pháp luật thừa nhận khả năng các bên xác lập những thỏa thuận trọng tài độc lập với hợp đồng và cũng mở ra khả năng sửa đổi hoặc thay thế thỏa thuận trọng tài trước đó.

Ngoài ra, nhiều quy định của Luật Trọng tài thương mại năm 2010 đều đề cao ý chí của các bên thông qua các cụm từ như “theo thỏa thuận của các bên” hoặc “nếu các bên có thỏa thuận khác”. Điều này phản ánh tư tưởng xuyên suốt của luật là tôn trọng quyền tự định đoạt của các chủ thể trong quan hệ trọng tài.

2.3. Không tồn tại quy định cấm việc chuyển đổi

Qua rà soát Luật Trọng tài thương mại năm 2010 có thể thấy không có bất kỳ quy định nào cấm việc chuyển từ trọng tài vụ việc sang trọng tài quy chế hoặc ngược lại.

Theo nguyên tắc chung của pháp luật tư, chủ thể được thực hiện những gì pháp luật không cấm. Do đó, khi các bên đạt được sự đồng thuận về việc thay đổi hình thức trọng tài thì sự thay đổi này không trái với quy định của pháp luật.

2.4. Bản chất pháp lý của việc chuyển đổi

Hiện nay có hai cách tiếp cận khác nhau đối với bản chất pháp lý của việc chuyển đổi.

Theo quan điểm thứ nhất, việc chuyển đổi từ trọng tài vụ việc sang trọng tài quy chế là một thỏa thuận trọng tài mới bởi nội dung về cơ chế giải quyết tranh chấp đã thay đổi.

Theo quan điểm thứ hai, đây chỉ là sự sửa đổi thỏa thuận trọng tài đã tồn tại vì các bên vẫn giữ nguyên ý chí lựa chọn trọng tài làm phương thức giải quyết tranh chấp.

Theo tác giả, quan điểm thứ hai phù hợp hơn với bản chất của trọng tài thương mại. Việc chuyển đổi không làm thay đổi phương thức giải quyết tranh chấp mà chỉ thay đổi cơ chế tổ chức trọng tài và quy tắc tố tụng áp dụng. Vì vậy, đây nên được xem là sự sửa đổi nội dung của thỏa thuận trọng tài.

3. Thực tiễn công nhận việc chuyển đổi từ trọng tài vụ việc sang trọng tài quy chế

3.1. Trường hợp chuyển đổi bằng thỏa thuận rõ ràng

Trong thực tiễn, việc chuyển đổi có thể được thực hiện trước hoặc sau khi tranh chấp phát sinh.

Trước khi tranh chấp phát sinh, các bên có thể ký phụ lục hợp đồng hoặc văn bản sửa đổi điều khoản trọng tài để thay thế trọng tài vụ việc bằng trọng tài quy chế.

Sau khi tranh chấp phát sinh, các bên có thể ký thỏa thuận trọng tài mới hoặc lập biên bản thống nhất lựa chọn một trung tâm trọng tài cụ thể để giải quyết tranh chấp.

3.2. Thực tiễn xét xử của Tòa án

Một trong những vụ việc tiêu biểu là Quyết định số 979/2016/QĐ-PQTT ngày 21/9/2016 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.

Trong vụ việc này, khi phát sinh tranh chấp liên quan đến chi phí đổ bỏ chất thải, Công ty THT đã nộp đơn khởi kiện tại Trung tâm Trọng tài thương mại Thành phố Hồ Chí Minh. Tại biên bản làm việc ngày 08/01/2016, đại diện Tổng Công ty BM đã đồng ý lựa chọn Trung tâm Trọng tài thương mại Thành phố Hồ Chí Minh và đồng ý lựa chọn Hội đồng Trọng tài theo đề xuất của nguyên đơn.

Tòa án xác định việc lựa chọn trọng tài này phù hợp với khoản 1 Điều 5 và khoản 2 Điều 16 Luật Trọng tài thương mại năm 2010.

Quyết định trên cho thấy Tòa án đã công nhận việc các bên thống nhất lựa chọn cơ chế trọng tài sau khi tranh chấp phát sinh và ưu tiên xem xét ý chí thực tế của các bên hơn là hình thức ban đầu của thỏa thuận trọng tài.

Quyết định số 9792016QĐ-PQTT ngày 2192016 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh
Quyết định số 9792016QĐ-PQTT ngày 2192016 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh

4. Các hình thức thể hiện sự đồng ý chuyển đổi

4.1. Đồng ý bằng văn bản

Sự đồng ý chuyển đổi có thể được thể hiện thông qua nhiều hình thức văn bản khác nhau như:

  • Phụ lục hợp đồng;
  • Thỏa thuận trọng tài riêng;
  • Biên bản làm việc;
  • Công văn;
  • Thư điện tử;
  • Các hình thức trao đổi dữ liệu điện tử khác.

4.2. Đồng ý thông qua hành vi

Không phải mọi trường hợp sửa đổi thỏa thuận trọng tài đều được thể hiện bằng văn bản.

Trong thực tiễn, một bên có thể nộp đơn khởi kiện tại một trung tâm trọng tài cụ thể. Nếu bên còn lại nhận được thông báo, biết về việc lựa chọn trung tâm trọng tài nhưng không phản đối, không yêu cầu áp dụng cơ chế trọng tài vụ việc như thỏa thuận ban đầu và tiếp tục tham gia tố tụng thì những hành vi đó có thể được xem là biểu hiện của sự đồng ý.

4.3. Trường hợp “biết nhưng không phản đối”

Giả sử các bên ban đầu thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng trọng tài vụ việc. Sau khi tranh chấp phát sinh, Công ty B nộp đơn khởi kiện tại BBIAC. Công ty A nhận được thông báo, biết rõ việc lựa chọn BBIAC nhưng không phản đối, không đề xuất trung tâm trọng tài khác và cũng không phản đối thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài trong suốt quá trình giải quyết tranh chấp.

Trong trường hợp này, Công ty A đã có đầy đủ cơ hội để phản đối nhưng không thực hiện quyền phản đối của mình. Do đó, sự im lặng của Công ty A không còn mang tính trung lập mà có thể được xem là biểu hiện của sự chấp thuận đối với việc chuyển sang trọng tài quy chế.

5. Những tranh luận pháp lý còn tồn tại

Có bắt buộc phải có văn bản sửa đổi hay không?

Một quan điểm cho rằng mọi sự sửa đổi thỏa thuận trọng tài đều phải được thể hiện bằng văn bản.

Quan điểm khác cho rằng sự sửa đổi có thể được xác lập thông qua hành vi nếu hành vi đó thể hiện rõ ý chí của các bên.

Theo tác giả, trong trường hợp một bên biết việc lựa chọn trung tâm trọng tài, có điều kiện phản đối, có cơ hội phản đối nhưng vẫn không phản đối trong suốt quá trình tố tụng thì hành vi đó có thể được xem là căn cứ chứng minh sự đồng ý đối với việc sửa đổi thỏa thuận trọng tài.

Giới hạn của việc suy đoán sự đồng ý

Không phải mọi sự im lặng đều có thể được xem là sự chấp thuận.

Để suy đoán sự đồng ý, cần chứng minh rằng bên liên quan biết về việc lựa chọn trung tâm trọng tài, có khả năng phản đối, có cơ hội phản đối và không phản đối trong một thời gian hợp lý.

Ảnh hưởng đến hiệu lực của phán quyết trọng tài

Nếu không xác định rõ ý chí của các bên, việc chuyển đổi có thể dẫn đến những hệ quả pháp lý đáng kể như yêu cầu hủy phán quyết trọng tài, tranh chấp về thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài hoặc sự thiếu thống nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật.

6. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Thứ nhất, cần bổ sung quy định ghi nhận rõ quyền chuyển đổi giữa trọng tài vụ việc và trọng tài quy chế cũng như xác định giá trị pháp lý của việc sửa đổi thỏa thuận trọng tài.

Thứ hai, cần ban hành hướng dẫn cụ thể về trường hợp “biết nhưng không phản đối”, đồng thời làm rõ hậu quả pháp lý của việc không phản đối thẩm quyền trọng tài trong một khoảng thời gian hợp lý.

Thứ ba, cần tăng cường tính thống nhất trong thực tiễn áp dụng thông qua việc ban hành nghị quyết hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền hoặc phát triển án lệ liên quan đến việc sửa đổi thỏa thuận trọng tài.

7. Cách để giải quyết tranh chấp bằng Trung tâm trọng tài thương mại quốc tế

Để giải quyết tranh chấp bằng phương pháp trọng tài thương mại tại BBIAC. Quý khách hàng có thể ghi vào hợp đồng 1 trong 2 nội dung sau:

Tranh chấp khoản tiền đặt cọc dịch vụ pháp lý
Tranh chấp khoản tiền đặt cọc dịch vụ pháp lý

7.1. Điều khoản trọng tài mẫu

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”.

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:

(a) số lượng trọng tài viên là [một hoặc ba].

(b) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].

(c) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*

(d) ngôn ngữ trọng tài là [ ].**

Ghi chú:

* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài

** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

7.2. Điều khoản trọng tài mẫu theo thủ tục rút gọn

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế BIGBOSS (BBIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Các bên thỏa thuận rằng tố tụng trọng tài sẽ được tiến hành theo Thủ tục rút gọn quy định tại Điều 37 của Quy tắc tố tụng trọng tài của BBIAC.”

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung:

(a) địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia].

(b) luật áp dụng cho hợp đồng là [ ].*

(c) ngôn ngữ trọng tài là [ ]. **

Ghi chú:

* Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài

** Chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Liên hệ 0979 133 955 để được tư vấn!

8. Kết luận

Luật Trọng tài thương mại năm 2010 không có bất kỳ quy định nào cấm các bên chuyển từ trọng tài vụ việc sang trọng tài quy chế hoặc ngược lại. Trên cơ sở nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận của Bộ luật Dân sự năm 2015 và tinh thần đề cao quyền tự định đoạt của các bên trong Luật Trọng tài thương mại năm 2010, các bên hoàn toàn có quyền sửa đổi thỏa thuận trọng tài đã được xác lập.

Thực tiễn xét xử của Tòa án cho thấy xu hướng tôn trọng ý chí thực tế của các bên khi xem xét hiệu lực của việc chuyển đổi. Vì vậy, khi có căn cứ chứng minh sự đồng thuận của các bên, dù được thể hiện bằng văn bản hay thông qua những hành vi tố tụng rõ ràng, việc chuyển từ trọng tài vụ việc sang trọng tài quy chế cần được xem là hợp pháp, phù hợp với bản chất của thỏa thuận trọng tài và góp phần nâng cao hiệu quả của cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại tại Việt Nam.

Tin liên quan
.
Lên đầu trang

Đăng tài liệu

TIÊU ĐỀ BÀI ĐĂNG
NỘI DUNG BÀI ĐĂNG
tải tệp lên (chỉ pdf)
Maximum file size: 256 MB